
Héctor Herrera
Tiền vệ trung tâm ·
Houston Dynamo
Lịch sử chuyển nhượng Héctor Herrera
Giá trị chuyển nhượng của Héctor Herrera được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 580 nghìn EUR khi đang ở Houston Dynamo (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FC Porto, 11 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2007 | Pachuca U20 | — | Không công bố |
| 30/6/2008 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2011 | Pachuca U20 | CDS Tampico Madero | Không công bố |
| 1/7/2011 | Pachuca U20 | CF Pachuca | Không công bố |
| 1/7/2013 | CF Pachuca | FC Porto | 11 triệu EUR |
| 3/7/2019 | FC Porto | Atlético Madrid | Tự do |
| 7/7/2022 | Atlético Madrid | Houston Dynamo | Tự do |
| 2/1/2025 | Houston Dynamo | CD Toluca | Cho mượn |
| 26/1/2026 | CD Toluca | Houston Dynamo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2011 | Pachuca U20 | Club Jaiba Brava | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Héctor Herrera
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Héctor Herrera là ngày 01/01/2011, khi anh rời Pachuca U20 sang CDS Tampico Madero — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Houston Dynamo ngày 26/01/2026 từ CD Toluca sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh ra sân 25 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 15 kiến tạo qua 96 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Houston Dynamo. Tại Houston Dynamo, anh khoác áo số 16 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Anh cập bến FC Porto ngày 01/07/2013 từ CF Pachuca với phí 11 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 257 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 35 bàn cùng 24 kiến tạo tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có 3 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 23 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 45 bàn và 45 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 503 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại Nhà nghề Mỹ MLS ở Houston Dynamo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn cùng 13 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 33.
Héctor Herrera đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Héctor Herrera gia nhập Houston Dynamo ngày 26/01/2026. Trong đội, anh nhận áo số 16.
- Câu lạc bộ
- Houston Dynamo
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 26/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Héctor Herrera
Héctor Herrera là tiền vệ người Mexico 36 tuổi, hiện khoác áo Houston Dynamo. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 19/4/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Houston Dynamo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Héctor Herrera
Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Héctor Herrera ra sân 25 trận, ghi 2 bàn. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
- 25 Trận
- 1476 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,77 xG
- 1,52 xA
- 15 Sút
- 26 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Héctor Herrera thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Héctor Herrera thi đấu 355 phút, trung bình 71 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,92.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Cincinnati | 2–2 | 81 | 0/0 | 6,9 |
| 13-09 | San Jose Earthquakes | 1–0 | 29 | 0/0 | 7,0 |
| 10-09 | Real Salt Lake | 2–1 | 80 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | Charlotte FC | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 30-08 | San Jose Earthquakes | 0–0 | 75 | 0/0 | 7,0 |
Héctor Herrera đã khoác áo những đội nào?
Các đội Héctor Herrera từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Porto, CD Toluca, Atlético Madrid và 1 đội khác. Tổng cộng anh ghi 45 bàn qua 503 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Porto | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 0 | 3 | 0 | — |
| FC Porto | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 262 | 3 | 6 | 7,00 |
| FC Porto | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2331 | 9 | 1 | 7,16 |
| FC Porto | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1280 | 2 | 3 | 7,06 |
| FC Porto | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2334 | 3 | 4 | 7,30 |
| CD Toluca | — | Liga MX Clausura | 18 | 614 | 0 | 2 | 6,80 |
| FC Porto | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Porto | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2678 | 6 | 0 | 7,13 |
| CD Toluca | 2025 | VĐQG Mexico | 22 | 380 | 1 | 0 | 6,80 |
| Atlético Madrid | 21/22 | La Liga | 30 | 863 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atlético Madrid | 20/21 | La Liga | 24 | 688 | 0 | 1 | 6,89 |
| Atlético Madrid | 19/20 | La Liga | 33 | 1128 | 0 | 2 | 7,02 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 226 | 0 | 0 | 6,75 |
| Atlético Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 298 | 0 | 1 | 7,04 |
| Atlético Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 264 | 1 | 0 | 6,67 |
| FC Porto | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 834 | 2 | 1 | 6,94 |
| FC Porto | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 530 | 1 | 1 | 6,85 |
| FC Porto | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 322 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Porto | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 170 | 0 | 0 | 6,45 |
| FC Porto | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 789 | 4 | 5 | 7,09 |
| FC Porto | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 29 | 0 | 0 | 5,33 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| FC Porto | 15/16 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Porto | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Porto | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| Mexico | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 345 | 0 | 1 | 7,35 |
| Mexico | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,93 |
| Mexico | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 161 | 0 | 0 | 6,80 |
| Houston Dynamo | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 10 | 682 | 0 | 1 | 6,82 |
| Houston Dynamo | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 36 | 2985 | 5 | 13 | 7,63 |
| Houston Dynamo | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 24 | 1764 | 1 | 1 | 7,50 |
| Houston Dynamo | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 26 | 1476 | 2 | 0 | 6,97 |
| Houston Dynamo | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 10 | 540 | 1 | 2 | 7,67 |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 10 | 827 | 1 | 1 | 7,11 |
| Mexico | 2014 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Mexico | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 107 | 0 | 1 | 7,15 |
| Mexico | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,70 |
| Atlético Madrid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,20 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Mexico | — | Copa America 2024 | 4 | 360 | 1 | 1 | 7,15 |
| Mexico | 19/20 | CONCACAF Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 2 | — |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 562 | 1 | 2 | 7,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Héctor Herrera
- Héctor Herrera có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Héctor Herrera có 2 bàn qua 25 trận.
- Héctor Herrera hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Héctor Herrera đang thuộc biên chế Houston Dynamo, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Héctor Herrera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Héctor Herrera 36 tuổi (sinh ngày 19/04/1990), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Houston Dynamo
Cập nhật lần cuối: 20:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.