
Felix Mambimbi
Tiền đạo cắm ·
Le Havre
Chấn thương: Achilles Tendon Injury · Dự kiến trở lại: 10/10/2026
Felix Mambimbi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Felix Mambimbi trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Le Havre ở chặng gần nhất. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 18/19 ở BSC Young Boys tại VĐQG Thuỵ Sĩ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2019, khi anh từ Young Boys U21 chuyển tới BSC Young Boys, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 13 bàn và 11 kiến tạo qua 132 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo BSC Young Boys. Số liệu ở đội này trải từ mùa 18/19 đến mùa 22/23.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở BSC Young Boys, với 1 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 19 bàn cùng 18 kiến tạo. Cùng quãng đó là 235 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng BSC Young Boys, với 6 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 11/07/2025, khi anh rời FC St. Gallen 1879 sang Le Havre dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 31 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cho Le Havre. Tại Le Havre, anh khoác áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Felix Mambimbi đã khoác áo những đội nào?
Các đội Felix Mambimbi từng khoác áo theo dữ liệu gồm BSC Young Boys, FC St. Gallen 1879, Le Havre và 1 đội khác. Tổng cộng anh ghi 19 bàn qua 235 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 18/19 ở BSC Young Boys.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSC Young Boys | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 30 | 1166 | 3 | 6 | 6,77 |
| BSC Young Boys | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 25 | 0 | 0 | 6,85 |
| BSC Young Boys | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 255 | 2 | 0 | 6,77 |
| FC St. Gallen 1879 | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 33 | 1053 | 3 | 5 | 6,84 |
| FC St. Gallen 1879 | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 18 | 192 | 0 | 0 | 6,71 |
| BSC Young Boys | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 33 | 1450 | 6 | 3 | 6,90 |
| BSC Young Boys | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 27 | 566 | 1 | 2 | 6,65 |
| BSC Young Boys | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Le Havre | 2025 | Ligue 1 | 30 | 558 | 1 | 0 | 6,49 |
| SC Cambuur | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 12 | 300 | 0 | 1 | 6,60 |
| BSC Young Boys | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 141 | 1 | 0 | 6,47 |
| BSC Young Boys | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,20 |
| BSC Young Boys | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 64 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC St. Gallen 1879 | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 300 | 2 | 1 | 6,82 |
| Le Havre | 25/26 | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Felix Mambimbi: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 18/01/2001, Felix Mambimbi là tiền đạo và hiện thuộc Le Havre. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Sĩ.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 18/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Le Havre
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Felix Mambimbi đang khoác áo đội nào?
Felix Mambimbi thuộc biên chế Le Havre, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 470 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến Le Havre từ 11/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Le Havre
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 11/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Felix Mambimbi
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Felix Mambimbi rời Young Boys U21 để tới BSC Young Boys (01/07/2019). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | Young Boys U21 | BSC Young Boys | Không công bố |
| 31/8/2022 | BSC Young Boys | SC Cambuur | Cho mượn |
| 30/6/2023 | SC Cambuur | BSC Young Boys | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2023 | BSC Young Boys | FC St. Gallen 1879 | Không công bố |
| 11/7/2025 | FC St. Gallen 1879 | Le Havre | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Felix Mambimbi
- Felix Mambimbi đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Felix Mambimbi đang thuộc biên chế Le Havre, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Felix Mambimbi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Felix Mambimbi 25 tuổi (sinh ngày 18/01/2001), cao 170 cm.
- Felix Mambimbi mang quốc tịch nào?
- Felix Mambimbi có quốc tịch Thụy Sĩ theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 18:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.