
Geovani
Tiền đạo cánh phải ·
FCI Levadia Tallinn
Các thương vụ chuyển nhượng của Geovani
Geovani gia nhập FCI Levadia Tallinn theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 23/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Famalicão U23 sang Famalicão ngày 01/07/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/8/2026 | Daegu FC | FCI Levadia Tallinn | Tự do |
| 1/7/2021 | Famalicão U23 | Famalicão | Không công bố |
| 30/6/2022 | Famalicão | — | Không công bố |
| 1/7/2022 | — | Vitória SC B | Không công bố |
| 30/6/2023 | Vitória SC B | — | Không công bố |
| 5/8/2023 | — | Oleksandria | Tự do |
| 1/7/2025 | Oleksandria | Daegu FC | Tự do |
| 1/7/2026 | Daegu FC | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Geovani: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Geovani thuộc biên chế FCI Levadia Tallinn, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 23/08/2026, khi anh rời Daegu FC sang FCI Levadia Tallinn dưới dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở FCI Levadia Tallinn ghi anh có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2021, lúc anh từ Famalicão U23 chuyển tới Famalicão, năm anh bước sang tuổi 20. Quãng ở Famalicão được ghi bằng 4 trận nằm trong danh sách thi đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 21/22 ở Famalicão tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 01/07/2025, anh chuyển từ Oleksandria sang Daegu FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn qua 14 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Daegu FC. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 bàn qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 18 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Hàn Quốc ở Daegu FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi.
Geovani đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Geovani với FCI Levadia Tallinn được ghi nhận đến 31/12/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 380 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FCI Levadia Tallinn
- Gia nhập
- 23/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Geovani
Ở tuổi 25, Geovani đang là tiền đạo trong đội hình FCI Levadia Tallinn. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 15/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- CLB hiện tại
- FCI Levadia Tallinn
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Geovani theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Geovani ghi 2 bàn qua 18 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Daegu FC chiếm 78% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Famalicão | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 74 | 0 | 0 | 6,85 |
| Famalicão | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Daegu FC | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 14 | 545 | 2 | 0 | 6,92 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Geovani
- Quốc tịch của Geovani là gì?
- Geovani có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
- Geovani hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Geovani hiện khoác áo FCI Levadia Tallinn, chơi ở vị trí tiền đạo.
- Geovani bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Geovani 25 tuổi (sinh ngày 15/05/2001), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 18:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.