
Gabriel Barbosa
Tiền đạo cắm ·
Santos
Lịch sử chuyển nhượng Gabriel Barbosa
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Gabriel Barbosa, gần nhất là từ Santos U20 sang Santos ngày 01/01/2013, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Inter với 30 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | Santos U20 | Santos | Không công bố |
| 31/8/2016 | Santos | Inter | 30 triệu EUR |
| 31/8/2017 | Inter | Benfica | Cho mượn |
| 24/1/2018 | Benfica | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2018 | Inter | Santos | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Santos | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2019 | Inter | Flamengo | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Flamengo | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | Inter | Flamengo | 18 triệu EUR |
| 1/1/2025 | Flamengo | Cruzeiro | Tự do |
| 3/1/2026 | Cruzeiro | Santos | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Santos | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Gabriel Barbosa, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Gabriel Barbosa là ngày 01/01/2013, khi anh từ Santos U20 chuyển tới Santos — năm anh bước sang tuổi 17. Chặng hiện tại gắn với Santos, nơi anh đến ngày 03/01/2026 từ Cruzeiro theo dạng cho mượn. Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh có 19 lần ra sân, ghi 11 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 66 bàn và 19 kiến tạo sau 164 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Santos. Trong đội hình Santos, anh khoác áo số 9, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2013 tại VĐQG Brazil cùng Santos, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Inter đón anh ngày 31/08/2016 từ Santos, phí 30 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 36 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải. Flamengo đón anh ngày 11/01/2019 từ Inter theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 245 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 114 bàn cùng 29 kiến tạo trên mọi giải. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 189 bàn cùng 52 kiến tạo. Anh có 503 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2019 tại VĐQG Brazil trong màu áo Flamengo, khi anh có 25 bàn và 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa thi đấu cho Santos tại VĐQG Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 3,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Santos
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 03/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Brazil của Santos. Anh mang áo số 9 tại Santos.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 30/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Santos
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Gabriel Barbosa
Sau 19 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Gabriel Barbosa đóng góp 11 bàn và 3 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 73 phút.
- 19 Trận
- 1378 Phút
- 11 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 8,03 xG
- 0,96 xA
- 47 Sút
- 17 Đường chuyền quyết định
- 7 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 7,10 Điểm trung bình
Gabriel Barbosa thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Gabriel Barbosa thi đấu 391 phút, trung bình 78 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 4 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Remo | 1–2 | 89 | 1/1 | 7,3 |
| 06-09 | Internacional | 2–3 | 78 | 2/0 | 8,9 |
| 30-08 | Corinthians | 0–1 | 73 | 0/0 | 6,5 |
| 23-08 | Mirassol | 1–1 | 82 | 0/0 | 6,6 |
| 16-08 | Vasco da Gama | 0–3 | 69 | 1/0 | 7,4 |
Hành trình sự nghiệp của Gabriel Barbosa
Hồ sơ sự nghiệp của Gabriel Barbosa trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2013 ở Santos.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 7 | 565 | 2 | 1 | 7,10 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 5 | 125 | 0 | 0 | 6,63 |
| Santos | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 1 | 1 | — |
| Santos | — | Copa do Brasil | 5 | 0 | 3 | 2 | — |
| Santos | — | Copa do Brasil | 3 | 277 | 4 | 0 | 7,60 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 4 | 353 | 2 | 0 | 6,95 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 1 | 69 | 1 | 0 | 7,10 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 5 | 381 | 2 | 0 | 7,06 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 9 | 777 | 2 | 0 | 7,13 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 9 | 667 | 4 | 1 | 7,06 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 9 | 308 | 2 | 0 | 6,84 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 8 | 315 | 0 | 2 | 6,91 |
| Santos | 2026 | Copa do Brasil | 6 | 340 | 0 | 0 | 6,46 |
| Benfica | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 13 | 0 | 0 | 6,60 |
| Santos | 2013 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santos | 2014 | VĐQG Brazil | 33 | 0 | 7 | 2 | — |
| Santos | 2015 | VĐQG Brazil | 33 | 956 | 10 | 4 | 6,99 |
| Santos | 2016 | VĐQG Brazil | 11 | 911 | 5 | 1 | 7,11 |
| Santos | 2018 | VĐQG Brazil | 35 | 2979 | 18 | 2 | 7,16 |
| Inter | 17/18 | Serie A | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | 2019 | VĐQG Brazil | 30 | 2544 | 25 | 8 | 7,47 |
| Inter | 16/17 | Serie A | 32 | 112 | 1 | 0 | 6,84 |
| Flamengo | 2021 | VĐQG Brazil | 18 | 1491 | 12 | 5 | 7,21 |
| Flamengo | 2022 | VĐQG Brazil | 29 | 2055 | 11 | 1 | 7,08 |
| Flamengo | 2023 | VĐQG Brazil | 29 | 1545 | 5 | 1 | 6,65 |
| Flamengo | 2024 | VĐQG Brazil | 23 | 759 | 4 | 1 | 6,86 |
| Cruzeiro | 2025 | VĐQG Brazil | 36 | 1098 | 6 | 2 | 6,88 |
| Santos | 2026 | VĐQG Brazil | 20 | 1378 | 11 | 3 | 7,10 |
| Benfica | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,80 |
| Flamengo | 20/21 | VĐQG Brazil | 25 | 1771 | 14 | 2 | 6,77 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 9 | 438 | 2 | 0 | 6,68 |
| Brazil | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Brazil | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 72 | 0 | 0 | 7,10 |
| Cruzeiro | — | Copa Sudamericana | 4 | 328 | 2 | 0 | 7,15 |
| Santos | 2026 | Copa Sudamericana | 9 | 751 | 6 | 4 | 7,23 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 3 | 145 | 1 | 0 | 6,87 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 7 | 187 | 1 | 0 | 6,66 |
| Santos | — | Copa Libertadores | 7 | 583 | 1 | 0 | 6,53 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 12 | 1014 | 9 | 1 | 7,08 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 5 | 372 | 2 | 1 | 6,82 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 13 | 1153 | 11 | 4 | 7,57 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 12 | 1010 | 6 | 3 | 7,04 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Gabriel Barbosa
- Gabriel Barbosa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gabriel Barbosa đang thuộc biên chế Santos, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Gabriel Barbosa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Gabriel Barbosa 30 tuổi (sinh ngày 30/08/1996), cao 178 cm.
- Gabriel Barbosa có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Gabriel Barbosa ra sân 19 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil và ghi 11 bàn và có 3 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Santos
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.