
Gregor Kobel
Thủ môn ·
Borussia Dortmund
Gregor Kobel đang khoác áo đội nào?
Gregor Kobel thi đấu cho Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 41 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Borussia Dortmund trong hồ sơ là 01/07/2021.
- Câu lạc bộ
- Borussia Dortmund
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 41 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Gregor Kobel
Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Gregor Kobel ra sân 1 trận, thực hiện 5 pha cứu thua. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,60.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 5 Cứu thua
- 2 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,60 Điểm trung bình
Gregor Kobel: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Gregor Kobel là thủ môn mang quốc tịch Thụy Sĩ và đang thuộc biên chế Borussia Dortmund. Trong đội hình Borussia Dortmund, anh mặc áo 1. Ràng buộc hợp đồng với Borussia Dortmund kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 6/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Borussia Dortmund
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 41 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Gregor Kobel
Gregor Kobel có tên trong danh sách thi đấu của Borussia Dortmund nhiều nhất, 219 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng TSG Hoffenheim.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,20 |
| Borussia Dortmund | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,78 |
| Borussia Dortmund | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1170 | 0 | 0 | 6,98 |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1080 | 0 | 0 | 7,54 |
| Borussia Dortmund | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 315 | 0 | 0 | 7,83 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,70 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 25/26 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 0 | 7,12 |
| Borussia Dortmund | 24/25 | Bundesliga | 32 | 2880 | 0 | 0 | 6,89 |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Bundesliga | 27 | 2366 | 0 | 0 | 7,19 |
| Borussia Dortmund | 22/23 | Bundesliga | 29 | 2430 | 0 | 0 | 7,07 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Bundesliga | 29 | 2565 | 0 | 0 | 6,82 |
| VfB Stuttgart | 20/21 | Bundesliga | 33 | 2970 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC Augsburg | 18/19 | Bundesliga | 16 | 1390 | 0 | 0 | 6,39 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Bundesliga | 13 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Bundesliga | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 16/17 | Bundesliga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Switzerland | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 600 | 0 | 0 | 7,43 |
| Borussia Dortmund | 2026 | Club Friendlies | 1 | 91 | 0 | 0 | 6,10 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,85 |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Switzerland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,84 |
| Switzerland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,63 |
| Switzerland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,65 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,35 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,80 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,90 |
| Borussia Dortmund | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Borussia Dortmund | 26/27 | Bundesliga | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Gregor Kobel
Gregor Kobel sinh ngày 06/12/1997, mang quốc tịch Thụy Sĩ; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Anh đến Borussia Dortmund ngày 01/07/2021 từ VfB Stuttgart với phí 15 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh có 5 pha cứu thua sau 1 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 219 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Borussia Dortmund. Trong đội hình Borussia Dortmund, anh mang áo số 1, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh đầu quân cho TSG Hoffenheim, năm anh tròn 19 tuổi. Ở TSG Hoffenheim, dữ liệu ghi cho anh 53 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Bundesliga cùng TSG Hoffenheim, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến VfB Stuttgart ngày 01/07/2019 từ TSG Hoffenheim theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 36 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 25/26 tại Bundesliga ở Borussia Dortmund, với 34 lần, năm anh tròn 28 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 326 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 4 đội bóng. Bên cạnh các CLB, anh có 52 trận cho Switzerland, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Gregor Kobel từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Gregor Kobel được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 41 triệu EUR khi đang ở Borussia Dortmund (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | — | TSG Hoffenheim | 138 nghìn EUR |
| 3/1/2019 | TSG Hoffenheim | FC Augsburg | Cho mượn |
| 30/6/2019 | FC Augsburg | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | TSG Hoffenheim | VfB Stuttgart | Cho mượn |
| 30/6/2020 | VfB Stuttgart | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2020 | TSG Hoffenheim | VfB Stuttgart | 7,2 triệu EUR |
| 1/7/2021 | VfB Stuttgart | Borussia Dortmund | 15 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Gregor Kobel
Dữ liệu đội tuyển của Gregor Kobel, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 52 trận cho Switzerland.
Switzerland 52 trận 0 bàn Lần gần nhất: 12/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Gregor Kobel
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Villarreal | 3–2 | 90 | 7,6 |
Câu hỏi thường gặp về Gregor Kobel
- Gregor Kobel bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Gregor Kobel bắt 1 trận với 5 pha cứu thua và để thủng lưới 2 bàn.
- Gregor Kobel đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gregor Kobel đang thuộc biên chế Borussia Dortmund, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Gregor Kobel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gregor Kobel 28 tuổi (sinh ngày 06/12/1997), cao 193 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Borussia Dortmund
Cập nhật lần cuối: 21:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.