
Emre Can
Tiền vệ trung tâm ·
Borussia Dortmund
Emre Can: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Emre Can trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Borussia Dortmund ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh từ FC Bayern München U19 chuyển tới Bayern München II, năm anh tròn 17 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Bayern München tại Cúp C1 Châu Âu ở mùa 11/12, năm anh tròn 17 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. FC Bayern München đón anh ngày 01/07/2012 từ Bayern München II. Ở đội này, hồ sơ ghi 14 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 01/07/2014, anh rời Bayer 04 Leverkusen sang Liverpool FC với mức phí 12 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 179 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn cùng 10 kiến tạo trong màu áo Liverpool FC.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 45 bàn và 23 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 532 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại Ngoại Hạng Anh ở Liverpool FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2020, khi anh chuyển từ Juventus sang Borussia Dortmund, phí 25 triệu EUR. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 23 bàn và 10 kiến tạo sau 237 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Borussia Dortmund. Tại Borussia Dortmund, anh mang áo số 23 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Emre Can
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Emre Can có tên trong danh sách thi đấu 532 lần cho 5 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 45 bàn và 532 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng FC Bayern München.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liverpool FC | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 1182 | 1 | 2 | 7,25 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Juventus | 19/20 | Serie A | 20 | 284 | 0 | 0 | 6,56 |
| Juventus | 18/19 | Serie A | 30 | 1818 | 4 | 1 | 7,12 |
| Liverpool FC | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2094 | 3 | 4 | 7,22 |
| Liverpool FC | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2368 | 5 | 2 | 7,04 |
| Liverpool FC | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2492 | 1 | 0 | 7,05 |
| Liverpool FC | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2064 | 1 | 0 | 6,75 |
| Borussia Dortmund | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 273 | 0 | 0 | 6,73 |
| Borussia Dortmund | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 940 | 2 | 1 | 7,02 |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 913 | 0 | 0 | 6,81 |
| Borussia Dortmund | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 564 | 0 | 0 | 6,90 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,40 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 468 | 0 | 0 | 6,67 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,30 |
| Juventus | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 334 | 0 | 0 | 6,63 |
| Liverpool FC | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 693 | 3 | 0 | 7,30 |
| Liverpool FC | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 98 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bayer 04 Leverkusen | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 470 | 0 | 0 | 6,71 |
| FC Bayern München | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 25/26 | Bundesliga | 12 | 621 | 3 | 0 | 7,21 |
| Borussia Dortmund | 24/25 | Bundesliga | 31 | 2111 | 3 | 0 | 6,92 |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Bundesliga | 29 | 1961 | 2 | 2 | 7,09 |
| Borussia Dortmund | 22/23 | Bundesliga | 32 | 1907 | 2 | 1 | 7,02 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Bundesliga | 24 | 1688 | 5 | 1 | 7,00 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Bundesliga | 31 | 2138 | 1 | 4 | 7,13 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Bundesliga | 12 | 958 | 2 | 0 | 7,15 |
| Bayer 04 Leverkusen | 13/14 | Bundesliga | 32 | 2191 | 3 | 2 | — |
| FC Bayern München | 12/13 | Bundesliga | 9 | 214 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 11/12 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 215 | 1 | 0 | 7,47 |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,33 |
| Germany | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 116 | 0 | 0 | 7,00 |
| Germany | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,70 |
| Germany | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 67 | 0 | 0 | 6,70 |
| Germany | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 46 | 0 | 0 | 6,57 |
| Germany | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 100 | 1 | 0 | 7,00 |
| Germany | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2023 | Giao hữu quốc tế | 7 | 413 | 0 | 0 | 6,92 |
| Liverpool FC | 14/15 | FA Cup | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Liverpool FC | 16/17 | FA Cup | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | 17/18 | FA Cup | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,20 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 6 | 452 | 1 | 1 | 7,52 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 278 | 1 | 0 | 7,23 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 179 | 1 | 0 | 7,10 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,20 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 5 | 168 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Emre Can
Emre Can là tiền vệ người Đức 32 tuổi, hiện khoác áo Borussia Dortmund. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Số áo của anh tại Borussia Dortmund là 23.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 12/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Borussia Dortmund
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Emre Can
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Emre Can gia nhập Borussia Dortmund ngày 01/07/2020. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 23.
- Câu lạc bộ
- Borussia Dortmund
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/07/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Emre Can
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Emre Can rời FC Bayern München U19 để tới Bayern München II (01/07/2011). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | FC Bayern München U19 | Bayern München II | Không công bố |
| 1/7/2012 | Bayern München II | FC Bayern München | Không công bố |
| 2/8/2013 | FC Bayern München | Bayer 04 Leverkusen | 5,0 triệu EUR |
| 1/7/2014 | Bayer 04 Leverkusen | Liverpool FC | 12 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Liverpool FC | Juventus | Tự do |
| 31/1/2020 | Juventus | Borussia Dortmund | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Borussia Dortmund | Juventus | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Juventus | Borussia Dortmund | 25 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Emre Can
- Emre Can mang quốc tịch nào?
- Emre Can có quốc tịch Đức theo hồ sơ.
- Emre Can đang khoác áo đội bóng nào?
- Borussia Dortmund là CLB hiện tại của Emre Can, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Emre Can bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Emre Can 32 tuổi (sinh ngày 12/01/1994), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 21:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.