Marlon — Tiền đạo, Sport Recife

Marlon

Tiền đạo cánh trái · Sport Recife

Marlon — Sport Recife

Marlon chuyển nhượng qua những CLB nào?

Giá trị chuyển nhượng của Marlon được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 375 nghìn EUR khi đang ở Sport Recife (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
1/2/2017Porto-PEFlamengo de ArcoverdeKhông công bố
1/4/2018Flamengo de ArcoverdePorto-PEKhông công bố
4/2/2019Sport Recife U20Porto-PEKhông công bố
5/2/2019Porto-PECentral SCKhông công bố
2/4/2019Central SCPorto-PEKhông công bố
8/1/2020Porto-PEOsasco SportingKhông công bố
5/11/2020Osasco SportingPorto-PEKhông công bố
13/11/2020Porto-PEPaysandu SCKhông công bố
11/2/2021Paysandu SCPorto-PEKhông công bố
19/2/2021Porto-PEPaysandu SCKhông công bố
1/1/2023Paysandu SCGil Vicente350 nghìn EUR
17/1/2024Gil VicenteGuaraniCho mượn
31/12/2024GuaraniGil VicenteTrở lại sau cho mượn
6/1/2025Gil VicentePaysandu SCKhông công bố
1/1/2026Paysandu SCSport RecifeTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Chặng đường sự nghiệp Marlon

Số liệu theo mùa của Marlon bắt đầu từ mùa 2018 cùng Sport Recife, năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Sport Recife, nơi anh đến ngày 01/01/2026 từ Paysandu SC theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, anh có 19 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo qua 30 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Sport Recife. Tại Sport Recife, anh mang áo số 31 và có hợp đồng tới 30/11/2026.

Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2017, lúc anh từ Porto-PE chuyển tới Flamengo de Arcoverde, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa 2018 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Osasco Sporting đón anh ngày 08/01/2020 từ Porto-PE. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 15 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Paysandu SC ngày 13/11/2020 từ Porto-PE. Cộng mọi giải, anh có 37 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 1 kiến tạo tại đây. Gil Vicente đón anh ngày 01/01/2023 từ Paysandu SC theo mức phí 350 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 30 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2024 tại Hạng Hai Brazil ở Guarani, với 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 6 bàn và 5 kiến tạo. Anh có 139 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại Hạng Hai Brazil ở Paysandu SC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi.

Marlon đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Marlon thi đấu cho Sport Recife tại Hạng Hai Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 375 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
Sport Recife
Giải đấu
Hạng Hai Brazil
Số áo
31
Gia nhập
01/01/2026
Hợp đồng đến
30/11/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)

Hồ sơ cầu thủ Marlon

Sinh ngày 15/09/1997, Marlon là tiền đạo và hiện thuộc Sport Recife. Số đo ghi nhận: cao 176 cm.

Vị trí
Tiền đạo cánh trái
Ngày sinh
15/9/1997 (29 tuổi)
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
31
CLB hiện tại
Sport Recife
Hợp đồng đến
30/11/2026
Giá trị ước tính
≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)

Số liệu mùa 2026 của Marlon

Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Marlon ra sân 19 trận, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 32 phút.

  • 19 Trận
  • 602 Phút
  • 1 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 1,30 xG
  • 1,77 xA
  • 13 Sút
  • 11 Đường chuyền quyết định
  • 4 Thẻ vàng
  • 6,81 Điểm trung bình

Marlon qua những trận gần nhất

Trong 3 trận ra sân gần nhất, Marlon thi đấu tổng cộng 80 phút. Quãng này anh đóng góp 1 bàn.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
19-09Juventude2–1520/06,6
16-09CRB2–1Không vào sân——
11-09Ponte Preta2–0Không vào sân——
05-09Ceará2–1131/07,5
28-08Grêmio Novorizontino2–1150/06,5

Thống kê sự nghiệp Marlon

Hồ sơ sự nghiệp của Marlon trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Osasco Sporting—Copa do Brasil1000—
Paysandu SC—Copa do Brasil2000—
Paysandu SC—Copa do Brasil2000—
Paysandu SC—Copa do Brasil145006,10
Sport Recife2026Copa do Brasil22900—
Osasco Sporting2020Hạng Hai Brazil14662016,54
Guarani2024Hạng Hai Brazil27821116,71
Paysandu SC2025Hạng Hai Brazil322032416,85
Sport Recife2026Hạng Hai Brazil26602126,81
Sport Recife2018VĐQG Brazil2000—
Gil Vicente23/24VĐQG Bồ Đào Nha17434006,50
Gil Vicente22/23VĐQG Bồ Đào Nha11390006,47
Gil Vicente—Taça da Liga1000—
Gil Vicente23/24Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Câu hỏi thường gặp về Marlon

Marlon có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận Marlon có 1 bàn qua 19 trận và có 2 kiến tạo.
Marlon hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Marlon đang thuộc biên chế Sport Recife, mang áo số 31 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Marlon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Marlon 29 tuổi (sinh ngày 15/09/1997), cao 176 cm.

Cập nhật lần cuối: 06:15 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.