
Gonçalo Ramos
Tiền đạo cắm ·
AC Milan
Chặng đường sự nghiệp Gonçalo Ramos
Câu chuyện sự nghiệp của Gonçalo Ramos trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới AC Milan ở chặng gần nhất. Ở SL Benfica B, dữ liệu ghi cho anh 40 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 18/19 đến 20/21. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 18/19 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng SL Benfica B, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/10/2020, khi anh từ SL Benfica B U21 chuyển tới Benfica, năm anh tròn 19 tuổi. Paris Saint-Germain đón anh ngày 07/08/2023 từ Benfica theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 143 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 43 bàn cùng 8 kiến tạo trên mọi giải.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 85 bàn cùng 16 kiến tạo. Cùng quãng đó là 328 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 33 trận trong màu áo Portugal, kèm 8 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Benfica, với 19 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại AC Milan bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Paris Saint-Germain, phí 74 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 6 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AC Milan. Trong đội hình AC Milan, anh mang áo số 9, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2031.
Gonçalo Ramos đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Gonçalo Ramos ghi 85 bàn qua 328 lần có tên trong danh sách thi đấu. 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Paris Saint-Germain. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benfica | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 31 | 0 | 0 | 6,25 |
| Paris Saint-Germain | 2025 | Ligue 1 | 33 | 1320 | 6 | 1 | 6,56 |
| Paris Saint-Germain | 2024 | Ligue 1 | 22 | 1069 | 10 | 3 | 7,03 |
| Paris Saint-Germain | 2023 | Ligue 1 | 32 | 1420 | 11 | 1 | 7,16 |
| Benfica | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2304 | 19 | 2 | 7,15 |
| Benfica | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1588 | 7 | 1 | 6,81 |
| Benfica | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 93 | 2 | 0 | 7,12 |
| Benfica | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 7 | 2 | 0 | 9,00 |
| Paris Saint-Germain | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 17 | 202 | 2 | 0 | 6,71 |
| Paris Saint-Germain | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 211 | 3 | 1 | 6,86 |
| Paris Saint-Germain | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 225 | 0 | 0 | 6,64 |
| Benfica | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 958 | 7 | 3 | 7,13 |
| Benfica | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 540 | 1 | 0 | 6,56 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 4 | 227 | 0 | 1 | 6,77 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 1 | 82 | 1 | 0 | 7,40 |
| Benfica | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 66 | 2 | 0 | 7,20 |
| Benfica | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,80 |
| Benfica | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 133 | 0 | 0 | 6,75 |
| Portugal | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 164 | 3 | 1 | 7,32 |
| Portugal | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 39 | 1 | 0 | 7,25 |
| Paris Saint-Germain | — | UEFA Super Cup | 1 | 13 | 1 | 0 | 7,20 |
| SL Benfica B | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 2026 | Club Friendlies | 3 | 147 | 1 | 2 | 7,10 |
| Portugal | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 166 | 1 | 1 | 6,95 |
| Portugal | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 62 | 1 | 0 | 7,10 |
| Portugal | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 24 | 0 | 0 | 6,70 |
| Portugal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 23 | 1 | 1 | 8,00 |
| AC Milan | 26/27 | Serie A | 5 | 445 | 1 | 1 | 6,56 |
| Portugal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 153 | 1 | 0 | 7,07 |
| Portugal | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 150 | 0 | 0 | 6,50 |
| AC Milan | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 246 | 3 | 0 | 7,40 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 345 | 5 | 2 | 7,47 |
| Paris Saint-Germain | 25/26 | Coupe de France | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Gonçalo Ramos
Gonçalo Ramos là tiền đạo mang quốc tịch Bồ Đào Nha và đang thuộc biên chế AC Milan. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm. Gonçalo Ramos chào đời 20/06/2001 và nay 25 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 20/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- AC Milan
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 46 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Gonçalo Ramos
Số liệu mùa 26/27 của Gonçalo Ramos
Thống kê mùa 26/27 tại Serie A của Gonçalo Ramos: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,57. Thời lượng trung bình mỗi trận là 89 phút.
- 4 Trận
- 355 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,34 xG
- 0,09 xA
- 14 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Gonçalo Ramos qua những trận gần nhất
Gonçalo Ramos chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Gonçalo Ramos rời Paris Saint-Germain để tới AC Milan (30/06/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Paris Saint-Germain | AC Milan | 74 triệu EUR |
| 1/7/2011 | — | — | Tự do |
| 1/10/2020 | SL Benfica B U21 | Benfica | Không công bố |
| 7/8/2023 | Benfica | Paris Saint-Germain | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Paris Saint-Germain | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2024 | Benfica | Paris Saint-Germain | 65 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Gonçalo Ramos
Dữ liệu đội tuyển của Gonçalo Ramos, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 33 trận cho Portugal.
Portugal 33 trận 8 bàn Lần gần nhất: 6/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Gonçalo Ramos
- Gonçalo Ramos có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Serie A, Gonçalo Ramos ghi 1 bàn sau 4 trận.
- Gonçalo Ramos đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gonçalo Ramos đang thuộc biên chế AC Milan, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Gonçalo Ramos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gonçalo Ramos 25 tuổi (sinh ngày 20/06/2001), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AC Milan
Cập nhật lần cuối: 21:02 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.