
Evan Ndicka
Hậu vệ ·
AS Roma
Câu chuyện thi đấu của Evan Ndicka, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Evan Ndicka sinh ngày 20/08/1999, mang quốc tịch Bờ Biển Ngà; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Auxerre U19 sang Auxerre 2, năm anh tròn 17 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại Hạng Hai Pháp cùng Auxerre, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Anh cập bến Auxerre ngày 25/01/2017 từ Auxerre 2. Cộng mọi giải, anh có 25 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Eintracht Frankfurt đón anh ngày 05/07/2018 từ Auxerre với phí 5,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 219 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn cùng 10 kiến tạo trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại Bundesliga cùng Eintracht Frankfurt, với 4 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 18 bàn cùng 14 kiến tạo. Anh có 381 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 30 trận cho Côte d'Ivoire, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Giai đoạn đang diễn ra tại AS Roma bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh đến từ Eintracht Frankfurt theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 bàn và 4 kiến tạo qua 137 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AS Roma. Trong đội hình AS Roma, anh mang áo số 5, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Evan Ndicka theo mùa
Các đội Evan Ndicka từng khoác áo theo dữ liệu gồm Eintracht Frankfurt, AS Roma, Auxerre. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 18 bàn và 381 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2016 tại Auxerre.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 708 | 0 | 1 | 6,54 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 405 | 1 | 1 | 6,90 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 970 | 0 | 0 | 6,88 |
| AS Roma | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 755 | 0 | 0 | 6,98 |
| AS Roma | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 990 | 1 | 0 | 7,03 |
| AS Roma | 25/26 | Serie A | 31 | 2683 | 3 | 0 | 6,93 |
| AS Roma | 24/25 | Serie A | 38 | 3420 | 0 | 1 | 7,04 |
| AS Roma | 23/24 | Serie A | 29 | 2170 | 0 | 3 | 6,94 |
| AS Roma | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 752 | 2 | 0 | 6,90 |
| Eintracht Frankfurt | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 1 | 6,68 |
| Eintracht Frankfurt | 22/23 | Bundesliga | 31 | 2693 | 1 | 0 | 6,81 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Bundesliga | 33 | 2858 | 4 | 4 | 7,12 |
| Eintracht Frankfurt | 20/21 | Bundesliga | 27 | 1864 | 3 | 1 | 6,85 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Bundesliga | 34 | 1724 | 1 | 1 | 6,68 |
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Bundesliga | 31 | 2302 | 1 | 1 | 6,68 |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,80 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 690 | 0 | 0 | 6,96 |
| Côte d'Ivoire | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Auxerre | 2016 | Hạng Hai Pháp | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Auxerre | 2017 | Hạng Hai Pháp | 21 | 888 | 0 | 0 | 6,33 |
| AS Roma | 2026 | Club Friendlies | 5 | 302 | 0 | 0 | 6,30 |
| Côte d'Ivoire | 2025 | World Cup Qualification CAF | 9 | 630 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 26/27 | Serie A | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,87 |
| Côte d'Ivoire | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,90 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,70 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 6 | 405 | 1 | 0 | 6,84 |
| Auxerre | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| AS Roma | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Evan Ndicka
Evan Ndicka mang áo số 5 của AS Roma và chơi ở vị trí hậu vệ. Chân thuận của anh là chân trái. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 20/8/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- AS Roma
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 34 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Evan Ndicka
Ở tuổi 27, Evan Ndicka là hậu vệ trong danh sách đăng ký của AS Roma. Dữ liệu định giá anh khoảng 34 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. AS Roma hiện thi đấu tại Serie A theo dữ liệu mùa gần nhất.
Chỉ số mùa 26/27 của Evan Ndicka
Sau 2 trận mùa 26/27 tại Serie A, Evan Ndicka đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,00. Thời lượng trung bình mỗi trận là 79 phút.
- 2 Trận
- 157 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,33 xG
- 0,01 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Evan Ndicka
Evan Ndicka chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 2 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 79 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Atalanta | 2–1 | 67 | 0/0 | 6,4 |
| 31-08 | Lecce | 0–4 | Không vào sân | — | — |
| 24-08 | Fiorentina | 4–0 | 90 | 0/0 | 7,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Evan Ndicka
Giá trị chuyển nhượng của Evan Ndicka được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 34 triệu EUR khi đang ở AS Roma (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Auxerre U19 | Auxerre 2 | Không công bố |
| 1/7/2016 | Auxerre U19 | Auxerre ll | Không công bố |
| 25/1/2017 | Auxerre 2 | Auxerre | Không công bố |
| 5/7/2018 | Auxerre | Eintracht Frankfurt | 5,5 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Eintracht Frankfurt | AS Roma | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Evan Ndicka
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Evan Ndicka có 30 trận cho Côte d'Ivoire.
Côte d'Ivoire 30 trận 0 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Evan Ndicka
- Evan Ndicka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Evan Ndicka 27 tuổi (sinh ngày 20/08/1999), cao 190 cm.
- Evan Ndicka có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Serie A, Evan Ndicka ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Evan Ndicka hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Evan Ndicka đang thuộc biên chế AS Roma, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AS Roma
Cập nhật lần cuối: 18:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.