
Guilherme
Tiền đạo cánh trái ·
Houston Dynamo
Câu chuyện sự nghiệp Guilherme
Số liệu theo mùa của Guilherme bắt đầu từ mùa 2016 cùng Grêmio, năm anh bước sang tuổi 21. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2016, khi anh rời Grêmio sang EC São José theo dạng cho mượn, năm anh bước sang tuổi 21. Grêmio đón anh ngày 02/05/2016 từ EC São José sau kỳ cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 2 kiến tạo qua 48 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa 2016 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 27 lần. Anh cập bến Al Faisaly ngày 08/01/2020 từ Grêmio, phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 15 bàn và 7 kiến tạo sau 59 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Santos ngày 01/01/2024 từ Grêmio, phí 900 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 14 bàn cùng 15 kiến tạo qua 65 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 80 bàn cùng 43 kiến tạo. Anh có 373 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2019 tại Hạng Hai Brazil ở Sport Recife là mùa cao nhất trong dữ liệu với 17 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Houston Dynamo bắt đầu ngày 26/01/2026, khi anh đến từ Santos theo mức phí 1,8 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh ghi 14 bàn sau 25 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 14 bàn cùng 6 kiến tạo qua 26 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Houston Dynamo. Hồ sơ hiện tại ở Houston Dynamo ghi anh khoác áo số 20 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Guilherme
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Guilherme là 2016 tại Grêmio. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 80 bàn, 373 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fortaleza | — | Copa Libertadores | 4 | 66 | 2 | 1 | 7,30 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 6 | 237 | 2 | 0 | 6,70 |
| Chapecoense | — | Copa do Brasil | 3 | 126 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fortaleza | — | Copa do Brasil | 4 | 69 | 0 | 0 | 7,00 |
| Santos | — | Copa do Brasil | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,40 |
| Al Faisaly | 19/20 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 17 | 1232 | 5 | 0 | 7,03 |
| Al Faisaly | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 29 | 2428 | 8 | 5 | 7,23 |
| Al Faisaly | 2021 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 13 | 1120 | 2 | 2 | 6,92 |
| Coritiba | 2018 | Hạng Hai Brazil | 16 | 823 | 2 | 0 | 6,78 |
| Sport Recife | 2019 | Hạng Hai Brazil | 35 | 2966 | 17 | 6 | 7,34 |
| Grêmio | 2022 | Hạng Hai Brazil | 18 | 1125 | 1 | 2 | 6,94 |
| Santos | 2024 | Hạng Hai Brazil | 31 | 2559 | 10 | 8 | 7,62 |
| Grêmio | 2016 | VĐQG Brazil | 27 | 440 | 0 | 0 | 6,61 |
| Botafogo | 2017 | VĐQG Brazil | 33 | 1409 | 4 | 1 | 6,78 |
| Chapecoense | 2018 | VĐQG Brazil | 14 | 320 | 1 | 0 | 6,61 |
| Fortaleza | 2023 | VĐQG Brazil | 34 | 1437 | 3 | 3 | 6,80 |
| Santos | 2025 | VĐQG Brazil | 32 | 2262 | 4 | 7 | 7,27 |
| Houston Dynamo | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 26 | 2128 | 14 | 6 | 7,82 |
| Houston Dynamo | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fortaleza | — | Copa Sudamericana | 12 | 619 | 4 | 2 | 7,03 |
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 12 | 210 | 1 | 0 | 6,76 |
| Chapecoense | — | Copa Libertadores | 2 | 173 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Guilherme
Ở tuổi 31, Guilherme đang là tiền đạo trong đội hình Houston Dynamo. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil. Ngày sinh trong hồ sơ là 13/04/1995 — năm nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 13/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Houston Dynamo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Guilherme đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Guilherme thi đấu cho Houston Dynamo tại Nhà nghề Mỹ MLS theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 2,9 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến Houston Dynamo từ 26/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Houston Dynamo
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 26/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Guilherme
Thống kê mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS của Guilherme: 25 trận, 14 bàn, 6 kiến tạo. Mùa này anh tích luỹ 5,89 bàn thắng kỳ vọng (xG). Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng.
- 25 Trận
- 2128 Phút
- 14 Bàn thắng
- 6 Kiến tạo
- 5,89 xG
- 4,28 xA
- 70 Sút
- 54 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,82 Điểm trung bình
Guilherme qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Guilherme tích luỹ 452 phút thi đấu. Tổng cộng anh ghi 2 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Cincinnati | 2–2 | 89 | 1/0 | 8,2 |
| 13-09 | San Jose Earthquakes | 1–0 | 94 | 0/0 | 7,4 |
| 10-09 | Real Salt Lake | 2–1 | 89 | 1/1 | 8,6 |
| 05-09 | Charlotte FC | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 30-08 | San Jose Earthquakes | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Lịch sử chuyển nhượng Guilherme
Giá trị chuyển nhượng của Guilherme được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,9 triệu EUR khi đang ở Houston Dynamo (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 17 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | Grêmio | EC São José | Cho mượn |
| 2/5/2016 | EC São José | Grêmio | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2017 | Grêmio | Botafogo | Cho mượn |
| 31/12/2017 | Botafogo | Grêmio | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2018 | Grêmio | Chapecoense | Cho mượn |
| 8/8/2018 | Chapecoense | Grêmio | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2018 | Grêmio | Coritiba | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Coritiba | Grêmio | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2019 | Grêmio | Sport Recife | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Sport Recife | Grêmio | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2020 | Grêmio | Al Faisaly | 2,0 triệu EUR |
| 19/1/2022 | Al Faisaly | Al-Dhafra | Tự do |
| 22/7/2022 | Al-Dhafra | Grêmio | Tự do |
| 8/2/2023 | Grêmio | Fortaleza | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Fortaleza | Grêmio | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2024 | Grêmio | Santos | 900 nghìn EUR |
| 26/1/2026 | Santos | Houston Dynamo | 1,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Guilherme
- Guilherme hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Houston Dynamo là CLB hiện tại của Guilherme, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Guilherme bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Guilherme 31 tuổi (sinh ngày 13/04/1995), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Guilherme mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Guilherme có 14 bàn qua 25 trận và có 6 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Houston Dynamo
Cập nhật lần cuối: 00:00 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.