
Haris Belkebla
Tiền vệ trung tâm ·
Angers
Haris Belkebla đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Haris Belkebla thuộc biên chế Angers, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,9 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Số áo hiện tại là 93.
Thống kê Haris Belkebla mùa 2026
Sau 1 trận mùa 2026 tại Ligue 1, Haris Belkebla đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 13 phút. Anh được chấm trung bình 6,70 điểm mỗi trận.
- 1 Trận
- 13 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Haris Belkebla
Haris Belkebla mang áo số 93 của Angers và chơi ở vị trí tiền vệ. Ngày sinh trong hồ sơ là 28/01/1994 — năm nay 32 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 177 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 28/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 93
- CLB hiện tại
- Angers
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Haris Belkebla qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Haris Belkebla có tên trong danh sách thi đấu 346 lần cho 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 6 bàn qua 346 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2014 ở Tours FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Angers | 2025 | Ligue 1 | 33 | 2880 | 0 | 0 | 6,77 |
| Angers | 2024 | Ligue 1 | 22 | 1795 | 0 | 1 | 6,90 |
| Stade Brestois | 2022 | Ligue 1 | 38 | 2662 | 2 | 0 | 6,72 |
| Stade Brestois | 2021 | Ligue 1 | 34 | 2316 | 0 | 0 | 6,81 |
| Stade Brestois | 2020 | Ligue 1 | 35 | 2734 | 0 | 0 | 6,75 |
| Stade Brestois | 2019 | Ligue 1 | 24 | 1821 | 0 | 0 | 6,78 |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 83 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tours FC | 2014 | Hạng Hai Pháp | 33 | 67 | 2 | 1 | 6,10 |
| Tours FC | 2015 | Hạng Hai Pháp | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tours FC | 2016 | Hạng Hai Pháp | 30 | 2317 | 0 | 1 | 6,82 |
| Tours FC | 2017 | Hạng Hai Pháp | 35 | 3106 | 1 | 0 | 6,71 |
| Stade Brestois | 2018 | Hạng Hai Pháp | 35 | 2701 | 1 | 0 | 6,78 |
| Algeria | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angers | 2026 | Ligue 1 | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tours FC | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Brestois | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Brestois | — | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Stade Brestois | — | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Stade Brestois | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Angers | — | Coupe de France | 3 | 105 | 0 | 1 | 7,35 |
| Angers | 25/26 | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Haris Belkebla: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Haris Belkebla thuộc biên chế Angers, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Angers, nơi anh đến ngày 17/08/2024 từ Ohod theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 kiến tạo sau 60 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Angers. Trong đội hình Angers, anh khoác áo số 93, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh từ FCM Aubervilliers chuyển tới Valenciennes FC 2 dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 10/07/2014, anh từ Valenciennes FC 2 chuyển tới Tours FC dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 113 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo Tours FC. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2014 ở Tours FC tại Hạng Hai Pháp, nơi anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 01/07/2018, anh rời Tours FC sang Stade Brestois dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn sau 173 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Stade Brestois. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn và 4 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 346 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2014 tại Hạng Hai Pháp ở Tours FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 20 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Haris Belkebla
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Haris Belkebla rời FCM Aubervilliers để tới Valenciennes FC 2 (01/07/2011). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | FCM Aubervilliers | Valenciennes FC 2 | Tự do |
| 10/7/2014 | Valenciennes FC 2 | Tours FC | Tự do |
| 1/7/2018 | Tours FC | Stade Brestois | Tự do |
| 12/9/2023 | Stade Brestois | Ohod | Tự do |
| 17/8/2024 | Ohod | Angers | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Haris Belkebla
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Troyes | 2–0 | 13 | 0/0 | 6,7 |
Câu hỏi thường gặp về Haris Belkebla
- Haris Belkebla ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Haris Belkebla ra sân 1 trận mùa 2026 tại Ligue 1 và ghi 0 bàn.
- Haris Belkebla đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Haris Belkebla đang thuộc biên chế Angers, mang áo số 93 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Haris Belkebla bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Haris Belkebla 32 tuổi (sinh ngày 28/01/1994), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Angers
Cập nhật lần cuối: 18:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.