
Fernando Mimbacas
Tiền đạo cắm ·
Juventud de Las Piedras
Câu chuyện sự nghiệp Fernando Mimbacas
Chặng hiện tại gắn với Juventud de Las Piedras, nơi anh đến ngày 01/02/2026 từ Burgos Club de Fútbol. Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh ra sân 6 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 12 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo Juventud de Las Piedras. Trong đội hình Juventud de Las Piedras, anh mang áo số 80, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 03/06/2022, lúc anh gia nhập Institución Atlética Potencia, năm anh bước sang tuổi 20. Burgos Club de Fútbol đón anh ngày 06/01/2025 từ Juventud de Las Piedras theo mức phí 300 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 15 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 27 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2026 tại Copa Sudamericana trong màu áo Juventud de Las Piedras, khi anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi.
Tiểu sử Fernando Mimbacas
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 27/3/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 80
- CLB hiện tại
- Juventud de Las Piedras
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Fernando Mimbacas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Juventud de Las Piedras
- Số áo
- 80
- Gia nhập
- 01/02/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Fernando Mimbacas mùa 2026
- 6 Trận
- 451 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,26 xG
- 0,20 xA
- 14 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,95 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Fernando Mimbacas
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-05 | Cienciano | 1–1 | 81 | 0/0 | 6,4 |
| 21-05 | Academia Puerto Cabello | 1–1 | 83 | 0/1 | 6,6 |
| 05-05 | Atlético Mineiro | 2–2 | 73 | 0/0 | 7,2 |
| 29-04 | Academia Puerto Cabello | 4–0 | 73 | 2/0 | 8,9 |
| 16-04 | Atlético Mineiro | 2–1 | 60 | 0/0 | 6,5 |
Sự nghiệp Fernando Mimbacas theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Juventud de Las Piedras | 2026 | Copa Libertadores | 6 | 112 | 0 | 0 | 6,55 |
| Burgos Club de Fútbol | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 15 | 34 | 0 | 0 | 6,50 |
| Juventud de Las Piedras | 2026 | Copa Sudamericana | 6 | 451 | 2 | 1 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Fernando Mimbacas
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/6/2022 | — | Institución Atlética Potencia | Không công bố |
| 6/7/2023 | Institución Atlética Potencia | Juventud de Las Piedras | Tự do |
| 2/8/2024 | Institución Atlética Potencia | Juventud de Las Piedras | Không công bố |
| 6/1/2025 | Juventud de Las Piedras | Burgos Club de Fútbol | 300 nghìn EUR |
| 25/7/2025 | Burgos Club de Fútbol | Deportivo Cali | Cho mượn |
| 31/12/2025 | Deportivo Cali | Burgos Club de Fútbol | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2026 | Burgos Club de Fútbol | Juventud de Las Piedras | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 01:56 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.