Ferro — Hậu vệ, Estoril Praia

Ferro

Trung vệ · Estoril Praia

Ferro — Estoril Praia

Ferro thuộc biên chế CLB nào?

Ferro thuộc biên chế Estoril Praia, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 965 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Estoril Praia hiện thi đấu tại VĐQG Bồ Đào Nha theo dữ liệu mùa gần nhất.

Câu lạc bộ
Estoril Praia
Số áo
4
Gia nhập
31/07/2025
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)

Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Ferro

Ferro đã chơi 6 trận với 524 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha. Mùa này anh bị phạt 4 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,97.

  • 6 Trận
  • 524 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,04 xA
  • 0 Sút
  • 2 Đường chuyền quyết định
  • 4 Thẻ vàng
  • 1 Thẻ đỏ
  • 6,97 Điểm trung bình

Thông tin tiểu sử Ferro

Ferro mang áo số 4 của Estoril Praia và chơi ở vị trí hậu vệ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Bồ Đào Nha. Hồ sơ ghi Ferro chào đời ngày 26/03/1997, tức 29 tuổi.

Vị trí
Trung vệ
Ngày sinh
26/3/1997 (29 tuổi)
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Chiều cao
193 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
4
CLB hiện tại
Estoril Praia
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)

Ferro qua những trận gần nhất

Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Ferro tích luỹ 434 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,02 điểm.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
14-09Sporting Braga1–0630/06,1
07-09FC Arouca0–0900/07,5
31-08Benfica2–1900/07,4
22-08Rio Ave0–2950/07,1
16-08CD Nacional2–0960/07,0

Ferro đã khoác áo những đội nào?

Theo thống kê từng mùa, Ferro ghi 7 bàn qua 297 lần có tên trong danh sách thi đấu. 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở SL Benfica B. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Benfica18/19Cúp C2 Châu Âu5390107,40
Benfica19/20Cúp C2 Châu Âu2180006,55
Benfica20/21Cúp C2 Châu Âu6100—
Estoril Praia25/26VĐQG Bồ Đào Nha311634206,81
CF Estrela Amadora24/25VĐQG Bồ Đào Nha251412006,82
Benfica21/22VĐQG Bồ Đào Nha3000—
Benfica20/21VĐQG Bồ Đào Nha8197006,70
Benfica19/20VĐQG Bồ Đào Nha342316107,00
Benfica18/19VĐQG Bồ Đào Nha141144207,08
Valencia20/21La Liga17181006,30
Vitesse22/23VĐQG Hà Lan14556006,37
Benfica21/22Cúp C1 Châu Âu5000—
Benfica19/20Cúp C1 Châu Âu6376006,88
Benfica—Taça da Liga1000—
Benfica—Taça da Liga220006,50
Benfica—Taça da Liga465007,40
Benfica18/19Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha1000—
Benfica19/20Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha6135006,35
Benfica20/21Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha1000—
Benfica21/22Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha269006,40
CF Estrela Amadora24/25Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha145006,50
Estoril Praia25/26Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha1000—
SL Benfica B15/16Hạng Hai Bồ Đào Nha12000—
SL Benfica B16/17Hạng Hai Bồ Đào Nha37010—
SL Benfica B17/18Hạng Hai Bồ Đào Nha33000—
SL Benfica B18/19Hạng Hai Bồ Đào Nha19000—
HNK Hajduk Split23/24Cúp C3 Châu Âu2000—
Estoril Praia26/27VĐQG Bồ Đào Nha5461007,14

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Câu chuyện sự nghiệp Ferro

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ferro thuộc biên chế Estoril Praia, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Anh đến Estoril Praia ngày 31/07/2025 từ CF Estrela Amadora dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận anh ra sân 6 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn sau 37 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Estoril Praia. Tại Estoril Praia, anh mang áo số 4 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Quãng ở SL Benfica B được ghi bằng 1 bàn sau 101 trận nằm trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 15/16 đến 18/19. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở SL Benfica B tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2019, lúc anh chuyển từ SL Benfica B U21 sang Benfica, năm anh tròn 22 tuổi. HNK Hajduk Split đón anh ngày 31/01/2022 từ Benfica theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Estoril Praia, với 2 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở SL Benfica B, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 7 bàn qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 297 trận có tên trong danh sách thi đấu.

Ferro từng chuyển tới đâu?

Giá trị chuyển nhượng của Ferro được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 965 nghìn EUR khi đang ở Estoril Praia (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2008——Tự do
1/1/2019SL Benfica B U21BenficaKhông công bố
31/1/2021BenficaValenciaCho mượn
30/6/2021ValenciaBenficaTrở lại sau cho mượn
31/1/2022BenficaHNK Hajduk SplitCho mượn
30/6/2022HNK Hajduk SplitBenficaTrở lại sau cho mượn
15/7/2022BenficaVitesseCho mượn
14/2/2023VitesseBenficaTrở lại sau cho mượn
15/2/2023BenficaHNK Hajduk Split550 nghìn EUR
8/7/2024HNK Hajduk SplitCF Estrela AmadoraTự do
31/7/2025CF Estrela AmadoraEstoril PraiaTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Ferro

Ferro đang khoác áo đội bóng nào?
Ferro hiện khoác áo Estoril Praia, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Ferro bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Ferro 29 tuổi (sinh ngày 26/03/1997), cao 193 cm.
Thành tích ghi bàn của Ferro mùa 26/27 ra sao?
Ferro ra sân 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha và ghi 0 bàn.

Cập nhật lần cuối: 09:45 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.