San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Angus Gunn San Jose Earthquakes
- 7,9 Daniel Munie San Jose Earthquakes
- 7,7 Beau Leroux San Jose Earthquakes
Thông tin trận
Số liệu nổi bật trận San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo
Cơ hội rõ rệt chia 2 cho San Jose Earthquakes và 4 cho Houston Dynamo. Thủ môn San Jose Earthquakes phải cứu thua 6 lần. Số thẻ vàng của trận là 5.
San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo: kết quả chung cuộc
Cả trận chỉ có 1 cú sút trúng đích của San Jose Earthquakes và 5 của Houston Dynamo. Tỷ số chung cuộc là 1-0. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 1-0.
Mạch bàn thắng của San Jose Earthquakes và Houston Dynamo
Bàn cuối cùng của trận thuộc về D. Munie ở phút 38. Mọi bàn thắng của trận đều đến trong hiệp một.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Chuỗi kết quả trước đó của Houston Dynamo là thắng Real Salt Lake 2-1, hoà Charlotte FC 0-0 và hoà San Jose Earthquakes 0-0. Houston Dynamo thắng Real Salt Lake 2-1 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, San Jose Earthquakes thắng San Diego FC 3-2.
Cá nhân nổi bật của San Jose Earthquakes và Houston Dynamo
Người hay nhất trận là một thủ môn: Angus Gunn với 5 pha cứu thua. Khung thành San Jose Earthquakes bị thử thách liên tục suốt trận.
San Jose Earthquakes gặp Houston Dynamo bao nhiêu lần trước đây?
Trong lịch sử đối đầu có 6 trận hoà giữa hai đội. Tổng bàn thắng đối đầu là 47 cho San Jose Earthquakes và 57 cho Houston Dynamo. Cặp đấu này đã có 37 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
San Jose Earthquakes và Houston Dynamo đứng ở đâu sau trận?
Trên bảng xếp hạng, San Jose Earthquakes đang thứ 9 với 42 điểm còn Houston Dynamo thứ 7. Houston Dynamo có 44 điểm sau 26 trận. Hiệu số hiện tại nghiêng về San Jose Earthquakes.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.56 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.55 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.53 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.56 (kèo tăng) | 2.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.56 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.53 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.55 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.57 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.56 | 2.30 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 6.00 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.95 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 4.70 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.55 | 1.19 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.00 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 4.30 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.15 | 1.22 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.60 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.85 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.60 | 1.25 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.90 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.83 | 1.41 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.35 | 1.55 |
| Nhà cái 3 | 2.30 | 1.53 |
| Nhà cái 4 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.50 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.30 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.30 | 1.55 |
| Nhà cái 12 | 2.40 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.30 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.30 | 1.55 |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.55 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 | 1.73 |
| Nhà cái 2 | 2.09 (kèo giảm) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.10 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.97 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.08 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.05 | 1.73 |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.73 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 12 | 1.76 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.02 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.52 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.52 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.52 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.55 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.30 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.40 | 2.75 |
| Nhà cái 12 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.42 | 2.70 |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.75 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.42 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.17 | 4.40 |
| Nhà cái 12 | 1.17 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.65 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.15 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.22 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.13 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.67 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo giảm) | 7.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 11 | 1.03 (kèo giảm) | 7.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.40 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 9.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.70 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.78 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 |
| Nhà cái 8 | 1.73 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.74 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.73 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | - | 2.00 |
| Nhà cái 15 | 1.70 | 2.05 |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.00 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
6 I. Harkes -
20 N. Fernandez -
16 J. Skahan -
9 L. Jovanovic -
31 F. Montali -
87 V. Costa -
21 N. Buck -
40 J. Gonzalez -
3 P. Marie
-
16 H. Herrera -
17 N. Markanich -
22 M. Arana -
21 F. Negri -
26 B. Gillingham -
3 A. Carlos -
30 A. Bouzat -
37 G. Rivera -
14 D. Holmes
Chơi hay nhất
5 lần cứu thua
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
San Jose Earthquakes
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Angus Gunn TM | 94' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/22 | 0 | 0 | 5 |
| 5 Daniel Munie HV | 94' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 45/49 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Dave Romney HV | 94' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 40/43 | 1 | 3 | 0 |
| 17 Jack Jasinski HV | 94' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 39/42 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Jamar Ricketts TV | 94' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/21 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Ronaldo Vieira C TV | 94' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/39 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Benjamin Kikanović TV | 94' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 17/20 | 1 | 3 | 0 |
| 23 Eduard Löwen TV | 82' | 7,1 | 0 | 0 | 0/3 | 34/39 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Ian Harkes TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Nick Fernandez TV DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Jack Skahan TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ousseni Bouda TĐ | 82' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Beau Leroux TĐ | 69' | 7,7 | 0 | 1 | 0/2 | 8/14 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Niko Tsakiris TĐ | 69' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Luka Jovanovic TĐ DB | 12' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Houston Dynamo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Jonathan Bond TM | 94' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 47/52 | 0 | 0 |
| 34 Agustin Resch HV | 94' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 60/70 | 1 | 4 |
| 5 Lucas Halter HV | 94' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 58/66 | 0 | 1 |
| 11 Lawrence Ennali HV | 94' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 37/41 | 2 | 1 |
| 36 Felipe Andrade HV | 85' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 32/36 | 0 | 1 |
| 21 Franco Negri HV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 |
| 20 Guilherme TV | 94' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 54/69 | 0 | 1 |
| 6 Artur C TV | 94' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 80/82 | 0 | 2 |
| 19 Mateusz Bogusz TV | 94' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 40/46 | 0 | 1 |
| 24 Ibrahim Aliyu TV | 77' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 2 | 4 |
| 18 Diadié Samassékou TV | 65' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 30/32 | 0 | 3 |
| 16 Héctor Herrera TV DB | 29' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 27/28 | 0 | 1 |
| 22 Matthew Arana TV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 |
| 23 Duncan McGuire TĐ | 78' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 0 |
| 17 Nick Markanich TĐ DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (37 trận)
- 13/09/2026 San Jose Earthquakes 1-0 Houston Dynamo
- 30/08/2026 Houston Dynamo 0-0 San Jose Earthquakes
- 24/08/2025 Houston Dynamo 1-2 San Jose Earthquakes
- 25/05/2025 San Jose Earthquakes 3-3 Houston Dynamo
- 18/07/2024 San Jose Earthquakes 0-1 Houston Dynamo
- 31/03/2024 Houston Dynamo 2-1 San Jose Earthquakes
- 22/06/2023 Houston Dynamo 4-1 San Jose Earthquakes
- 02/04/2023 San Jose Earthquakes 2-1 Houston Dynamo
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.