
Câu chuyện sự nghiệp Fernando Calero qua từng mùa
Ngày 14/07/2026, anh từ Espanyol chuyển tới Málaga CF theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Málaga CF, anh khoác áo số 20, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh đầu quân cho Atlético Malagueño, năm anh tròn 18 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở Real Valladolid tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Real Valladolid đón anh ngày 08/08/2017 từ Real Valladolid B. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn sau 75 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Espanyol ngày 09/08/2019 từ Real Valladolid, phí 8,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn và 2 kiến tạo sau 262 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2023 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Espanyol, với 3 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2017 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Real Valladolid, với 2 bàn. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn cùng 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 337 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Tiểu sử Fernando Calero
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 14/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Málaga CF
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Fernando Calero đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Sự nghiệp Fernando Calero theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Espanyol | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 450 | 0 | 0 | 6,64 |
| Espanyol | 25/26 | La Liga | 34 | 2150 | 0 | 0 | 6,83 |
| Espanyol | 24/25 | La Liga | 31 | 738 | 1 | 0 | 6,76 |
| Espanyol | 22/23 | La Liga | 36 | 1625 | 0 | 1 | 6,73 |
| Espanyol | 21/22 | La Liga | 31 | 1096 | 0 | 0 | 6,64 |
| Espanyol | 19/20 | La Liga | 28 | 1044 | 0 | 0 | 6,47 |
| Real Valladolid | 18/19 | La Liga | 36 | 3134 | 1 | 0 | 6,82 |
| Málaga CF | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 34 | 2340 | 2 | 0 | 7,06 |
| Espanyol | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 2112 | 1 | 1 | 7,03 |
| Espanyol | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 37 | 2155 | 3 | 0 | 7,15 |
| Real Valladolid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 305 | 0 | 0 | 6,90 |
| Espanyol | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Espanyol | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Espanyol | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 173 | 0 | 0 | 6,45 |
| Espanyol | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 99 | 0 | 0 | 6,65 |
| Espanyol | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Espanyol | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Fernando Calero
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Atlético Malagueño | Không công bố |
| 1/7/2016 | Atlético Malagueño | Real Valladolid B | Tự do |
| 8/8/2017 | Real Valladolid B | Real Valladolid | Không công bố |
| 9/8/2019 | Real Valladolid | Espanyol | 8,0 triệu EUR |
| 14/7/2026 | Espanyol | Málaga CF | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 18:45 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.