
Federico Cartabia
Tiền đạo cánh phải ·
Shabab Al-Ahli Dubai
Câu chuyện thi đấu của Federico Cartabia, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Federico Cartabia sinh ngày 20/01/1993, mang quốc tịch Argentina; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh từ Valencia Mestalla U21 chuyển tới Valencia, năm anh bước sang tuổi 20. Ở Valencia, dữ liệu ghi cho anh 59 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 16/17. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Valencia, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 3 bàn. Ngày 30/07/2015, anh rời Valencia sang Deportivo de A Coruña theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 91 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn và 13 kiến tạo trong màu áo Deportivo de A Coruña.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2018 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Deportivo de A Coruña là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 9 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 20 bàn cùng 18 kiến tạo. Anh có 195 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/01/2022, khi anh chuyển từ No team sang Shabab Al-Ahli Dubai. Trong đội hình Shabab Al-Ahli Dubai, anh khoác áo số 10.
Sự nghiệp thi đấu của Federico Cartabia qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Federico Cartabia là 13/14 tại Valencia. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 20 bàn và 195 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Deportivo de A Coruña chiếm 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sporting Braga | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 612 | 3 | 2 | 6,95 |
| Valencia | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 106 | 3 | 0 | 7,40 |
| Deportivo de A Coruña | 17/18 | La Liga | 21 | 1332 | 2 | 1 | 6,94 |
| Valencia | 16/17 | La Liga | 8 | 152 | 0 | 0 | 6,60 |
| Deportivo de A Coruña | 15/16 | La Liga | 32 | 1355 | 3 | 3 | 6,96 |
| Córdoba | 14/15 | La Liga | 32 | 2164 | 4 | 2 | — |
| Valencia | 13/14 | La Liga | 32 | 1415 | 0 | 0 | — |
| Shabab Al-Ahli Dubai | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo de A Coruña | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 34 | 1816 | 3 | 9 | 7,13 |
| Valencia | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Córdoba | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo de A Coruña | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Valencia | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 106 | 0 | 1 | 7,05 |
| Deportivo de A Coruña | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Federico Cartabia
Federico Cartabia là tiền đạo người Argentina 33 tuổi, hiện khoác áo Shabab Al-Ahli Dubai. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải. Ngày sinh trong hồ sơ là 20/01/1993 — năm nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 20/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Shabab Al-Ahli Dubai
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Federico Cartabia thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Federico Cartabia gia nhập Shabab Al-Ahli Dubai ngày 01/01/2022. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,2 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Shabab Al-Ahli Dubai
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/01/2022
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Federico Cartabia
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Federico Cartabia, gần nhất là từ Valencia Mestalla U21 sang Valencia ngày 01/07/2013, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Valencia sang Córdoba theo dạng cho mượn ngày 11/07/2014.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Valencia Mestalla U21 | Valencia | Không công bố |
| 11/7/2014 | Valencia | Córdoba | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Córdoba | Valencia | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2015 | Valencia | Deportivo de A Coruña | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Deportivo de A Coruña | Valencia | Cho mượn |
| 30/1/2017 | Valencia | Deportivo de A Coruña | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2017 | Deportivo de A Coruña | Sporting Braga | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Sporting Braga | Deportivo de A Coruña | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2019 | Deportivo de A Coruña | Shabab Al-Ahli Dubai | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Shabab Al-Ahli Dubai | Deportivo de A Coruña | Cho mượn |
| 20/9/2020 | Deportivo de A Coruña | Shabab Al-Ahli Dubai | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Shabab Al-Ahli Dubai | Deportivo de A Coruña | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2021 | Deportivo de A Coruña | No team | Không công bố |
| 1/1/2022 | No team | Shabab Al-Ahli Dubai | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Federico Cartabia mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Federico Cartabia
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 28-07 | Udinese | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Federico Cartabia
- Federico Cartabia mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Federico Cartabia là Argentina.
- Federico Cartabia đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Shabab Al-Ahli Dubai là CLB hiện tại của Federico Cartabia, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Federico Cartabia bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Federico Cartabia 33 tuổi (sinh ngày 20/01/1993), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.