
Giorgi Makaridze
Thủ môn ·
FC Iberia 1999
Chặng đường sự nghiệp Giorgi Makaridze
Số liệu theo mùa của Giorgi Makaridze bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Feirense, năm anh bước sang tuổi 24. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2007, khi anh chuyển từ Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo Tbilisi, năm anh bước sang tuổi 17. Feirense đón anh ngày 20/08/2014 từ Doxa Katokopias theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 39 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở mùa 14/15 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, anh có tên trong danh sách thi đấu 16 lần. Anh cập bến Almería ngày 12/09/2020 từ Vitória de Setúbal theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 85 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 25 trận cho Georgia. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2020 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Almería, với 40 lần, năm anh bước sang tuổi 30. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 281 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 8 đội bóng. Ngày 01/07/2024, anh từ SC Covilhã chuyển tới FC Iberia 1999 dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 16 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FC Iberia 1999. Trong đội hình FC Iberia 1999, anh mang áo số 31, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hành trình sự nghiệp của Giorgi Makaridze
Giorgi Makaridze có tên trong danh sách thi đấu của Almería nhiều nhất, 85 lần theo dữ liệu từng mùa. 30% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Almería. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moreirense | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2970 | 0 | 0 | 6,73 |
| Rio Ave | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rio Ave | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Marítimo | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 19 | 540 | 0 | 0 | 6,40 |
| Vitória de Setúbal | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2835 | 0 | 0 | 7,06 |
| Vitória de Setúbal | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 990 | 0 | 0 | 6,85 |
| FC Iberia 1999 | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moreirense | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feirense | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feirense | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Iberia 1999 | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Iberia 1999 | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 360 | 0 | 0 | 6,62 |
| Georgia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,25 |
| Georgia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Almería | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 2910 | 0 | 0 | 6,87 |
| Almería | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 38 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| SD Ponferradina | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 22 | 630 | 0 | 0 | 6,91 |
| FC Iberia 1999 | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Almería | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Almería | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 144 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Iberia 1999 | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Giorgi Makaridze
Giorgi Makaridze là thủ môn 36 tuổi đang chơi cho FC Iberia 1999. Trong đội hình FC Iberia 1999, anh mặc áo 31. Hợp đồng với FC Iberia 1999 được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 31/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- FC Iberia 1999
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Giorgi Makaridze đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Giorgi Makaridze gia nhập FC Iberia 1999 ngày 01/07/2024. Trong đội, anh nhận áo số 31. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 52 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Iberia 1999
- Số áo
- 31
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Giorgi Makaridze
Dữ liệu chuyển nhượng của Giorgi Makaridze gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 52 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | Dinamo Tbilisi | Le Mans 2 | 400 nghìn EUR |
| 1/7/2007 | Dinamo-2 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 1/1/2009 | Dinamo Tbilisi | Le Mans B | 400 nghìn EUR |
| 1/7/2009 | Le Mans 2 | Le Mans | Không công bố |
| 1/7/2013 | Le Mans | No team | Không công bố |
| 1/3/2014 | No team | Doxa Katokopias | Không công bố |
| 20/8/2014 | Doxa Katokopias | Feirense | Tự do |
| 1/7/2016 | Feirense | Moreirense | Tự do |
| 16/1/2018 | Moreirense | Rio Ave | Không công bố |
| 31/1/2019 | Rio Ave | Vitória de Setúbal | Tự do |
| 12/9/2020 | Vitória de Setúbal | Almería | Tự do |
| 4/7/2022 | Almería | SD Ponferradina | Tự do |
| 11/1/2023 | SD Ponferradina | CS Marítimo | Tự do |
| 1/7/2023 | CS Marítimo | No team | Không công bố |
| 8/2/2024 | No team | SC Covilhã | Không công bố |
| 1/7/2024 | SC Covilhã | FC Iberia 1999 | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Giorgi Makaridze
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Giorgi Makaridze có 25 trận cho Georgia.
Georgia 25 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/11/2020
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Giorgi Makaridze
- Giorgi Makaridze bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Giorgi Makaridze 36 tuổi (sinh ngày 31/03/1990), cao 190 cm.
- Quốc tịch của Giorgi Makaridze là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Giorgi Makaridze là Georgia và anh từng khoác áo Georgia.
- Giorgi Makaridze đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Iberia 1999 là CLB hiện tại của Giorgi Makaridze, mang áo số 31 và chơi ở vị trí thủ môn.
Cập nhật lần cuối: 12:21 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.