
Georgi Milanov
Tiền vệ trung tâm ·
Botev Plovdiv
Câu chuyện sự nghiệp Georgi Milanov
Số liệu theo mùa của Georgi Milanov bắt đầu từ mùa 13/14 cùng CSKA Moscow, năm anh bước sang tuổi 21. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh gia nhập FC Lovech Lovech, năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 01/07/2013, anh chuyển từ FC Lovech Lovech sang CSKA Moscow, phí 3,6 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 42 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CSKA Moscow. Mùa 13/14 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. FC Dinamo București đón anh ngày 19/01/2024 từ No team. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 8 kiến tạo sau 93 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Videoton FC Fehérvár, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn cùng 9 kiến tạo. Cùng quãng đó là 205 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 36 trận cho Bulgaria. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Romania trong màu áo FC Dinamo București, khi anh có 2 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Ngày 01/07/2026, anh từ FC Dinamo București chuyển tới Botev Plovdiv dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Botev Plovdiv. Tại Botev Plovdiv, anh khoác áo số 17 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Georgi Milanov đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Georgi Milanov ghi 5 bàn qua 205 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng FC Dinamo București chiếm 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grasshopper Club Zürich | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levski Sofia | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levski Sofia | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Moscow | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 113 | 0 | 0 | 6,65 |
| Videoton FC Fehérvár | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 467 | 1 | 1 | 6,73 |
| Videoton FC Fehérvár | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Dinamo București | 25/26 | VĐQG Romania | 37 | 1008 | 2 | 1 | 6,69 |
| CSKA Moscow | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 106 | 0 | 0 | 6,63 |
| CSKA Moscow | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 346 | 0 | 0 | 6,32 |
| CSKA Moscow | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 215 | 0 | 0 | 6,57 |
| CSKA Moscow | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 327 | 0 | 0 | 6,38 |
| CSKA Moscow | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 328 | 0 | 0 | 6,63 |
| FC Dinamo București | 23/24 | VĐQG Romania | 17 | 843 | 2 | 3 | 7,00 |
| FC Dinamo București | 24/25 | VĐQG Romania | 39 | 2713 | 0 | 4 | 6,88 |
| Levski Sofia | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botev Plovdiv | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bulgaria | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 168 | 0 | 1 | 6,70 |
| Bulgaria | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,45 |
| Bulgaria | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 312 | 0 | 1 | 6,50 |
| Bulgaria | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,57 |
| Bulgaria | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 4 | 0 | 0 | — |
| Botev Plovdiv | 26/27 | VĐQG Bulgaria | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Georgi Milanov
Georgi Milanov thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Bulgaria của Botev Plovdiv. Georgi Milanov sinh ngày 19/02/1992, hiện 34 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 184 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 19/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Botev Plovdiv
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Georgi Milanov đang khoác áo đội nào?
Georgi Milanov thuộc biên chế Botev Plovdiv, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 415 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Bulgaria. Ngày chuyển đến Botev Plovdiv trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Botev Plovdiv
- Giải đấu
- VĐQG Bulgaria
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Georgi Milanov
Giá trị chuyển nhượng của Georgi Milanov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 415 nghìn EUR khi đang ở Botev Plovdiv (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | FC Lovech Lovech | Không công bố |
| 1/7/2013 | FC Lovech Lovech | CSKA Moscow | 3,6 triệu EUR |
| 16/2/2016 | CSKA Moscow | Grasshopper Club Zürich | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Grasshopper Club Zürich | CSKA Moscow | Trở lại sau cho mượn |
| 3/9/2018 | CSKA Moscow | Videoton FC Fehérvár | Tự do |
| 21/7/2020 | Videoton FC Fehérvár | No team | Không công bố |
| 29/7/2021 | No team | Levski Sofia | Không công bố |
| 11/1/2023 | Levski Sofia | Al-Dhafra | 150 nghìn EUR |
| 1/7/2023 | Al-Dhafra | No team | Không công bố |
| 19/1/2024 | No team | FC Dinamo București | Không công bố |
| 4/7/2025 | FC Dinamo București | FC Dinamo București | Không công bố |
| 1/7/2026 | FC Dinamo București | Botev Plovdiv | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Georgi Milanov
Dữ liệu đội tuyển của Georgi Milanov, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 36 trận cho Bulgaria.
Bulgaria 36 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Georgi Milanov mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Georgi Milanov
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FK Septemvri Sofia | 0–3 | Không vào sân | — |
| 04-09 | Arda Kardzhali | 2–3 | Không vào sân | — |
| 15-08 | Ludogorets | 2–0 | Không vào sân | — |
| 10-08 | FK Spartak Varna | 3–2 | Không vào sân | — |
| 27-07 | CSKA Sofia | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Georgi Milanov
- Georgi Milanov là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Georgi Milanov là Bulgaria và anh từng khoác áo Bulgaria.
- Georgi Milanov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Georgi Milanov hiện khoác áo Botev Plovdiv, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Georgi Milanov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Georgi Milanov 34 tuổi (sinh ngày 19/02/1992), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria · Lịch thi đấu Botev Plovdiv
Cập nhật lần cuối: 21:51 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.