
Hamari Traoré
Hậu vệ phải ·
Paris FC
Hamari Traoré thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 34, Hamari Traoré là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Paris FC. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,5 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ligue 1.
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Hamari Traoré
4 trận mùa 2026 tại Ligue 1 mang về cho Hamari Traoré 0 bàn sau 252 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,90 điểm mỗi trận.
- 4 Trận
- 252 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Hamari Traoré
Ở tuổi 34, Hamari Traoré đang là hậu vệ trong đội hình Paris FC. Chân thuận của anh là chân phải. Số áo của anh tại Paris FC là 14.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 27/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Paris FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Hamari Traoré qua những trận gần nhất
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Hamari Traoré thi đấu tổng cộng 252 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 63 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | RC Strasbourg | 2–1 | 54 | 0/0 | 7,2 |
| 12-09 | Olympique Lyonnais | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 06-09 | Olympique de Marseille | 2–3 | 96 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | Nice | 3–0 | 12 | 0/0 | 6,8 |
| 22-08 | Troyes | 0–0 | Không vào sân | — | — |
Hành trình sự nghiệp của Hamari Traoré
Theo thống kê từng mùa, Hamari Traoré ghi 10 bàn qua 446 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Stade Rennais chiếm 54% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Koninklijke Lierse Sportkring | 13/14 | VĐQG Bỉ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Koninklijke Lierse Sportkring | 14/15 | VĐQG Bỉ | 37 | 0 | 1 | 1 | — |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| Stade Rennais | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 675 | 0 | 0 | 6,78 |
| Stade Rennais | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,80 |
| Stade Rennais | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 263 | 0 | 0 | 6,87 |
| Real Sociedad | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,40 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Paris FC | 2025 | Ligue 1 | 19 | 1158 | 0 | 1 | 6,64 |
| Stade Rennais | 2022 | Ligue 1 | 31 | 2531 | 1 | 4 | 6,96 |
| Stade Rennais | 2021 | Ligue 1 | 35 | 2898 | 3 | 10 | 7,14 |
| Stade Rennais | 2020 | Ligue 1 | 35 | 3003 | 1 | 1 | 7,01 |
| Stade Rennais | 2019 | Ligue 1 | 27 | 2413 | 0 | 5 | 6,99 |
| Stade Rennais | 2018 | Ligue 1 | 36 | 2973 | 0 | 2 | 6,80 |
| Stade Rennais | 2017 | Ligue 1 | 31 | 2640 | 0 | 1 | 7,07 |
| Stade de Reims | 2015 | Ligue 1 | 33 | 2911 | 2 | 1 | 6,90 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 364 | 0 | 0 | 7,23 |
| Real Sociedad | 25/26 | La Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 24/25 | La Liga | 17 | 706 | 0 | 1 | 6,81 |
| Real Sociedad | 23/24 | La Liga | 32 | 2296 | 0 | 2 | 6,92 |
| Real Sociedad | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 530 | 0 | 0 | 7,07 |
| Stade Rennais | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,53 |
| Mali | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 93 | 0 | 0 | 7,10 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 480 | 1 | 1 | 7,22 |
| Stade de Reims | 2016 | Hạng Hai Pháp | 30 | 1835 | 2 | 0 | 6,89 |
| Stade Rennais | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 523 | 0 | 0 | 6,77 |
| Paris FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,87 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 180 | 0 | 1 | — |
| Mali | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,60 |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris FC | 2026 | Ligue 1 | 5 | 252 | 0 | 0 | 6,90 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Real Sociedad | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 210 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Sociedad | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Hamari Traoré, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Hamari Traoré thuộc biên chế Paris FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Paris FC, nơi anh đến ngày 01/09/2025 từ Real Sociedad theo mức phí 4,5 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris FC. Trong đội hình Paris FC, anh khoác áo số 14, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Anh cập bến Koninklijke Lierse Sportkring ngày 16/08/2013 từ Paris FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 53 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Bỉ cùng Koninklijke Lierse Sportkring, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 16 lần. Stade Rennais đón anh ngày 01/07/2017 từ Stade de Reims theo mức phí 2,4 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 23 kiến tạo sau 240 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 42 trận trong màu áo Mali, kèm 2 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại Ligue 1 cùng Stade Rennais, với 3 bàn và 10 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại VĐQG Bỉ ở Koninklijke Lierse Sportkring, với 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn và 29 kiến tạo. Cùng quãng đó là 446 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Hamari Traoré từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Hamari Traoré được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,5 triệu EUR khi đang ở Paris FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | — | Tự do |
| 1/7/2012 | — | Paris FC | Tự do |
| 16/8/2013 | Paris FC | Koninklijke Lierse Sportkring | Tự do |
| 17/7/2015 | Koninklijke Lierse Sportkring | Stade de Reims | 900 nghìn EUR |
| 1/7/2017 | Stade de Reims | Stade Rennais | 2,4 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Stade Rennais | Real Sociedad | Tự do |
| 1/9/2025 | Real Sociedad | Paris FC | 4,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Hamari Traoré
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Hamari Traoré có 42 trận trong màu áo Mali.
Mali 42 trận 2 bàn Lần gần nhất: 9/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Hamari Traoré
- Hamari Traoré có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Hamari Traoré ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Hamari Traoré đang khoác áo đội bóng nào?
- Hamari Traoré hiện khoác áo Paris FC, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Hamari Traoré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hamari Traoré 34 tuổi (sinh ngày 27/01/1992), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Paris FC
Cập nhật lần cuối: 18:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.