
Fernando Sobral
Tiền vệ trung tâm ·
Sport Recife
Chặng đường sự nghiệp Fernando Sobral
Anh đến Sport Recife ngày 08/09/2026 từ Cuiabá theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh có 3 lần ra sân. Tại Sport Recife, anh mang áo số 88 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 30/11/2013, khi anh rời Guarany SC sang Horizonte FC theo dạng cho mượn, năm anh bước sang tuổi 19. Sampaio Corrêa đón anh ngày 01/07/2017 từ Fluminense de Feira. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 1 kiến tạo sau 35 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Ceará ngày 01/01/2019 từ Sampaio Corrêa, phí 300 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn cùng 5 kiến tạo qua 185 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Cuiabá đón anh ngày 01/01/2023 từ Ceará theo mức phí 750 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 83 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 5 kiến tạo trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại VĐQG Brazil ở Ceará là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 13 bàn cùng 11 kiến tạo. Cùng quãng đó là 330 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Tiểu sử Fernando Sobral
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 18/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- Sport Recife
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Fernando Sobral đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Sport Recife
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 08/09/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Fernando Sobral mùa 2026
- 3 Trận
- 133 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,57 xG
- 0,09 xA
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Fernando Sobral
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Juventude | 2–1 | 72 | 0/0 | 7,4 |
| 16-09 | CRB | 2–1 | 45 | 0/0 | 7,1 |
| 11-09 | Ponte Preta | 2–0 | 16 | 0/0 | 7,1 |
Sự nghiệp Fernando Sobral theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ceará | — | Copa do Brasil | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,40 |
| Ceará | — | Copa do Brasil | 8 | 529 | 0 | 1 | 6,85 |
| Ceará | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ceará | — | Copa do Brasil | 3 | 40 | 0 | 0 | 6,55 |
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 4 | 179 | 0 | 0 | 7,55 |
| Ceará | — | Copa do Brasil | 4 | 200 | 0 | 0 | 6,85 |
| Coritiba | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampaio Corrêa | 2018 | Hạng Hai Brazil | 35 | 2711 | 3 | 1 | 7,21 |
| Sport Recife | 2026 | Hạng Hai Brazil | 3 | 133 | 0 | 0 | 7,20 |
| Ceará | 2019 | VĐQG Brazil | 20 | 804 | 0 | 0 | 6,66 |
| Ceará | 2021 | VĐQG Brazil | 37 | 3011 | 0 | 1 | 6,93 |
| Ceará | 2022 | VĐQG Brazil | 32 | 1019 | 1 | 0 | 6,72 |
| Cuiabá | 2023 | VĐQG Brazil | 36 | 1909 | 2 | 2 | 6,92 |
| Cuiabá | 2024 | VĐQG Brazil | 35 | 2013 | 1 | 2 | 6,99 |
| Ceará | 2025 | VĐQG Brazil | 32 | 1511 | 1 | 0 | 6,78 |
| Coritiba | 2026 | VĐQG Brazil | 22 | 190 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ceará | 20/21 | VĐQG Brazil | 34 | 2810 | 2 | 3 | 6,91 |
| Ceará | — | Copa Sudamericana | 5 | 158 | 0 | 0 | 6,62 |
| Ceará | — | Copa Sudamericana | 6 | 272 | 0 | 0 | 6,70 |
| Cuiabá | — | Copa Sudamericana | 7 | 412 | 3 | 1 | 7,39 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Fernando Sobral
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/11/2013 | Guarany SC | Horizonte FC | Cho mượn |
| 12/9/2014 | Horizonte FC | Icasa | Cho mượn |
| 31/12/2014 | Icasa | Horizonte FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2015 | Horizonte FC | Guarany SC | Trở lại sau cho mượn |
| 20/3/2015 | Horizonte FC | Atlético Goianiense | Cho mượn |
| 30/11/2015 | Atlético Goianiense | Horizonte FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2016 | Horizonte FC | Fluminense de Feira | Cho mượn |
| 1/6/2016 | Fluminense de Feira | Horizonte FC | Cho mượn |
| 1/1/2017 | Horizonte FC | Fluminense de Feira | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Fluminense de Feira | Sampaio Corrêa | Không công bố |
| 1/1/2019 | Sampaio Corrêa | Ceará | 300 nghìn EUR |
| 1/1/2023 | Ceará | Cuiabá | 750 nghìn EUR |
| 3/1/2025 | Cuiabá | Ceará | Cho mượn |
| 31/12/2025 | Ceará | Cuiabá | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2026 | Cuiabá | Coritiba | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Coritiba | Cuiabá | Trở lại sau cho mượn |
| 3/9/2026 | Coritiba | Cuiabá | Không công bố |
| 8/9/2026 | Cuiabá | Sport Recife | Tự do |
| 4/9/2026 | Cuiabá | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Sport Recife
Cập nhật lần cuối: 18:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.