
Ethan Ampadu
Tiền vệ trung tâm ·
Leeds United
Chặng đường sự nghiệp Ethan Ampadu
Số liệu theo mùa của Ethan Ampadu bắt đầu từ mùa 16/17 cùng Exeter City, năm anh bước sang tuổi 16. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh chuyển từ Exeter City U18 sang Exeter City, năm anh bước sang tuổi 16. Quãng ở Exeter City được ghi bằng 21 trận có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 16/17. Anh cập bến Chelsea ngày 01/07/2017 từ Exeter City, phí 2,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 36 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 22/23 tại Serie A cùng Spezia, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn cùng 6 kiến tạo. Cùng quãng đó là 316 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 56 trận cho Wales, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại Serie A ở Venezia là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Leeds United, nơi anh đến ngày 19/07/2023 từ Chelsea với phí 8,1 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 135 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Leeds United. Hồ sơ hiện tại ở Leeds United ghi anh khoác áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Thống kê sự nghiệp Ethan Ampadu
Theo thống kê từng mùa, Ethan Ampadu ghi 2 bàn qua 316 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Leeds United chiếm 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chelsea | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 128 | 0 | 0 | 6,57 |
| Spezia | 22/23 | Serie A | 32 | 2739 | 1 | 1 | 6,91 |
| Venezia | 21/22 | Serie A | 29 | 2289 | 0 | 3 | 6,92 |
| Leeds United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3123 | 1 | 1 | 7,14 |
| Chelsea | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2090 | 0 | 0 | 6,95 |
| Chelsea | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 10 | 0 | 0 | 6,70 |
| RB Leipzig | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 181 | 0 | 0 | 6,97 |
| Leeds United | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 30 | 2294 | 0 | 0 | 7,22 |
| Leeds United | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 49 | 4408 | 0 | 1 | 7,25 |
| RB Leipzig | 19/20 | Bundesliga | 20 | 78 | 0 | 0 | 6,77 |
| Wales | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 256 | 0 | 0 | 6,97 |
| Exeter City | 16/17 | Hạng Tư Anh | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 2026 | Club Friendlies | 6 | 136 | 0 | 1 | 7,55 |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,89 |
| Wales | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 454 | 0 | 0 | 7,20 |
| Wales | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,17 |
| Wales | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,47 |
| Wales | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Wales | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,40 |
| Wales | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Wales | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Wales | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,40 |
| Wales | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 199 | 0 | 0 | 6,80 |
| Exeter City | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 17/18 | FA Cup | 4 | 183 | 0 | 0 | 7,17 |
| Chelsea | 18/19 | FA Cup | 2 | 155 | 0 | 0 | 7,00 |
| Sheffield United | 20/21 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,57 |
| Leeds United | 23/24 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Leeds United | 24/25 | FA Cup | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leeds United | 25/26 | FA Cup | 5 | 465 | 0 | 0 | 7,32 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,60 |
| Venezia | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Spezia | — | Coppa Italia | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,75 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Leeds United | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 187 | 0 | 0 | 7,00 |
| Leeds United | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,08 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ethan Ampadu
Ở tuổi 26, Ethan Ampadu đang là tiền vệ trong đội hình Leeds United. Anh mang áo số 4 tại Leeds United. Hợp đồng với Leeds United được ghi nhận đến 30/06/2030.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 14/9/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Leeds United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 28 triệu EUR (ước tính)
Ethan Ampadu thuộc biên chế CLB nào?
Ethan Ampadu thuộc biên chế Leeds United, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 28 triệu EUR (ước tính). Anh cập bến Leeds United từ 19/07/2023. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2030.
- Câu lạc bộ
- Leeds United
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 19/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 28 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Ethan Ampadu mùa 26/27
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Ethan Ampadu đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,08. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,27 xA
- 2 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,08 Điểm trung bình
Phong độ Ethan Ampadu các trận vừa qua
Ethan Ampadu chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,08 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Crystal Palace | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 14-09 | Newcastle United | 4–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 05-09 | Brighton & Hove Albion | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | Brentford | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 22-08 | Nottingham Forest | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Ethan Ampadu từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Ethan Ampadu, gần nhất là từ Exeter City U18 sang Exeter City ngày 01/07/2016, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Leeds United với 8,1 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Exeter City U18 | Exeter City | Không công bố |
| 1/7/2017 | Exeter City | Chelsea | 2,8 triệu EUR |
| 22/7/2019 | Chelsea | RB Leipzig | Cho mượn |
| 30/6/2020 | RB Leipzig | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 7/9/2020 | Chelsea | Sheffield United | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Sheffield United | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Chelsea | Venezia | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Venezia | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Chelsea | Spezia | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Spezia | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2023 | Chelsea | Leeds United | 8,1 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ethan Ampadu ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Ethan Ampadu, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 56 trận cho Wales.
Wales 56 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ethan Ampadu
- Ethan Ampadu có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Ethan Ampadu ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Ethan Ampadu đang khoác áo đội bóng nào?
- Leeds United là CLB hiện tại của Ethan Ampadu, mang áo số 4 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Ethan Ampadu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ethan Ampadu 26 tuổi (sinh ngày 14/09/2000), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Leeds United
Cập nhật lần cuối: 01:27 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.