
Hallur Hansson
Tiền vệ trung tâm ·
Klaksvíkar Ítróttarfelag
Chặng đường sự nghiệp Hallur Hansson
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Hallur Hansson thuộc biên chế Klaksvíkar Ítróttarfelag, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh từ Aberdeen U20 chuyển tới HB Tórshavn dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 03/09/2012, anh rời HB Tórshavn sang AaB theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 18 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AaB. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại VĐQG Đan Mạch cùng AaB, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 15 lần. Ngày 01/07/2016, anh rời Vendsyssel FF sang AC Horsens. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn và 4 kiến tạo qua 149 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AC Horsens.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 57 trận cho Faroe Islands. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại VĐQG Đan Mạch cùng AC Horsens, với 6 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu ở Víkingur Gøta, với 2 bàn. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 15 bàn cùng 5 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 209 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/03/2023, khi anh chuyển từ KR Reykjavík sang Klaksvíkar Ítróttarfelag dưới dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 28 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Klaksvíkar Ítróttarfelag. Hồ sơ hiện tại ở Klaksvíkar Ítróttarfelag ghi anh khoác áo số 10.
Thống kê sự nghiệp Hallur Hansson
Theo thống kê từng mùa, Hallur Hansson ghi 15 bàn qua 209 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng AC Horsens chiếm 71% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AaB | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Víkingur Gøta | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 64 | 0 | 0 | 6,70 |
| AaB | 12/13 | VĐQG Đan Mạch | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| AaB | 13/14 | VĐQG Đan Mạch | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Horsens | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 35 | 0 | 4 | 1 | — |
| AC Horsens | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Horsens | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 146 | 0 | 0 | — |
| AC Horsens | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 28 | 2311 | 6 | 2 | 6,87 |
| AC Horsens | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 2396 | 2 | 1 | 6,78 |
| Vejle | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 6 | 539 | 1 | 1 | 7,03 |
| KR Reykjavík | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 56 | 0 | 0 | 6,65 |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 155 | 0 | 0 | 6,53 |
| Faroe Islands | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 767 | 0 | 1 | 6,76 |
| Faroe Islands | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 154 | 0 | 0 | 6,95 |
| Faroe Islands | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 448 | 0 | 2 | 7,12 |
| Faroe Islands | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 278 | 0 | 0 | 6,65 |
| Faroe Islands | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,90 |
| Faroe Islands | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Klaksvíkar Ítróttarfelag | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Hallur Hansson
Hallur Hansson là tiền vệ 34 tuổi đang chơi cho Klaksvíkar Ítróttarfelag. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 182 cm. Anh thuận chân cả hai.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 8/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Quần đảo Faroe
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Klaksvíkar Ítróttarfelag
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Hallur Hansson
Ở tuổi 34, Hallur Hansson là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Klaksvíkar Ítróttarfelag. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C3 Châu Âu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Klaksvíkar Ítróttarfelag ngày 31/03/2023.
- Câu lạc bộ
- Klaksvíkar Ítróttarfelag
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 31/03/2023
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Hallur Hansson
Dữ liệu chuyển nhượng của Hallur Hansson gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: HB Tórshavn sang AaB theo dạng cho mượn ngày 03/09/2012.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Aberdeen U20 | HB Tórshavn | Tự do |
| 3/9/2012 | HB Tórshavn | AaB | Cho mượn |
| 31/12/2012 | AaB | HB Tórshavn | Cho mượn |
| 29/1/2013 | HB Tórshavn | AaB | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2014 | AaB | Víkingur Gøta | Tự do |
| 1/1/2015 | Víkingur Gøta | Vendsyssel FF | Tự do |
| 1/7/2016 | Vendsyssel FF | AC Horsens | Không công bố |
| 24/7/2021 | AC Horsens | No team | Không công bố |
| 14/10/2021 | No team | Vejle | Không công bố |
| 17/2/2022 | Vejle | KR Reykjavík | Tự do |
| 31/3/2023 | KR Reykjavík | Klaksvíkar Ítróttarfelag | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Hallur Hansson và đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Hallur Hansson có 57 trận trong màu áo Faroe Islands.
Faroe Islands 57 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/10/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Hallur Hansson mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Câu hỏi thường gặp về Hallur Hansson
- Hallur Hansson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hallur Hansson 34 tuổi (sinh ngày 08/07/1992), cao 182 cm.
- Hallur Hansson mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hallur Hansson mang quốc tịch Quần đảo Faroe và từng khoác áo Faroe Islands.
- Hallur Hansson đang khoác áo đội bóng nào?
- Hallur Hansson hiện khoác áo Klaksvíkar Ítróttarfelag, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Klaksvíkar Ítróttarfelag
Cập nhật lần cuối: 15:40 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.