
Eduardo Camavinga
Tiền vệ trung tâm ·
Real Madrid
Chặng đường sự nghiệp Eduardo Camavinga
Ngoài Real Madrid, CLB hiện tại, hồ sơ của Eduardo Camavinga còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh đầu quân cho Stade Rennais 2, năm anh tròn 16 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Stade Rennais tại Ligue 1 ở mùa 2018, năm anh tròn 16 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Anh cập bến Stade Rennais ngày 01/01/2019 từ Stade Rennais 2. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn và 4 kiến tạo qua 96 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn cùng 14 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 332 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2020 tại Ligue 1 trong màu áo Stade Rennais, khi anh có 1 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2019 tại Ligue 1 ở Stade Rennais, với 1 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Real Madrid bắt đầu ngày 31/08/2021, khi anh đến từ Stade Rennais với phí 31 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 bàn và 10 kiến tạo sau 236 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Real Madrid. Trong đội hình Real Madrid, anh mang áo số 6, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Sự nghiệp thi đấu của Eduardo Camavinga qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Eduardo Camavinga có tên trong danh sách thi đấu 332 lần cho 2 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 8 bàn qua 332 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2018 cùng Stade Rennais.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stade Rennais | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 151 | 0 | 0 | 6,55 |
| Stade Rennais | 2021 | Ligue 1 | 4 | 142 | 0 | 0 | 6,60 |
| Stade Rennais | 2020 | Ligue 1 | 35 | 2408 | 1 | 2 | 7,01 |
| Stade Rennais | 2019 | Ligue 1 | 26 | 2112 | 1 | 2 | 7,03 |
| Stade Rennais | 2018 | Ligue 1 | 14 | 363 | 0 | 0 | 6,87 |
| Real Madrid | 25/26 | La Liga | 31 | 1532 | 1 | 0 | 7,02 |
| Real Madrid | 24/25 | La Liga | 20 | 1096 | 1 | 2 | 7,16 |
| Real Madrid | 23/24 | La Liga | 31 | 1824 | 0 | 2 | 7,19 |
| Real Madrid | 22/23 | La Liga | 37 | 2006 | 0 | 1 | 6,87 |
| Real Madrid | 21/22 | La Liga | 34 | 1242 | 2 | 1 | 6,98 |
| Real Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 478 | 1 | 1 | 7,04 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 497 | 0 | 0 | 7,01 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 790 | 0 | 1 | 7,14 |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 720 | 0 | 1 | 6,69 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 303 | 0 | 1 | 6,76 |
| Stade Rennais | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 331 | 0 | 0 | 6,97 |
| France | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 139 | 0 | 0 | 7,45 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 2026 | Club Friendlies | 5 | 270 | 0 | 1 | 7,50 |
| France | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 95 | 0 | 0 | 7,15 |
| France | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 54 | 0 | 0 | 6,95 |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| France | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 198 | 1 | 0 | 7,28 |
| France | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 166 | 0 | 0 | 6,90 |
| France | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| France | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 164 | 0 | 0 | 6,87 |
| France | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 240 | 0 | 0 | 6,95 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 5 | 158 | 0 | 0 | 6,90 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 164 | 0 | 0 | 7,23 |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,03 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 164 | 0 | 0 | 7,00 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 292 | 1 | 0 | 7,03 |
| Real Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Eduardo Camavinga
Sinh ngày 10/11/2002, Eduardo Camavinga là tiền vệ và hiện thuộc Real Madrid. Ở Real Madrid, anh khoác áo số 6. Hợp đồng với Real Madrid được ghi nhận đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 10/11/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Real Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 48 triệu EUR (ước tính)
Eduardo Camavinga thuộc biên chế CLB nào?
Eduardo Camavinga đang khoác áo Real Madrid ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 31/08/2021. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029. Trong đội, anh nhận áo số 6.
- Câu lạc bộ
- Real Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 31/08/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 48 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Eduardo Camavinga mùa 26/27
Sau 4 trận mùa 26/27 tại La Liga, Eduardo Camavinga đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,78. Thời lượng trung bình mỗi trận là 44 phút.
- 4 Trận
- 176 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,14 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,78 Điểm trung bình
Phong độ Eduardo Camavinga các trận vừa qua
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Eduardo Camavinga thi đấu 176 phút, trung bình 44 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,78 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Real Betis | 1–0 | 64 | 0/0 | 6,8 |
| 30-08 | Málaga CF | 4–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 26-08 | Real Sociedad | 4–1 | 12 | 0/0 | 6,8 |
| 22-08 | Espanyol | 1–2 | 10 | 0/0 | 6,6 |
Eduardo Camavinga chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Eduardo Camavinga gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Real Madrid, 31 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | — | Stade Rennais 2 | Không công bố |
| 1/7/2018 | — | Stade Rennais FC 2 | Không công bố |
| 1/1/2019 | Stade Rennais 2 | Stade Rennais | Không công bố |
| 31/8/2021 | Stade Rennais | Real Madrid | 31 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Eduardo Camavinga
- Eduardo Camavinga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Eduardo Camavinga 23 tuổi (sinh ngày 10/11/2002), cao 182 cm.
- Eduardo Camavinga ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Eduardo Camavinga có 0 bàn qua 4 trận.
- Eduardo Camavinga đang khoác áo đội bóng nào?
- Eduardo Camavinga hiện khoác áo Real Madrid, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Madrid
Cập nhật lần cuối: 18:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.