Botev Plovdiv
Bulgaria
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Botev Plovdiv
Trận gần nhất, Botev Plovdiv thắng FK Septemvri Sofia 3-0 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Thành tích mùa 26/27 của Botev Plovdiv
Mạch thắng 3 trận đang giúp Botev Plovdiv đi lên tại VĐQG Bulgaria. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Botev Plovdiv
Cán cân bàn thắng bại của Botev Plovdiv đang là +2. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Botev Plovdiv mạnh hơn ở sân nào?
Botev Plovdiv nhận 6 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn. Sân nhà đội ghi 8 bàn và nhận 6 bàn.
Botev Plovdiv: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Hristo Botev Stadium, sân nhà của Botev Plovdiv, chứa được 18.700 chỗ ngồi. Khán đài có 18.700 chỗ ngồi. Đội thuộc làng bóng đá Bulgaria.
Vị trí Botev Plovdiv so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Botev Plovdiv nằm giữa Arda Kardzhali và Slavia Sofia. Cách biệt với Levski Sofia là 9 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Chân sút chủ lực của Botev Plovdiv
Botev Plovdiv đang trông nhiều vào Asen Chandarov, người đã ghi 3 bàn. Số lần góp mặt là 5 trận.
Botev Plovdiv gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp tại VĐQG Bulgaria, Botev Plovdiv gặp Slavia Sofia trên sân nhà ngày 11/10/2026. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Hristiyan Slavkov | Thủ môn | Bulgaria |
| 4 | Nikola Soldo | Hậu vệ | Croatia |
| 6 | Gabriel Zlatanov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 7 | Alberto Salido | Tiền đạo | Spain |
| 8 | Todor Nedelev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 10 | Asen Chandarov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 10 | Stanislav Shopov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 13 | Samuil Tsonov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 14 | Carlos Algarra López | Tiền vệ | Spain |
| 15 | Bogdan Kostov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 16 | Ivaylo Videv | Hậu vệ | Bulgaria |
| 17 | Georgi Milanov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 17 | Veliyan Vidolov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 19 | Mauro Rodrigues | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 20 | Ehije Ukaki | Tiền vệ | Nigeria |
| 20 | Timothy Awany | Hậu vệ | Uganda |
| 21 | Nikolay Prandzhev | Thủ môn | Bulgaria |
| 22 | Marvin Senger | Hậu vệ | Germany |
| 23 | Dimitar Tonev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 27 | Bryan-Anthony Chibuike Hein | Hậu vệ | Germany |
| 28 | Henrique Jocu | Tiền vệ | Portugal |
| 29 | Daniel Naumov | Thủ môn | Bulgaria |
| 30 | Franklin Mascote | Tiền đạo | Brazil |
| 66 | Carlos Meotti | Tiền vệ | Portugal |
| 77 | Lucas Araujo | Tiền vệ | Brazil |
| 82 | Vladimir Mendes | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 87 | Simeon Petrov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 88 | Williams Chimezie Oluebube | Tiền đạo | Nigeria |
| 90 | Samuel Kalu | Tiền vệ | Nigeria |