
Félix Torres
Trung vệ ·
Internacional
Câu chuyện sự nghiệp Félix Torres
Số liệu theo mùa của Félix Torres bắt đầu từ mùa 2019 cùng Santos Laguna, năm anh bước sang tuổi 22. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/03/2016, lúc anh gia nhập LDU Portoviejo, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 21/02/2017, anh đầu quân cho Barcelona SC Guayaquil. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Barcelona SC Guayaquil. Ngày 15/07/2019, anh rời Barcelona SC Guayaquil sang Santos Laguna, phí 1,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 154 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn trong màu áo Santos Laguna. Ở mùa 2019 tại VĐQG Mexico, anh có tên trong danh sách thi đấu 19 lần. Anh cập bến Corinthians ngày 14/01/2024 từ Santos Laguna, phí 6,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 91 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn tại đây.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 74 trận cho Ecuador, kèm 5 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại VĐQG Mexico ở Santos Laguna là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 14 bàn. Anh có 274 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với Internacional, nơi anh đến ngày 18/01/2026 từ Corinthians theo dạng cho mượn. Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ghi 1 bàn sau 19 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn qua 28 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Internacional. Tại Internacional, anh mang áo số 4 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Félix Torres đã khoác áo những đội nào?
Félix Torres có tên trong danh sách thi đấu của Santos Laguna nhiều nhất, 154 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Santos Laguna chiếm 56% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 4 | 135 | 1 | 0 | 7,00 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 9 | 765 | 0 | 0 | 7,14 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 5 | 116 | 0 | 0 | 7,30 |
| Internacional | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Santos Laguna | — | Liga MX Clausura | 10 | 540 | 0 | 0 | 6,60 |
| Santos Laguna | — | Liga MX Clausura | 22 | 1956 | 1 | 0 | 6,87 |
| Santos Laguna | — | Liga MX Clausura | 16 | 1335 | 1 | 0 | 6,83 |
| Santos Laguna | — | Liga MX Clausura | 20 | 1426 | 1 | 0 | 6,79 |
| Santos Laguna | 2019 | VĐQG Mexico | 19 | 585 | 0 | 0 | 6,66 |
| Santos Laguna | 2020 | VĐQG Mexico | 16 | 427 | 0 | 0 | 6,48 |
| Santos Laguna | 2021 | VĐQG Mexico | 18 | 1620 | 2 | 0 | 7,02 |
| Santos Laguna | 2022 | VĐQG Mexico | 15 | 1165 | 2 | 0 | 7,04 |
| Santos Laguna | 2023 | VĐQG Mexico | 18 | 1543 | 5 | 0 | 7,03 |
| Corinthians | 2024 | VĐQG Brazil | 24 | 1718 | 0 | 0 | 6,78 |
| Corinthians | 2025 | VĐQG Brazil | 33 | 653 | 0 | 0 | 6,80 |
| Internacional | 2026 | VĐQG Brazil | 24 | 1395 | 1 | 0 | 6,62 |
| Ecuador | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,00 |
| Ecuador | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 13 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ecuador | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 17 | 990 | 2 | 1 | 7,17 |
| Ecuador | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 17 | 1052 | 2 | 0 | 7,11 |
| Ecuador | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ecuador | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 1 | 0 | 7,13 |
| Ecuador | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Ecuador | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 209 | 0 | 0 | 6,73 |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 12 | 810 | 0 | 0 | 6,99 |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 4 | 243 | 0 | 0 | 5,70 |
| Ecuador | — | Copa America 2024 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,97 |
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Libertadores | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Félix Torres
Félix Torres là hậu vệ người Ecuador 29 tuổi, hiện khoác áo Internacional. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 11/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Internacional
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Félix Torres đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Internacional, Félix Torres mang áo số 4, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Brazil.
- Câu lạc bộ
- Internacional
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 18/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Félix Torres
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Brazil của Félix Torres: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,62. Mỗi trận anh có trung bình 73 phút trên sân.
- 19 Trận
- 1395 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,68 xG
- 0,43 xA
- 14 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,62 Điểm trung bình
Félix Torres qua những trận gần nhất
Félix Torres có 180 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,10.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | São Paulo | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Chapecoense | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 06-09 | Santos | 2–3 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 30-08 | Bahia | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 22-08 | Atlético Mineiro | 0–0 | Không vào sân | — | — |
Félix Torres từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Félix Torres được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,1 triệu EUR khi đang ở Internacional (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Corinthians, 6,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/2/2016 | — | — | Không công bố |
| 1/3/2016 | — | LDU Portoviejo | Không công bố |
| 31/12/2016 | LDU Portoviejo | — | Không công bố |
| 21/2/2017 | — | Barcelona SC Guayaquil | Không công bố |
| 31/12/2017 | Barcelona SC Guayaquil | — | Không công bố |
| 14/2/2018 | — | Barcelona SC Guayaquil | Không công bố |
| 15/7/2019 | Barcelona SC Guayaquil | Santos Laguna | 1,8 triệu EUR |
| 14/1/2024 | Santos Laguna | Corinthians | 6,0 triệu EUR |
| 18/1/2026 | Corinthians | Internacional | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Internacional | Corinthians | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Félix Torres ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Félix Torres, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 74 trận cho Ecuador.
Ecuador 74 trận 5 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Félix Torres
- Félix Torres bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Félix Torres 29 tuổi (sinh ngày 11/01/1997), cao 187 cm.
- Félix Torres ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Félix Torres ghi 1 bàn sau 19 trận.
- Félix Torres đang khoác áo đội bóng nào?
- Félix Torres hiện khoác áo Internacional, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Internacional
Cập nhật lần cuối: 09:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.