
Emil Breivik
Tiền vệ ·
Molde FK
Câu chuyện sự nghiệp Emil Breivik qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Emil Breivik trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới Molde FK ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2017, khi anh gia nhập Molde FK II, năm anh tròn 17 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Molde FK tại VĐQG Na Uy ở mùa 2018, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Raufoss đón anh ngày 21/08/2019 từ Molde FK theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2021 tại VĐQG Na Uy cùng Molde FK, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 21. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 25 bàn và 43 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 218 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2026 tại VĐQG Na Uy cùng Molde FK, với 7 bàn và 7 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Anh đến Molde FK ngày 31/12/2020 từ Raufoss sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Na Uy ghi nhận anh ghi 7 bàn sau 21 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 25 bàn và 43 kiến tạo sau 217 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Molde FK. Tại Molde FK, anh mang áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2029.
Hành trình sự nghiệp của Emil Breivik
Theo thống kê từng mùa, Emil Breivik ghi 25 bàn qua 218 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Molde FK chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Molde FK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 82 | 0 | 0 | 7,40 |
| Molde FK | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 450 | 2 | 1 | 7,26 |
| Molde FK | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 254 | 0 | 2 | 7,20 |
| Molde FK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 697 | 2 | 2 | 7,05 |
| Molde FK | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 889 | 0 | 2 | 7,27 |
| Molde FK | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 2018 | VĐQG Na Uy | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 2019 | VĐQG Na Uy | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raufoss | 2020 | VĐQG Na Uy | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 2021 | VĐQG Na Uy | 26 | 1106 | 1 | 5 | 6,96 |
| Molde FK | 2022 | VĐQG Na Uy | 29 | 2031 | 1 | 8 | 7,28 |
| Molde FK | 2023 | VĐQG Na Uy | 28 | 2156 | 7 | 6 | 7,20 |
| Molde FK | 2024 | VĐQG Na Uy | 29 | 1963 | 1 | 5 | 6,92 |
| Molde FK | 2025 | VĐQG Na Uy | 28 | 2498 | 4 | 5 | 7,29 |
| Molde FK | 2026 | VĐQG Na Uy | 20 | 1794 | 7 | 7 | 7,11 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Emil Breivik là ai?
Sinh ngày 11/06/2000, Emil Breivik là tiền vệ và hiện thuộc Molde FK. Ràng buộc hợp đồng với Molde FK kéo dài đến 31/12/2029. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Na Uy.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 11/6/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Molde FK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Emil Breivik đang khoác áo đội nào?
Emil Breivik đang khoác áo Molde FK ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 31/12/2020. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2029. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Molde FK
- Giải đấu
- VĐQG Na Uy
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 31/12/2020
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Emil Breivik thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Na Uy của Emil Breivik: 21 trận, 7 bàn, 8 kiến tạo. Mùa này anh tích luỹ 4,57 bàn thắng kỳ vọng (xG). Mùa này anh bị phạt 3 thẻ vàng.
- 21 Trận
- 1894 Phút
- 7 Bàn thắng
- 8 Kiến tạo
- 4,57 xG
- 3,81 xA
- 42 Sút
- 43 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,09 Điểm trung bình
Phong độ Emil Breivik các trận vừa qua
Emil Breivik có 460 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 0 bàn và 3 kiến tạo. Điểm trung bình của quãng này là 6,74.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Aalesunds FK | 1–2 | 100 | 0/1 | 6,6 |
| 13-09 | HamKam | 1–5 | 90 | 0/1 | 7,0 |
| 06-09 | KFUM Oslo | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 30-08 | Vålerenga IF | 3–4 | 90 | 0/1 | 6,9 |
| 16-08 | Tromsø IL | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,2 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Emil Breivik
Giá trị chuyển nhượng của Emil Breivik được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,8 triệu EUR khi đang ở Molde FK (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | — | Molde FK II | Không công bố |
| 20/8/2019 | Molde FK II | Molde FK | Không công bố |
| 21/8/2019 | Molde FK | Raufoss | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Raufoss | Molde FK | Cho mượn |
| 30/1/2020 | Molde FK | Raufoss | Cho mượn |
| 31/12/2020 | Raufoss | Molde FK | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Emil Breivik
- Emil Breivik bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emil Breivik 26 tuổi (sinh ngày 11/06/2000), cao 186 cm.
- Emil Breivik ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Na Uy ghi nhận Emil Breivik có 7 bàn qua 21 trận và có 8 kiến tạo.
- Emil Breivik đang khoác áo đội bóng nào?
- Molde FK là CLB hiện tại của Emil Breivik, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy · Lịch thi đấu Molde FK
Cập nhật lần cuối: 15:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.