Sport Recife
Brazil
Thứ hạng Hạng Hai Brazil
Sport Recife đang xếp thứ 9 trên tổng 20 đội tại Hạng Hai Brazil, với 44 điểm sau 29 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 11
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sport Recife là đội bóng nước nào?
Ilha do Retiro, sân nhà của Sport Recife, chứa được 27.500 chỗ ngồi. Sân được khánh thành từ năm 1937. Đội thuộc làng bóng đá Brazil.
Sport Recife trên bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil
Sport Recife đang đứng thứ 9 trong số 20 đội tại Hạng Hai Brazil. Bảng xếp hạng ghi nhận 11 thắng, 11 hoà và 7 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Sport Recife thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Sport Recife thắng Juventude 2-1 và thua CRB 1-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sport Recife
Sport Recife ghi 26 bàn ở sân nhà và 13 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 14 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 26 bàn ghi và 15 bàn thua.
Sport Recife trông vào ai trên hàng công?
Chrystian Barletta là người ghi nhiều bàn nhất cho Sport Recife mùa 2026 với 11 bàn. Cầu thủ này còn có 3 kiến tạo. Số lần góp mặt là 22 trận.
Sport Recife đang bám đuổi những ai?
Sport Recife đang hơn Cuiabá 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội. Muốn vượt CRB, đội cần bù 1 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Sport Recife
Sport Recife ghi 39 bàn và để thủng lưới 29 bàn mùa 2026. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là +10.
Sport Recife gặp ai ở vòng tới?
Ngày 27/9/2026, Sport Recife bước vào cuộc đấu với Náutico. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Antônio Adriano | Thủ môn | Brazil |
| 3 | Marcelo Ajul | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Marcelo Benevenuto | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Biel Fonseca | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Patrick de Paula | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Juan Alano | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Perotti | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Carlos De Pena | Tiền vệ | Uruguay |
| 12 | Denis | Thủ môn | Brazil |
| 15 | Murilo Rhikman | Tiền vệ | Brazil |
| 19 | Neto Pessoa | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Diego Hernández | Tiền vệ | Uruguay |
| 21 | Brenno | Thủ môn | Brazil |
| 21 | Erick Breno Souza Silva | Thủ môn | Brazil |
| 23 | Zé Gabriel | Tiền vệ | Brazil |
| 25 | Clayson | Tiền vệ | Brazil |
| 26 | Thiago Couto | Thủ môn | Brazil |
| 27 | Claudinho | Hậu vệ | Brazil |
| 28 | Habraão | Hậu vệ | Brazil |
| 29 | Willian Oliveira | Tiền vệ | Brazil |
| 30 | Chrystian Barletta | Tiền vệ | Brazil |
| 31 | Marlon | Tiền vệ | Brazil |
| 33 | Kayky Almeida | Hậu vệ | Brazil |
| 40 | Matheus Baraka | Hậu vệ | Brazil |
| 47 | Fabio Matheus | Tiền vệ | Brazil |
| 48 | Pedro Martins | Tiền vệ | Brazil |
| 60 | Felipinho | Hậu vệ | Brazil |
| 63 | Patrick | Hậu vệ | Brazil |
| 65 | Dedezinho | Tiền vệ | Brazil |
| 68 | Augusto Pucci | Hậu vệ | Brazil |
| 73 | Caio Moura | Hậu vệ | Brazil |
| 75 | Arthur Maron Cruz | Tiền đạo | Brazil |
| 76 | Rai Lopes | Hậu vệ | Brazil |
| 77 | Dudu Teodora | Tiền đạo | Brazil |
| 80 | Kervin Andrade | Tiền vệ | Venezuela |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ | Brazil |
| 96 | Edson Lucas | Hậu vệ | Brazil |