
Elias Mastokangas
Tiền vệ ·
SJK
Câu chuyện thi đấu của Elias Mastokangas, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Elias Mastokangas trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới SJK ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2017, lúc anh đầu quân cho Inter Turku, năm anh bước sang tuổi 16. Quãng ở Inter Turku được ghi bằng 81 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2017 tại VĐQG Phần Lan cùng Inter Turku, năm anh tròn 16 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần.
Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn và 7 kiến tạo. Tổng cộng anh có 218 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại VĐQG Phần Lan ở FC Haka là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với SJK, nơi anh đến ngày 01/01/2025 từ FC Haka dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 58 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 5 kiến tạo trong màu áo SJK. Tại SJK, anh khoác áo số 19 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Elias Mastokangas đã khoác áo những đội nào?
Elias Mastokangas có tên trong danh sách thi đấu của Inter Turku nhiều nhất, 81 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 12 bàn và 218 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2017 cùng Inter Turku.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Inter Turku | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Turku | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SJK | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Turku | 2017 | VĐQG Phần Lan | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Turku | 2018 | VĐQG Phần Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Turku | 2019 | VĐQG Phần Lan | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Turku | 2020 | VĐQG Phần Lan | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Mariehamn | 2021 | VĐQG Phần Lan | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Haka | 2022 | VĐQG Phần Lan | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Turku | 2022 | VĐQG Phần Lan | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Haka | 2023 | VĐQG Phần Lan | 12 | 994 | 7 | 0 | 7,53 |
| Inter Turku | 2023 | VĐQG Phần Lan | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Haka | 2024 | VĐQG Phần Lan | 28 | 1685 | 0 | 2 | 6,88 |
| SJK | 2025 | VĐQG Phần Lan | 29 | 1014 | 4 | 2 | 6,78 |
| SJK | 2026 | VĐQG Phần Lan | 23 | 268 | 1 | 2 | 6,97 |
| Inter Turku | — | Suomen Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Mariehamn | — | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Turku | — | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Turku | — | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Haka | — | Suomen Cup | 4 | 77 | 0 | 0 | 6,50 |
| SJK | — | Suomen Cup | 3 | 79 | 0 | 1 | 7,20 |
| SJK | 2026 | Suomen Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Elias Mastokangas
Ở tuổi 25, Elias Mastokangas đang là tiền vệ trong đội hình SJK. Anh mang áo số 19 tại SJK. Ràng buộc hợp đồng với SJK kéo dài đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 1/2/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- SJK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Elias Mastokangas
Elias Mastokangas thi đấu cho SJK tại VĐQG Phần Lan theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 135 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến SJK ngày 01/01/2025.
- Câu lạc bộ
- SJK
- Giải đấu
- VĐQG Phần Lan
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 01/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Elias Mastokangas
Elias Mastokangas đã chơi 6 trận với 268 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan. Mùa này anh tích luỹ 0,02 bàn thắng kỳ vọng (xG). Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,97.
- 6 Trận
- 268 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 1,22 xA
- 0 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Elias Mastokangas
Dữ liệu chuyển nhượng của Elias Mastokangas gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 135 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | — | Inter Turku | Tự do |
| 2/5/2018 | Inter Turku | Kaarinan Pojat | Cho mượn |
| 31/8/2018 | Kaarinan Pojat | Inter Turku | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2021 | Inter Turku | IFK Mariehamn | Cho mượn |
| 31/12/2021 | IFK Mariehamn | Inter Turku | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2022 | Inter Turku | FC Haka | Cho mượn |
| 31/12/2022 | FC Haka | Inter Turku | Cho mượn |
| 13/7/2023 | Inter Turku | FC Haka | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2025 | FC Haka | SJK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Elias Mastokangas
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-09 | IFK Mariehamn | 2–1 | Không vào sân | — |
| 12-09 | FF Jaro | 1–1 | Không vào sân | — |
| 08-09 | Turun Palloseura | 0–0 | Không vào sân | — |
| 31-08 | AC Oulu | 0–0 | Không vào sân | — |
| 21-08 | FC Lahti | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Elias Mastokangas
- Elias Mastokangas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Elias Mastokangas 25 tuổi (sinh ngày 01/02/2001), cao 171 cm.
- Elias Mastokangas ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Elias Mastokangas ra sân 6 trận mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan và ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo.
- Elias Mastokangas đang khoác áo đội bóng nào?
- Elias Mastokangas hiện khoác áo SJK, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan · Lịch thi đấu SJK
Cập nhật lần cuối: 03:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.