Sport Recife vs Ponte Preta
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,9 Vinicius Ferrari Andreoli Ponte Preta
- 8,1 Chrystian Barletta Sport Recife
- 7,6 Marcelo Benevenuto Sport Recife
Sport Recife vs Ponte Preta Hạng Hai Brazil: kết quả
Sport Recife thắng 2-0 đúng theo hướng mà mô hình dự đoán nghiêng về trước trận. Trận đấu diễn ra trên sân Ilha do Retiro ở Recife. Cặp đấu nằm ở vòng 27.
Sport Recife gặp Ponte Preta bao nhiêu lần trước đây?
Lần gặp trước đó, Sport Recife thắng 2-0. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng. Sport Recife ghi 40 bàn qua các lần gặp, Ponte Preta ghi 30.
Sport Recife vs Ponte Preta qua từng pha lập công
Bàn thắng của Sport Recife do C. Barletta ghi. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 35. Mọi bàn thắng của trận đều đến trong hiệp một.
Phong độ của Sport Recife và Ponte Preta trước trận
Sport Recife bước vào cuộc đối đầu sau khi thua Ceará 1-2, thua Grêmio Novorizontino 1-2 và thắng América Mineiro 3-0. Lần ra sân liền trước, Sport Recife thua Ceará 1-2. Ponte Preta thua São Bernardo 0-2 ở lần ra sân liền trước.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Vinicius Ferrari Andreoli được chấm 8,9, bỏ xa người hay nhất bên kia là Chrystian Barletta. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Ponte Preta đã khác. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Sport Recife và Ponte Preta chơi thế nào qua các chỉ số?
Sport Recife cầm bóng 66% còn Ponte Preta giữ 34%. Thủ môn Ponte Preta phải cứu thua 5 lần. Tổng cộng 5 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 31 điểm, nghiêng về Sport Recife. Bảng đấu gồm 20 đội. Quỹ điểm của Sport Recife là 44 sau 30 vòng.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Pha phản lưới nhà ở phút 25 là khoảnh khắc đáng tiếc nhất trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 82%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.50 | 15.00 |
| Đồng thuận | 1.10 | 7.50 | 15.00 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.91 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.18 (kèo giảm) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.08 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.15 | 1.65 |
| Nhà cái 8 | 2.20 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.20 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.94 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.20 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.15 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.62 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 5 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.53 | 1.03 |
| Nhà cái 11 | 9.20 | 1.00 |
| Đồng thuận | 9.36 | 1.02 |
Chủ chấp 4 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.40 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 4.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 5.40 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.40 | 1.09 |
Chủ chấp 4 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 6.00 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.00 | 1.13 |
Chủ chấp 4 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.75 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 4.40 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.75 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.75 | 1.13 |
Chủ chấp 3 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.58 | 1.21 |
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.97 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.95 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.97 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.20 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.97 | 1.30 |
Chủ chấp 3 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.74 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.74 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.74 | 1.35 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.46 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.50 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.46 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.43 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.10 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.32 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.10 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.21 | 1.58 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 | 1.80 |
| Nhà cái 2 | 1.87 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.20 | 1.61 |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.05 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.95 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.87 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.25 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.95 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.00 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.00 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.73 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.84 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.71 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.96 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.92 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.63 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.55 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.55 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.72 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.20 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 | 2.20 |
| Nhà cái 2 | 1.40 (kèo giảm) | 2.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.51 (kèo giảm) | 2.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.41 (kèo giảm) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.42 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo giảm) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.53 | 2.30 |
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.53 | 2.41 |
| Nhà cái 9 | 1.38 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.33 (kèo giảm) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.49 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.60 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.22 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.43 | 2.75 |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.40 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo giảm) | 5.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.10 (kèo giảm) | 5.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.15 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.09 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.40 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.16 | 5.25 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 19.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.01 (kèo giảm) | 8.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.60 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 17.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 17.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.02 (kèo tăng) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.02 (kèo giảm) | 17.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.05 (kèo giảm) | 11.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.04 (kèo giảm) | 9.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.03 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.02 (kèo giảm) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.03 (kèo tăng) | 11.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.04 (kèo giảm) | 8.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.03 (kèo tăng) | 11.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.02 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.02 (kèo giảm) | 17.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 11.50 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
10 Carlos De Pena -
7 P. de Paula -
29 W. Oliveira -
88 F. Sobral -
77 Dudu -
21 Brenno -
68 A. Pucci -
40 M. Baraka -
28 Habraão -
31 Marlon -
25 Clayson -
75 Maron
-
35 G. Telles -
9 J. Damião -
6 J. R. Leopoldino -
19 T. D. A. Souza -
16 V. Ribeiro -
1 G. Viana -
15 R. Andrade -
7 N. Silva -
32 C. V. N. d. Nascimento -
21 C. F. S. Coelho
Chơi hay nhất
5 lần cứu thua
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Sport Recife
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Thiago Couto TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Marcelo Benevenuto C HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 65/65 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Marcelo Ajul HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/3 | 66/76 | 1 | 3 | 0 |
| 96 Edson Lucas HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 50/52 | 1 | 2 | 0 |
| 33 Kayky Almeida HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 81/84 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Chrystian Barletta TV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 2/2 | 44/49 | 5 | 0 | 0 |
| 10 Carlos De Pena TV DB | 78' | 7,4 | 0 | 0 | 1/4 | 29/33 | 4 | 3 | 0 |
| 20 Diego Hernández TV | 74' | 6,9 | 0 | 0 | 0/4 | 25/28 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Biel Fonseca TV | 64' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 36/39 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Zé Gabriel TV | 64' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 37/38 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Willian Oliveira TV DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/21 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Patrick de Paula TV DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 15/19 | 0 | 1 | 0 |
| 88 Fernando Sobral TV DB | 16' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 17/19 | 2 | 2 | 0 |
| 8 Juan Alano TV | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Perotti TĐ | 74' | 7,3 | 0 | 0 | 2/4 | 16/20 | 3 | 1 | 0 |
| 77 Dudu Teodora TĐ DB | 16' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Ponte Preta
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Vinicius Ferrari Andreoli TM | 90' | 8,9 | 0 | 0 | 0/0 | 10/18 | 0 | 0 | 5 |
| 4 Diego Leão HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 31/32 | 1 | 1 | 0 |
| 44 Gustavo Almeida HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 26/30 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Lucas Cunha HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 31/40 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Matheus Souza Santos HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 17/20 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Juan Rodrigues Leopoldino HV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
| 8 André Lima TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 34/42 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Miguel Morais TV | 83' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 10/10 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Murilo TV | 66' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 19/24 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Gustavo Telles TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/29 | 1 | 1 | 0 |
| 2 Julio de Oliveira TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 1 | 0 | 0 |
| 18 David da Hora TĐ | 89' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 19/23 | 3 | 0 | 0 |
| 14 Danilo Barcelos C TĐ | 83' | 7,3 | 0 | 0 | 1/3 | 14/17 | 2 | 0 | 0 |
| 9 João Damião TĐ DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Thevyn dos Anjos Souza TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Vitor Ribeiro TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (25 trận)
- 11/09/2026 Sport Recife 2-0 Ponte Preta
- 10/05/2026 Ponte Preta 1-3 Sport Recife
- 17/11/2024 Ponte Preta 0-4 Sport Recife
- 28/07/2024 Sport Recife 3-1 Ponte Preta
- 10/10/2023 Sport Recife 3-3 Ponte Preta
- 11/06/2023 Ponte Preta 1-1 Sport Recife
- 08/09/2022 Ponte Preta 1-0 Sport Recife
- 03/06/2022 Sport Recife 2-1 Ponte Preta
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.