Gojko Cimirot — Tiền vệ, FK Sarajevo

Gojko Cimirot

Tiền vệ trung tâm · FK Sarajevo

Gojko Cimirot — FK Sarajevo

CLB hiện tại của Gojko Cimirot

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Gojko Cimirot gia nhập FK Sarajevo ngày 19/08/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 190 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies.

Câu lạc bộ
FK Sarajevo
Số áo
59
Gia nhập
19/08/2025
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Thông tin tiểu sử Gojko Cimirot

Gojko Cimirot là tiền vệ 33 tuổi đang chơi cho FK Sarajevo. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Bosnia và Herzegovina. Gojko Cimirot chào đời 19/12/1992 và nay 33 tuổi.

Vị trí
Tiền vệ trung tâm
Ngày sinh
19/12/1992 (33 tuổi)
Quốc tịch
Bosnia và Herzegovina
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
59
CLB hiện tại
FK Sarajevo
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Thống kê sự nghiệp Gojko Cimirot

Gojko Cimirot có tên trong danh sách thi đấu của Standard Liège nhiều nhất, 197 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 356 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại FK Sarajevo.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
PAOK15/16VĐQG Hy Lạp23010—
PAOK16/17VĐQG Hy Lạp32000—
PAOK17/18VĐQG Hy Lạp16000—
Al-Fayha23/24VĐQG Ả Rập Xê Út302181056,85
Al-Fayha24/25VĐQG Ả Rập Xê Út251380016,80
Standard Liège17/18VĐQG Bỉ17000—
Standard Liège18/19VĐQG Bỉ37000—
Standard Liège19/20VĐQG Bỉ29000—
Standard Liège20/21VĐQG Bỉ301800016,86
Standard Liège21/22VĐQG Bỉ261547016,58
Standard Liège22/23VĐQG Bỉ362625016,77
FK Sarajevo13/14Cúp C2 Châu Âu4000—
FK Sarajevo14/15Cúp C2 Châu Âu6000—
PAOK15/16Cúp C2 Châu Âu390006,40
PAOK16/17Cúp C2 Châu Âu10711006,62
PAOK17/18Cúp C2 Châu Âu4000—
Standard Liège18/19Cúp C2 Châu Âu6450006,80
Standard Liège19/20Cúp C2 Châu Âu6540016,58
Standard Liège20/21Cúp C2 Châu Âu8433006,66
Standard Liège18/19Cúp C1 Châu Âu251006,40
PAOK16/17Cúp C1 Châu Âu2000—
FK Sarajevo15/16Cúp C1 Châu Âu2000—
FK Sarajevo26/27Cúp C3 Châu Âu2000—
FK Sarajevo2026Club Friendlies5000—
Bosnia & Herzegovina—World Cup Qualification UEFA10165007,20
Bosnia & Herzegovina—World Cup Qualification UEFA7475006,67
Bosnia & Herzegovina2015Giao hữu quốc tế1000—
Bosnia & Herzegovina18/19UEFA Nations League4000—
Bosnia & Herzegovina20/21UEFA Nations League6450006,64
Bosnia & Herzegovina22/23UEFA Nations League6113006,57
Bosnia & Herzegovina2018Giao hữu quốc tế6000—
Bosnia & Herzegovina2020Giao hữu quốc tế1000—
Bosnia & Herzegovina2021Giao hữu quốc tế1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Gojko Cimirot: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Gojko Cimirot là ngày 01/07/2011, khi anh đầu quân cho FK Leotar Trebinje — năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 19/08/2025, anh rời Al-Fayha sang FK Sarajevo dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FK Sarajevo. Tại FK Sarajevo, anh khoác áo số 59 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở FK Sarajevo tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. PAOK đón anh ngày 17/08/2015 từ FK Sarajevo theo mức phí 1,7 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 90 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải. Anh cập bến Standard Liège ngày 25/01/2018 từ PAOK, phí 2,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 4 kiến tạo qua 197 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại VĐQG Hy Lạp cùng PAOK, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 23 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn cùng 10 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 356 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Ả Rập Xê Út trong màu áo Al-Fayha, khi anh có 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31.

Các thương vụ chuyển nhượng của Gojko Cimirot

Giá trị chuyển nhượng của Gojko Cimirot được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 190 nghìn EUR khi đang ở FK Sarajevo (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2011—FK Leotar TrebinjeKhông công bố
1/7/2013FK Leotar TrebinjeFK Sarajevo15 nghìn EUR
17/8/2015FK SarajevoPAOK1,7 triệu EUR
25/1/2018PAOKStandard Liège2,5 triệu EUR
12/7/2023Standard LiègeAl-FayhaTự do
19/8/2025Al-FayhaFK SarajevoTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thống kê Gojko Cimirot mùa 2026

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Gojko Cimirot

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
25-09FK Gornji Rahić0–3Không vào sân—
04-07HŠK Zrinjski Mostar2–1Không vào sân—
01-07FK Sutjeska Nikšić1–2Không vào sân—
31-01LNZ Cherkasy2–1Không vào sân—
28-01KF Shkëndija2–3Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Gojko Cimirot

Gojko Cimirot đang khoác áo đội bóng nào?
FK Sarajevo là CLB hiện tại của Gojko Cimirot, mang áo số 59 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Gojko Cimirot bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Gojko Cimirot 33 tuổi (sinh ngày 19/12/1992), cao 178 cm.
Gojko Cimirot mang quốc tịch nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Gojko Cimirot mang quốc tịch Bosnia và Herzegovina.

Cập nhật lần cuối: 04:05 · 26/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.