
Diadié Samassékou
Tiền vệ trung tâm ·
Houston Dynamo
Diadié Samassékou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 30, Diadié Samassékou là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Houston Dynamo. Anh cập bến Houston Dynamo từ 21/08/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Houston Dynamo
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 21/08/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Diadié Samassékou mùa 2026
22 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS mang về cho Diadié Samassékou 0 bàn sau 931 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,07 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm số trung bình mỗi trận là 6,71.
- 22 Trận
- 931 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,31 xA
- 2 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,71 Điểm trung bình
Diadié Samassékou: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Diadié Samassékou là tiền vệ mang quốc tịch Mali và đang thuộc biên chế Houston Dynamo. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 11/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Houston Dynamo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Diadié Samassékou các trận vừa qua
Diadié Samassékou có 109 phút thi đấu ở 3 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 36 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Cincinnati | 2–2 | 23 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | San Jose Earthquakes | 1–0 | 65 | 0/0 | 6,9 |
| 10-09 | Real Salt Lake | 2–1 | 21 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Charlotte FC | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | San Jose Earthquakes | 0–0 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp thi đấu của Diadié Samassékou qua các mùa
Các đội Diadié Samassékou từng khoác áo theo dữ liệu gồm Olympiacos FC, Red Bull Salzburg, TSG Hoffenheim và 2 đội khác. Riêng TSG Hoffenheim chiếm 55% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympiacos FC | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 29 | 858 | 2 | 0 | 6,83 |
| Red Bull Salzburg | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 193 | 0 | 0 | 7,07 |
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 1081 | 0 | 1 | 6,94 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 885 | 0 | 0 | 6,92 |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 337 | 0 | 1 | 6,93 |
| TSG Hoffenheim | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 270 | 1 | 1 | 7,50 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,75 |
| Cádiz | 23/24 | La Liga | 14 | 87 | 0 | 0 | 6,80 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,27 |
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 24/25 | Bundesliga | 14 | 298 | 0 | 0 | 6,77 |
| TSG Hoffenheim | 23/24 | Bundesliga | 11 | 1 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 22/23 | Bundesliga | 6 | 34 | 0 | 0 | 6,45 |
| TSG Hoffenheim | 21/22 | Bundesliga | 30 | 1664 | 2 | 0 | 6,86 |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Bundesliga | 32 | 2575 | 0 | 2 | 6,88 |
| TSG Hoffenheim | 19/20 | Bundesliga | 26 | 1321 | 0 | 1 | 6,76 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 203 | 0 | 1 | 7,27 |
| Houston Dynamo | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Houston Dynamo | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 26 | 931 | 0 | 0 | 6,71 |
| Houston Dynamo | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 8 | 73 | 0 | 0 | 7,60 |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 34 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,50 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Diadié Samassékou
Diadié Samassékou sinh ngày 11/01/1996, mang quốc tịch Mali; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Anh đến Houston Dynamo ngày 21/08/2025 từ TSG Hoffenheim theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh có 22 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 30 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Houston Dynamo. Trong đội hình Houston Dynamo, anh mang áo số 18, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh đầu quân cho AS Real Bamako, năm anh tròn 17 tuổi. Red Bull Salzburg đón anh ngày 01/07/2016 từ FC Liefering. Ở đội này, hồ sơ ghi 42 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở Red Bull Salzburg tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Bundesliga cùng TSG Hoffenheim, với 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Red Bull Salzburg, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn cùng 5 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 254 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 32 trận cho Mali, kèm 1 bàn.
Chuyển nhượng và giá trị của Diadié Samassékou
Giá trị chuyển nhượng của Diadié Samassékou được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 970 nghìn EUR khi đang ở Houston Dynamo (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: AS Real Bamako sang FC Liefering ngày 17/08/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | AS Real Bamako | Không công bố |
| 17/8/2015 | AS Real Bamako | FC Liefering | Không công bố |
| 1/7/2016 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Không công bố |
| 15/8/2019 | Red Bull Salzburg | TSG Hoffenheim | 13 triệu EUR |
| 15/9/2022 | TSG Hoffenheim | Olympiacos FC | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Olympiacos FC | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | TSG Hoffenheim | Cádiz | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Cádiz | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2025 | TSG Hoffenheim | Houston Dynamo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Diadié Samassékou khoác áo đội tuyển nào?
Diadié Samassékou ghi 1 bàn sau 32 trận cho Mali, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Mali 32 trận 1 bàn Lần gần nhất: 11/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Diadié Samassékou
- Thành tích ghi bàn của Diadié Samassékou mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Diadié Samassékou có 0 bàn qua 22 trận.
- Diadié Samassékou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diadié Samassékou đang thuộc biên chế Houston Dynamo, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Diadié Samassékou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diadié Samassékou 30 tuổi (sinh ngày 11/01/1996), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Houston Dynamo
Cập nhật lần cuối: 01:02 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.