
Guilherme
Tiền vệ trung tâm ·
Al-Sadd
Guilherme: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Guilherme là ngày 01/01/2009, khi anh chuyển từ Portuguesa U20 sang Portuguesa — năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 kiến tạo sau 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Portuguesa. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2012. Anh cập bến Udinese ngày 18/07/2014 từ Corinthians theo mức phí 4,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo qua 57 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Olympiacos FC ngày 17/08/2018 từ Deportivo de A Coruña theo mức phí 3,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 77 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 2 kiến tạo tại đây.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2012 tại VĐQG Brazil cùng Corinthians, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 9 bàn cùng 6 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 270 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại La Liga ở Deportivo de A Coruña là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Al-Sadd, nơi anh đến ngày 31/08/2020 từ Olympiacos FC, phí 6,0 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại Club Friendlies, anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở Al-Sadd ghi anh mang áo số 8.
Guilherme đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Guilherme là 2012 tại Portuguesa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 9 bàn và 270 trận có tên trong danh sách thi đấu. 29% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Olympiacos FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympiacos FC | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 441 | 0 | 0 | 6,94 |
| Olympiacos FC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 379 | 0 | 1 | 7,17 |
| Portuguesa | 2012 | VĐQG Brazil | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Corinthians | 2012 | VĐQG Brazil | 20 | 0 | 2 | 0 | — |
| Corinthians | 2013 | VĐQG Brazil | 26 | 180 | 2 | 0 | 7,15 |
| Corinthians | 2014 | VĐQG Brazil | 7 | 90 | 1 | 0 | 7,70 |
| Olympiacos FC | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | 15/16 | Serie A | 19 | 339 | 0 | 0 | 6,86 |
| Udinese | 14/15 | Serie A | 35 | 0 | 0 | 2 | — |
| Deportivo de A Coruña | 17/18 | La Liga | 32 | 2643 | 0 | 0 | 6,87 |
| Deportivo de A Coruña | 16/17 | La Liga | 33 | 2280 | 2 | 1 | 6,90 |
| Olympiacos FC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 809 | 2 | 1 | 7,20 |
| Al-Sadd | 2026 | Club Friendlies | 1 | 65 | 0 | 0 | 7,00 |
| Qatar | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 100 | 0 | 0 | 6,80 |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo de A Coruña | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 200 | 0 | 0 | 6,78 |
| Deportivo de A Coruña | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,40 |
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Guilherme: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Guilherme là tiền vệ 35 tuổi đang chơi cho Al-Sadd. Số đo ghi nhận: cao 177 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 5/4/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Qatar
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Al-Sadd
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Guilherme đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Số liệu mùa 2026 của Guilherme
Guilherme đã chơi 1 trận với 65 phút trên sân mùa 2026 tại Club Friendlies. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,00. Thời lượng trung bình mỗi trận là 65 phút.
- 1 Trận
- 65 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Guilherme
Dữ liệu chuyển nhượng của Guilherme gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 660 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | Portuguesa U20 | Portuguesa | Không công bố |
| 15/8/2012 | Portuguesa | Corinthians | 2,9 triệu EUR |
| 18/7/2014 | Corinthians | Udinese | 4,5 triệu EUR |
| 16/7/2016 | Udinese | Deportivo de A Coruña | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Deportivo de A Coruña | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Udinese | Deportivo de A Coruña | 4,5 triệu EUR |
| 17/8/2018 | Deportivo de A Coruña | Olympiacos FC | 3,0 triệu EUR |
| 31/8/2020 | Olympiacos FC | Al-Sadd | 6,0 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Al-Sadd | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Guilherme
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 30-07 | Trabzonspor | 0–1 | 65 | 0/0 | 7,0 |
Câu hỏi thường gặp về Guilherme
- Guilherme hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Al-Sadd là CLB hiện tại của Guilherme, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Guilherme bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Guilherme 35 tuổi (sinh ngày 05/04/1991), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Guilherme mùa 2026 ra sao?
- Guilherme ra sân 1 trận mùa 2026 tại Club Friendlies và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 22:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.