
Enda Stevens
Hậu vệ trái ·
Shamrock Rovers
Câu chuyện sự nghiệp Enda Stevens qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Enda Stevens bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Shamrock Rovers, năm anh tròn 21 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2008, lúc anh chuyển từ Cherry Orchard sang University College Dublin theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 18 tuổi. Ở mùa 11/12 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Anh cập bến Aston Villa ngày 01/01/2012 từ Shamrock Rovers với phí 285 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 12 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 01/07/2017, anh từ Portsmouth chuyển tới Sheffield United dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn và 20 kiến tạo qua 213 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Sheffield United.
Bên cạnh các CLB, anh có 27 trận cho Ireland, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Hạng Nhất Anh cùng Sheffield United, với 4 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 13 bàn cùng 27 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 454 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 01/01/2026, anh chuyển từ No team sang Shamrock Rovers — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn sau 12 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Shamrock Rovers. Tại Shamrock Rovers, anh khoác áo số 3.
Enda Stevens đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Enda Stevens có tên trong danh sách thi đấu 454 lần cho 8 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 13 bàn và 454 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Shamrock Rovers.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shamrock Rovers | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3972 | 1 | 4 | 6,67 |
| Sheffield United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2700 | 0 | 1 | 6,65 |
| Sheffield United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3346 | 2 | 4 | 6,84 |
| Aston Villa | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 518 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 24 | 1206 | 0 | 2 | 6,88 |
| Stoke City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 21 | 1547 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sheffield United | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 13 | 798 | 0 | 2 | 6,74 |
| Sheffield United | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 26 | 1967 | 1 | 3 | 6,85 |
| Sheffield United | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4028 | 4 | 6 | 7,00 |
| Doncaster Rovers | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 29 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Northampton Town | 14/15 | Hạng Tư Anh | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Portsmouth | 15/16 | Hạng Tư Anh | 48 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 16/17 | Hạng Tư Anh | 44 | 0 | 1 | 4 | — |
| Notts County | 13/14 | Hạng Ba Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 14/15 | Hạng Ba Anh | 31 | 0 | 1 | 0 | — |
| Shamrock Rovers | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 258 | 0 | 0 | 6,63 |
| Ireland | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,85 |
| Ireland | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 142 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ireland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 17/18 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Sheffield United | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sheffield United | 20/21 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sheffield United | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 24/25 | FA Cup | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,70 |
| Shamrock Rovers | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shamrock Rovers | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Notts County | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,00 |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Enda Stevens
Enda Stevens là hậu vệ 36 tuổi đang chơi cho Shamrock Rovers. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ireland. Hồ sơ ghi Enda Stevens chào đời ngày 09/07/1990, tức 36 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 9/7/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Shamrock Rovers
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Enda Stevens
Ở tuổi 36, Enda Stevens là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Shamrock Rovers. Dữ liệu ghi nhận anh đến Shamrock Rovers ngày 01/01/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 79 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Shamrock Rovers
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/01/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Enda Stevens chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Enda Stevens gồm 17 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 79 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | Cherry Orchard | University College Dublin | Tự do |
| 1/1/2009 | University College Dublin | St. Patrick's Athletic | Tự do |
| 1/1/2010 | St. Patrick's Athletic | Shamrock Rovers | Tự do |
| 1/1/2012 | Shamrock Rovers | Aston Villa | 285 nghìn EUR |
| 27/8/2013 | Aston Villa | Notts County | Cho mượn |
| 24/9/2013 | Notts County | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 28/11/2013 | Aston Villa | Doncaster Rovers | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Doncaster Rovers | Aston Villa | Cho mượn |
| 10/10/2014 | Aston Villa | Northampton Town | Cho mượn |
| 3/11/2014 | Northampton Town | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 6/11/2014 | Aston Villa | Doncaster Rovers | Cho mượn |
| 4/5/2015 | Doncaster Rovers | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Aston Villa | Portsmouth | Tự do |
| 1/7/2017 | Portsmouth | Sheffield United | Tự do |
| 5/7/2023 | Sheffield United | Stoke City | Tự do |
| 1/7/2025 | Stoke City | No team | Không công bố |
| 1/1/2026 | No team | Shamrock Rovers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Enda Stevens ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Enda Stevens, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 27 trận cho Ireland.
Ireland 27 trận 0 bàn Lần gần nhất: 11/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Enda Stevens mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Enda Stevens
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Kuopion Palloseura | 1–0 | Không vào sân | — |
| 20-08 | Kuopion Palloseura | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Enda Stevens
- Enda Stevens hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Enda Stevens hiện khoác áo Shamrock Rovers, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Enda Stevens bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Enda Stevens 36 tuổi (sinh ngày 09/07/1990), cao 183 cm.
- Enda Stevens mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Enda Stevens là Ireland và anh từng khoác áo Ireland.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Shamrock Rovers
Cập nhật lần cuối: 16:11 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.