
Héctor Villalba
Tiền vệ ·
Barcelona SC Guayaquil
Chặng đường sự nghiệp Héctor Villalba
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Héctor Villalba thuộc biên chế Barcelona SC Guayaquil, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh từ San Lorenzo U20 chuyển tới San Lorenzo, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở San Lorenzo được ghi bằng 128 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 16 bàn và 1 kiến tạo. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về San Lorenzo tại VĐQG Argentina ở mùa 12/13, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 2 bàn. Ngày 31/01/2020, anh rời Atlanta United sang Libertad, phí 4,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn và 8 kiến tạo sau 35 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Libertad.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 44 bàn và 27 kiến tạo. Tổng cộng anh có 280 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2017 tại Nhà nghề Mỹ MLS ở Atlanta United là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn và 9 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Barcelona SC Guayaquil, nơi anh đến ngày 10/02/2026 từ Club Atlético Peñarol dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Copa Libertadores, anh có 10 lần ra sân, ghi 2 bàn. Trong đội hình Barcelona SC Guayaquil, anh mang áo số 21, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Sự nghiệp Héctor Villalba theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Héctor Villalba có tên trong danh sách thi đấu 280 lần cho 6 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 44 bàn và 280 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng San Lorenzo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Libertad | — | Copa Libertadores | 6 | 489 | 0 | 2 | 7,13 |
| Peñarol | — | Copa Libertadores | 8 | 82 | 1 | 0 | 6,63 |
| Barcelona SC Guayaquil | 2026 | Copa Libertadores | 10 | 431 | 2 | 0 | 6,67 |
| Club Tijuana | 16/17 | VĐQG Mexico | 5 | 7 | 0 | 0 | — |
| Atlanta United | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 35 | 2882 | 13 | 9 | 7,05 |
| Atlanta United | 2018 | Nhà nghề Mỹ MLS | 33 | 1878 | 8 | 6 | 7,03 |
| Atlanta United | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 26 | 978 | 1 | 3 | 6,69 |
| San Lorenzo | 12/13 | VĐQG Argentina | 11 | 0 | 2 | 0 | — |
| San Lorenzo | 13/14 | VĐQG Argentina | 37 | 0 | 4 | 0 | — |
| San Lorenzo | 2014 | VĐQG Argentina | 16 | 0 | 3 | 0 | — |
| San Lorenzo | 2015 | VĐQG Argentina | 29 | 60 | 6 | 1 | — |
| San Lorenzo | 2016 | VĐQG Argentina | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barcelona SC Guayaquil | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,40 |
| Paraguay | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| San Lorenzo | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Libertad | — | Copa Sudamericana | 10 | 515 | 2 | 1 | 6,77 |
| Libertad | — | Copa Sudamericana | 4 | 307 | 0 | 3 | 7,00 |
| Libertad | — | Copa Sudamericana | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,55 |
| San Lorenzo | — | Copa Libertadores | 13 | 0 | 1 | 0 | — |
| San Lorenzo | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| San Lorenzo | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Libertad | — | Copa Libertadores | 6 | 318 | 0 | 1 | 6,60 |
| Libertad | — | Copa Libertadores | 4 | 145 | 0 | 1 | 6,62 |
| Libertad | — | Copa Libertadores | 3 | 117 | 1 | 0 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Héctor Villalba: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Héctor Villalba là tiền vệ người Paraguay 32 tuổi, hiện khoác áo Barcelona SC Guayaquil. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Số áo của anh tại Barcelona SC Guayaquil là 21.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 26/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Barcelona SC Guayaquil
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Héctor Villalba thuộc biên chế CLB nào?
Héctor Villalba đã ra sân 10 trận cho Barcelona SC Guayaquil ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026. Số áo hiện tại là 21.
- Câu lạc bộ
- Barcelona SC Guayaquil
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 10/02/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Héctor Villalba
Sau 10 trận mùa 2026 tại Copa Libertadores, Héctor Villalba đóng góp 2 bàn. Trung bình anh thi đấu 43 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 1,23.
- 10 Trận
- 431 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,23 xG
- 0,21 xA
- 11 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Phong độ Héctor Villalba các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Héctor Villalba đạt điểm trung bình 6,66 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 1 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 29-05 | Cruzeiro | 4–0 | 61 | 0/0 | 6,4 |
| 22-05 | Universidad Católica | 2–0 | 27 | 0/0 | 6,4 |
| 06-05 | Boca Juniors | 1–0 | 30 | 1/0 | 7,7 |
| 30-04 | Universidad Católica | 1–2 | 45 | 0/0 | 6,1 |
| 15-04 | Boca Juniors | 3–0 | 45 | 0/0 | 6,7 |
Héctor Villalba chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Héctor Villalba rời San Lorenzo U20 để tới San Lorenzo (01/07/2012). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | San Lorenzo U20 | San Lorenzo | Không công bố |
| 22/7/2016 | San Lorenzo | Atlanta United | 2,5 triệu EUR |
| 29/7/2016 | Atlanta United | Club Tijuana | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Club Tijuana | Atlanta United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | Atlanta United | Libertad | 4,0 triệu EUR |
| 30/1/2025 | Libertad | Peñarol | Tự do |
| 10/2/2026 | Club Atlético Peñarol | Barcelona SC Guayaquil | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Héctor Villalba
- Héctor Villalba hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Héctor Villalba đang thuộc biên chế Barcelona SC Guayaquil, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Héctor Villalba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Héctor Villalba 32 tuổi (sinh ngày 26/07/1994), cao 172 cm.
- Héctor Villalba có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Héctor Villalba ra sân 10 trận mùa 2026 tại Copa Libertadores và ghi 2 bàn.
Cập nhật lần cuối: 22:15 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.