
Florentino Luís
Tiền vệ ·
Ipswich Town
Các thương vụ chuyển nhượng của Florentino Luís
Dữ liệu chuyển nhượng của Florentino Luís gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 16 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2026 | Burnley | Ipswich Town | 19 triệu EUR |
| 1/1/2019 | SL Benfica B U21 | Benfica | Không công bố |
| 25/9/2020 | Benfica | AS Monaco | Cho mượn |
| 30/6/2021 | AS Monaco | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Benfica | Getafe | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Getafe | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Benfica | Burnley | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Burnley | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Benfica | Burnley | 24 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Florentino Luís
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Florentino Luís thuộc biên chế Ipswich Town, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Ipswich Town, nơi anh đến ngày 04/08/2026 từ Burnley, phí 19 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Ipswich Town. Trong đội hình Ipswich Town, anh khoác áo số 12, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2031.
Hồ sơ ghi cho anh 77 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SL Benfica B. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 16/17 đến 18/19. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở SL Benfica B tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 24 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2019, khi anh rời SL Benfica B U21 sang Benfica, năm anh bước sang tuổi 20. Ở Benfica, dữ liệu ghi cho anh 214 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 4 kiến tạo trên mọi giải đấu. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn cùng 8 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 387 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Benfica, với 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Benfica, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 19 tuổi.
Florentino Luís đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Florentino Luís gia nhập Ipswich Town ngày 04/08/2026. Số áo hiện tại là 12.
- Câu lạc bộ
- Ipswich Town
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 04/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Florentino Luís
Florentino Luís là tiền vệ người Bồ Đào Nha 27 tuổi, hiện khoác áo Ipswich Town. Ngày sinh trong hồ sơ là 19/08/1999 — năm nay 27 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 19/8/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Ipswich Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Florentino Luís
2 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh mang về cho Florentino Luís 0 bàn sau 30 phút. Trung bình anh thi đấu 15 phút mỗi trận ở mùa này.
- 2 Trận
- 30 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Florentino Luís
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Florentino Luís tích luỹ 30 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,50 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Everton | 1–0 | 17 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | Crystal Palace | 2–3 | 13 | 0/0 | 6,5 |
| 04-09 | Liverpool FC | 0–2 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp thi đấu của Florentino Luís qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Florentino Luís là 16/17 tại SL Benfica B. Số liệu từng mùa cộng dồn: 4 bàn, 387 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benfica | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 238 | 0 | 0 | 7,37 |
| Benfica | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Benfica | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 390 | 0 | 0 | 7,10 |
| Burnley | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2118 | 0 | 2 | 6,69 |
| AS Monaco | 2020 | Ligue 1 | 15 | 241 | 0 | 0 | 6,61 |
| Benfica | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 44 | 0 | 0 | 6,57 |
| Benfica | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1973 | 2 | 1 | 7,10 |
| Benfica | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 1707 | 0 | 0 | 7,01 |
| Benfica | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2137 | 0 | 3 | 7,10 |
| Benfica | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 745 | 0 | 0 | 7,07 |
| Benfica | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 840 | 1 | 0 | 7,15 |
| Getafe | 21/22 | La Liga | 35 | 984 | 0 | 1 | 6,74 |
| Benfica | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 111 | 1 | 0 | 6,90 |
| Benfica | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 717 | 0 | 0 | 6,93 |
| Benfica | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 111 | 0 | 0 | 6,10 |
| Benfica | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1202 | 0 | 0 | 7,04 |
| Benfica | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,33 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 101 | 0 | 0 | 7,00 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Benfica | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Benfica | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 214 | 0 | 0 | 6,88 |
| Benfica | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 200 | 0 | 0 | 6,85 |
| Benfica | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 528 | 0 | 0 | 7,20 |
| SL Benfica B | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 25/26 | FA Cup | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,70 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,55 |
| Getafe | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,40 |
| Ipswich Town | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,40 |
| Ipswich Town | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Florentino Luís
- Thành tích ghi bàn của Florentino Luís mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Florentino Luís ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Florentino Luís hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Florentino Luís đang thuộc biên chế Ipswich Town, mang áo số 12 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Florentino Luís bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Florentino Luís 27 tuổi (sinh ngày 19/08/1999), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Ipswich Town
Cập nhật lần cuối: 09:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.