
Franck Kessié
Tiền vệ trung tâm ·
Atalanta
Các thương vụ chuyển nhượng của Franck Kessié
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Franck Kessié là từ Atalanta U20 sang Stella Club d'Adjamé ngày 30/06/2015, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 11 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2015 | Atalanta U20 | Stella Club d'Adjamé | Không công bố |
| 1/7/2015 | Stella Club d'Adjamé | Atalanta | 1,5 triệu EUR |
| 26/8/2015 | Atalanta | Cesena | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Cesena | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Atalanta | Milan | Không công bố |
| 30/6/2019 | AC Milan | Atalanta | Không công bố |
| 1/7/2019 | Atalanta | Milan | 32 triệu EUR |
| 4/7/2022 | Milan | Barcelona | Tự do |
| 9/8/2023 | FC Barcelona | Al-Ahli | 13 triệu EUR |
| 1/7/2017 | Atalanta | AC Milan | Không công bố |
| 1/7/2019 | Atalanta | AC Milan | 32 triệu EUR |
| 4/7/2022 | AC Milan | FC Barcelona | Tự do |
| 1/7/2026 | Al-Ahli | No team | Không công bố |
| 29/8/2026 | Al-Ahli | Atalanta | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Franck Kessié: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Franck Kessié bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Atalanta, năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Atalanta bắt đầu ngày 29/08/2026, khi anh đến từ Al-Ahli theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 bàn và 3 kiến tạo qua 35 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Atalanta. Tại Atalanta, anh khoác áo số 19 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Ở mùa 14/15 tại Serie A, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 30/06/2015, lúc anh chuyển từ Atalanta U20 sang Stella Club d'Adjamé, năm anh tròn 19 tuổi. AC Milan đón anh ngày 01/07/2017 từ Atalanta. Ở đội này, hồ sơ ghi 230 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 37 bàn và 14 kiến tạo trên mọi giải. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 63 bàn và 32 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 400 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 75 trận cho Côte d'Ivoire, kèm 6 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Serie A cùng AC Milan, với 13 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24.
CLB hiện tại của Franck Kessié
Franck Kessié là ai?
Franck Kessié mang áo số 19 của Atalanta và chơi ở vị trí tiền vệ. Số đo ghi nhận: cao 183 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 19/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Atalanta
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Franck Kessié
Mùa 26/27 tại Serie A, Franck Kessié góp mặt 1 trận trong màu áo Atalanta. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,20.
- 1 Trận
- 11 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,20 Điểm trung bình
Hành trình sự nghiệp của Franck Kessié
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Franck Kessié là 14/15 tại Atalanta. Tổng cộng anh ghi 63 bàn qua 400 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Ahli | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 31 | 2698 | 10 | 4 | 7,38 |
| Al-Ahli | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 30 | 2591 | 2 | 5 | 7,07 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 264 | 0 | 0 | 6,50 |
| AC Milan | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 578 | 0 | 2 | 6,86 |
| AC Milan | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 200 | 0 | 0 | 6,97 |
| AC Milan | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 508 | 1 | 0 | 6,99 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,90 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 480 | 0 | 3 | 6,82 |
| AC Milan | 21/22 | Serie A | 31 | 2312 | 6 | 0 | 7,07 |
| AC Milan | 20/21 | Serie A | 37 | 3230 | 13 | 4 | 7,18 |
| AC Milan | 19/20 | Serie A | 37 | 2910 | 4 | 1 | 6,84 |
| AC Milan | 18/19 | Serie A | 35 | 3021 | 7 | 2 | 6,96 |
| AC Milan | 17/18 | Serie A | 37 | 3268 | 5 | 3 | 6,82 |
| Atalanta | 16/17 | Serie A | 31 | 2223 | 6 | 3 | 6,83 |
| Atalanta | 14/15 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Ahli | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 26 | 2173 | 5 | 3 | 7,01 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 273 | 1 | 0 | 6,88 |
| FC Barcelona | 22/23 | La Liga | 35 | 994 | 1 | 1 | 6,67 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 282 | 1 | 0 | 6,87 |
| AC Milan | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 321 | 0 | 1 | 6,40 |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 408 | 0 | 1 | 6,34 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 617 | 2 | 1 | 7,23 |
| Côte d'Ivoire | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 347 | 1 | 0 | 6,83 |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,67 |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2025 | World Cup Qualification CAF | 10 | 782 | 2 | 2 | — |
| Côte d'Ivoire | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 26/27 | Serie A | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,83 |
| Côte d'Ivoire | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Côte d'Ivoire | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 158 | 0 | 0 | 6,50 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 5 | 486 | 0 | 0 | 6,82 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 329 | 0 | 0 | 6,70 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 187 | 0 | 1 | 6,90 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 147 | 0 | 0 | 7,25 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,10 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 368 | 1 | 2 | 7,04 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Franck Kessié
Dữ liệu đội tuyển của Franck Kessié, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 75 trận cho Côte d'Ivoire.
Côte d'Ivoire 75 trận 6 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Franck Kessié
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | AS Roma | 2–1 | 11 | 0/0 | 6,2 |
Câu hỏi thường gặp về Franck Kessié
- Franck Kessié ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Serie A, Franck Kessié ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Franck Kessié hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Franck Kessié đang thuộc biên chế Atalanta, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Franck Kessié bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Franck Kessié 29 tuổi (sinh ngày 19/12/1996), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Atalanta
Cập nhật lần cuối: 19:56 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.