Moghreb Atlético Tetuán
Morocco
Thứ hạng VĐQG Maroc
Moghreb Atlético Tetuán đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội tại VĐQG Maroc, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mohamed El Morabit | Tiền vệ | Morocco |
| - | Ghofrane Naouali | Hậu vệ | Tunisia |
| - | Haytham El Bahja | Tiền đạo | Morocco |
| - | Mohamed Abou Gabal | Thủ môn | Egypt |
| - | Mohamed Said Bouksyr | Tiền vệ | Morocco |
| - | Ayoub El Ouardighi | Tiền vệ | Morocco |
| - | Mohamed Said Lamaiz | Thủ môn | Morocco |
| - | Seydi Ababacar Diouck | Tiền vệ | Senegal |
| - | Rida Chahid | Hậu vệ | Morocco |
| - | Abdessamad Sendague | Tiền đạo | Morocco |
| - | Aboubacar Konate | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| - | Marwan Moujni | Tiền vệ | Morocco |
| 2 | Achraf Marzak | Hậu vệ | Morocco |
| 3 | Yassine Boursas | Hậu vệ | Morocco |
| 5 | Moad Karmoun | Tiền vệ | Morocco |
| 6 | Monir El Habach | Tiền vệ | Morocco |
| 9 | Hamza Darai | Tiền đạo | Morocco |
| 11 | Bilal El Megri | Tiền vệ | Morocco |
| 14 | Diae-Eddine Eddaoudi | Tiền vệ | Morocco |
| 17 | Ahmed Lakhtaibi | Tiền vệ | Morocco |
| 19 | Mohamed Kassou | Tiền vệ | Morocco |
| 25 | Seydou Diabate | Tiền đạo | Mali |
| 26 | Imad El Rahouli | Tiền đạo | Morocco |
| 26 | Imad Errahouli | Tiền đạo | Morocco |
| 29 | Soulaimane Driouache | Hậu vệ | Morocco |
| 33 | Moncef Amri | Hậu vệ | Morocco |
| 33 | Dades Mohamed | Hậu vệ | Morocco |
| 57 | Ismail Harache | Tiền vệ | Morocco |
| 57 | Taha Ilyass | Tiền đạo | Canada |
| 59 | Zakaria Benabbou | Thủ môn | Morocco |
| 60 | Hicham Zeghari | Tiền vệ | Morocco |
| 66 | Yassine Karraz | Hậu vệ | Morocco |
| 70 | Anwar Oussarhan | Tiền đạo | Morocco |
| 74 | Rochdi Oulad Abdelouahab | Tiền vệ | Morocco |
| 76 | Fayçal Fajr | Tiền vệ | Morocco |
| 77 | Youssef El Houari | Tiền đạo | Morocco |
| 99 | Hamza Ghatas | Tiền đạo | Morocco |