Giorgi Loria — Thủ môn, Dinamo Tbilisi

Giorgi Loria

Thủ môn · Dinamo Tbilisi

Giorgi Loria — Dinamo Tbilisi

Câu chuyện thi đấu của Giorgi Loria, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Giorgi Loria là ngày 01/07/2004, khi anh rời Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo Tbilisi — năm anh bước sang tuổi 18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Dinamo Tbilisi, năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến OFI Crete ngày 12/08/2014 từ Dinamo Tbilisi theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 25 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.

Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 50 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng. Bên cạnh các CLB, anh có 66 trận cho Georgia, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 14/15 tại VĐQG Hy Lạp ở OFI Crete, với 25 lần, năm anh bước sang tuổi 28. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh kết thúc kỳ cho mượn ở Omonia Aradippou để về Dinamo Tbilisi. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 15 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Dinamo Tbilisi. Trong đội hình Dinamo Tbilisi, anh khoác áo số 1, có hợp đồng tới 31/12/2026.

Sự nghiệp thi đấu của Giorgi Loria qua các mùa

Giorgi Loria có tên trong danh sách thi đấu của OFI Crete nhiều nhất, 25 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng Dinamo Tbilisi.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
OFI Crete14/15VĐQG Hy Lạp25000—
Dinamo Tbilisi13/14Cúp C2 Châu Âu2000—
Anorthosis Famagusta20/21Cúp C2 Châu Âu1000—
Anorthosis Famagusta21/22Cúp C2 Châu Âu2000—
Dinamo Tbilisi23/24Cúp C1 Châu Âu290007,30
Dinamo Tbilisi14/15Cúp C1 Châu Âu2000—
Dinamo Tbilisi13/14Cúp C1 Châu Âu3000—
Anorthosis Famagusta21/22Cúp C3 Châu Âu790007,00
Dinamo Tbilisi23/24Cúp C3 Châu Âu2000—
Dinamo Tbilisi26/27Cúp C3 Châu Âu4000—
Georgia—World Cup Qualification UEFA5000—
Georgia—World Cup Qualification UEFA790006,10
Georgia—World Cup Qualification UEFA8720006,91
Georgia2015Giao hữu quốc tế1000—
Georgia18/19UEFA Nations League6000—
Georgia20/21UEFA Nations League6360006,70
Georgia22/23UEFA Nations League6315006,80
Georgia24/25UEFA Nations League8000—
Georgia2017Giao hữu quốc tế2000—
Georgia2018Giao hữu quốc tế1000—
Georgia2024UEFA Euro 20243000—
Georgia2019Giao hữu quốc tế2000—
Georgia2021Giao hữu quốc tế4000—
Georgia2022Giao hữu quốc tế3000—
Georgia2023Giao hữu quốc tế290007,00
Georgia2024Giao hữu quốc tế1000—
Georgia2025Giao hữu quốc tế1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Giorgi Loria là ai?

Ở tuổi 40, Giorgi Loria đang là thủ môn trong đội hình Dinamo Tbilisi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 197 cm. Chân thuận của anh là chân phải.

Vị trí
Thủ môn
Ngày sinh
27/1/1986 (40 tuổi)
Quốc tịch
Georgia
Chiều cao
197 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
1
CLB hiện tại
Dinamo Tbilisi
Hợp đồng đến
31/12/2026
Giá trị ước tính
≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)

Câu lạc bộ và hợp đồng của Giorgi Loria

Giorgi Loria thuộc biên chế Dinamo Tbilisi, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 24 nghìn EUR (ước tính). Dinamo Tbilisi hiện thi đấu tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Dinamo Tbilisi từ 01/07/2025.

Câu lạc bộ
Dinamo Tbilisi
Giải đấu
Cúp C3 Châu Âu
Số áo
1
Gia nhập
01/07/2025
Hợp đồng đến
31/12/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)

Lịch sử chuyển nhượng Giorgi Loria

Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Giorgi Loria, gần nhất là từ Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo Tbilisi ngày 01/07/2004, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dinamo Tbilisi sang OFI Crete ngày 12/08/2014, phí chuyển nhượng tự do.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2004Dinamo-2 TbilisiDinamo TbilisiKhông công bố
12/8/2014Dinamo TbilisiOFI CreteTự do
2/7/2015OFI CreteOlympiacos FCTự do
20/9/2015Olympiacos FCKrylya Sovetov SamaraTự do
21/8/2017Krylya Sovetov SamaraAnzhi MakhachkalaCho mượn
30/6/2018Anzhi MakhachkalaKrylya Sovetov SamaraTrở lại sau cho mượn
31/8/2018Krylya Sovetov SamaraNo teamKhông công bố
18/1/2019No team1. FC MagdeburgKhông công bố
4/7/20191. FC MagdeburgAnorthosis FamagustaTự do
1/7/2023Anorthosis FamagustaDinamo TbilisiTự do
3/7/2024Dinamo TbilisiOmonia AradippouCho mượn
1/7/2025Omonia AradippouDinamo TbilisiTrở lại sau cho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Sự nghiệp quốc tế của Giorgi Loria

Dữ liệu đội tuyển của Giorgi Loria, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 66 trận cho Georgia.

Georgia 66 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/6/2025

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Thống kê Giorgi Loria mùa 26/27

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Cứu thua
  • 0 Thủng lưới
  • 1 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Giorgi Loria

NgàyĐối thủTỷ sốPhút
30-07FK Žalgiris7–2Không vào sân
23-07FK Žalgiris3–0Không vào sân
16-07US Mondorf-Les-Bains1–1Không vào sân
09-07US Mondorf-Les-Bains1–2Không vào sân

Câu hỏi thường gặp về Giorgi Loria

Giorgi Loria hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Giorgi Loria đang thuộc biên chế Dinamo Tbilisi, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Giorgi Loria bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Giorgi Loria 40 tuổi (sinh ngày 27/01/1986), cao 197 cm.
Quốc tịch của Giorgi Loria là gì?
Theo dữ liệu hồ sơ, Giorgi Loria mang quốc tịch Georgia và từng khoác áo Georgia.

Cập nhật lần cuối: 21:42 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.