
Haytham El Bahja
Tiền đạo cánh phải ·
Moghreb Atlético Tetuán
Haytham El Bahja từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Haytham El Bahja rời Ittihad Tanger để tới No team (06/07/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/7/2026 | Ittihad Tanger | No team | Không công bố |
| 1/7/2013 | — | Jeunesse Sportive Soualem | Không công bố |
| 1/7/2016 | Olympic Safi | — | Không công bố |
| 1/8/2018 | — | Jeunesse Sportive Soualem | Không công bố |
| 1/8/2019 | Jeunesse Sportive Soualem | Wydad Casablanca | 19 nghìn EUR |
| 29/11/2020 | Wydad Casablanca | Jeunesse Sportive Soualem | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Jeunesse Sportive Soualem | Wydad Casablanca | Cho mượn |
| 11/8/2021 | Wydad Casablanca | Jeunesse Sportive Soualem | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2022 | Jeunesse Sportive Soualem | Raja Club Athletic | 95 nghìn EUR |
| 31/1/2023 | Raja Club Athletic | Fath Union Sport | Không công bố |
| 23/1/2024 | Fath Union Sport | Jeunesse Sportive Soualem | Tự do |
| 15/1/2025 | Jeunesse Sportive Soualem | Ittihad Tanger | Không công bố |
| 11/9/2026 | Ittihad Tanger | Moghreb Atlético Tetuán | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Haytham El Bahja, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Haytham El Bahja bắt đầu từ mùa 19/20 cùng Wydad Casablanca, năm anh tròn 26 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 11/09/2026, khi anh rời Ittihad Tanger sang Moghreb Atlético Tetuán dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tại Moghreb Atlético Tetuán, anh có hợp đồng tới 30/06/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh gia nhập Jeunesse Sportive Soualem, năm anh tròn 20 tuổi. Quãng ở Jeunesse Sportive Soualem được ghi bằng 26 trận nằm trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 21/22 đến 23/24. Mùa 19/20 tại CAF Champions League ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Anh cập bến Raja Club Athletic ngày 08/01/2022 từ Jeunesse Sportive Soualem, phí 95 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 12 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ittihad Tanger đón anh ngày 15/01/2025 từ Jeunesse Sportive Soualem. Ở đội này, hồ sơ ghi 12 bàn cùng 2 kiến tạo qua 39 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2024 tại VĐQG Maroc ở Ittihad Tanger, với 4 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 12 bàn cùng 2 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 94 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại VĐQG Maroc cùng Ittihad Tanger, với 8 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 32 tuổi.
Haytham El Bahja thuộc biên chế CLB nào?
Haytham El Bahja thuộc biên chế Moghreb Atlético Tetuán, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 225 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Moghreb Atlético Tetuán
- Gia nhập
- 11/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Haytham El Bahja: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Haytham El Bahja thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh phải, là cầu thủ người Morocco của Moghreb Atlético Tetuán. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 23/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- CLB hiện tại
- Moghreb Atlético Tetuán
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Haytham El Bahja qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Haytham El Bahja có tên trong danh sách thi đấu 94 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 12 bàn, 94 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wydad Casablanca | 19/20 | CAF Champions League | 5 | 25 | 0 | 0 | 6,50 |
| Jeunesse Sportive Soualem | 21/22 | VĐQG Maroc | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raja Club Athletic | 21/22 | VĐQG Maroc | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fath Union Sport | 22/23 | VĐQG Maroc | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jeunesse Sportive Soualem | 23/24 | VĐQG Maroc | 11 | 741 | 0 | 0 | 6,55 |
| Ittihad Tanger | 2024 | VĐQG Maroc | 14 | 897 | 4 | 1 | 6,88 |
| Ittihad Tanger | 2025 | VĐQG Maroc | 25 | 1969 | 8 | 1 | 6,99 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Haytham El Bahja
- Haytham El Bahja đang khoác áo đội bóng nào?
- Moghreb Atlético Tetuán là CLB hiện tại của Haytham El Bahja, chơi ở vị trí tiền đạo.
- Haytham El Bahja bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Haytham El Bahja 32 tuổi (sinh ngày 23/12/1993), cao 175 cm.
- Quốc tịch của Haytham El Bahja là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Haytham El Bahja là Morocco.
Cập nhật lần cuối: 17:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.