
Hércules
Tiền vệ trung tâm ·
Fluminense
Chặng đường sự nghiệp Hércules
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hércules là ngày 01/11/2020, khi anh gia nhập Crato EC — năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 01/01/2022, anh chuyển từ Atlético Cearense sang Fortaleza. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn cùng 4 kiến tạo sau 117 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Fortaleza. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2022 tại VĐQG Brazil cùng Fortaleza, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh có 4 bàn cùng 1 kiến tạo.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại VĐQG Brazil ở Fortaleza là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 19 bàn và 7 kiến tạo. Anh có 206 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với Fluminense, nơi anh đến ngày 01/01/2025 từ Fortaleza, phí 4,5 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại Copa Libertadores, anh có 10 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 89 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cùng 3 kiến tạo trong màu áo Fluminense. Trong đội hình Fluminense, anh khoác áo số 35, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2029.
Thống kê sự nghiệp Hércules
Các đội Hércules từng khoác áo theo dữ liệu gồm Fortaleza, Fluminense. 57% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Fortaleza. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fortaleza | — | Copa Libertadores | 4 | 281 | 0 | 1 | 6,95 |
| Fluminense | 2026 | Copa Libertadores | 10 | 678 | 1 | 1 | 6,99 |
| Fortaleza | — | Copa do Brasil | 4 | 162 | 0 | 0 | 6,50 |
| Fortaleza | — | Copa do Brasil | 4 | 93 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fortaleza | — | Copa do Brasil | 2 | 28 | 1 | 0 | 7,05 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 8 | 464 | 0 | 0 | 6,96 |
| Fluminense | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 338 | 0 | 0 | 6,82 |
| Fortaleza | 2022 | VĐQG Brazil | 31 | 1367 | 4 | 1 | 6,86 |
| Fortaleza | 2023 | VĐQG Brazil | 14 | 777 | 1 | 0 | 6,85 |
| Fortaleza | 2024 | VĐQG Brazil | 35 | 2331 | 4 | 1 | 6,85 |
| Fluminense | 2025 | VĐQG Brazil | 34 | 2168 | 3 | 1 | 6,80 |
| Fluminense | 2026 | VĐQG Brazil | 24 | 1335 | 3 | 0 | 6,88 |
| Fluminense | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fortaleza | — | Copa Sudamericana | 6 | 96 | 0 | 0 | 6,76 |
| Fortaleza | — | Copa Sudamericana | 10 | 381 | 1 | 1 | 6,87 |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 9 | 567 | 0 | 1 | 6,71 |
| Fortaleza | — | Copa Libertadores | 7 | 304 | 1 | 0 | 6,81 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hércules: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 178 cm, Hércules là tiền vệ người Brazil của Fluminense. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Hércules chào đời 20/10/2000 và nay 25 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 20/10/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 35
- CLB hiện tại
- Fluminense
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Hércules
Hércules đã ra sân 10 trận cho Fluminense ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2029. Số áo hiện tại là 35.
- Câu lạc bộ
- Fluminense
- Số áo
- 35
- Gia nhập
- 01/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Hércules
Hércules đã chơi 10 trận với 678 phút trên sân mùa 2026 tại Copa Libertadores. Mùa này anh tích luỹ 0,26 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
- 10 Trận
- 678 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,26 xG
- 0,80 xA
- 5 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,99 Điểm trung bình
Hércules qua những trận gần nhất
Hércules chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 58 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 15-09 | Club Atlético Platense | 2–1 | 89 | 0/0 | 6,6 |
| 08-09 | Club Atlético Platense | 2–0 | 19 | 0/0 | 6,9 |
| 18-08 | Independiente Rivadavia | 1–1 | 90 | 0/1 | 7,6 |
| 11-08 | Independiente Rivadavia | 0–0 | 45 | 0/0 | 7,0 |
| 28-05 | Deportivo La Guaira | 3–1 | 45 | 1/0 | 7,6 |
Hércules từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Hércules được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 16 triệu EUR khi đang ở Fluminense (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Fluminense với 4,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/11/2020 | — | Crato EC | Không công bố |
| 1/1/2021 | — | Atlético Cearense | Không công bố |
| 1/6/2021 | Atlético Cearense | — | Không công bố |
| 1/11/2021 | — | Atlético Cearense | Không công bố |
| 1/1/2022 | Atlético Cearense | Fortaleza | Không công bố |
| 1/1/2025 | Fortaleza | Fluminense | 4,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Hércules
- Hércules đang khoác áo đội bóng nào?
- Fluminense là CLB hiện tại của Hércules, mang áo số 35 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Hércules bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hércules 25 tuổi (sinh ngày 20/10/2000), cao 178 cm.
- Hércules có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Hércules ra sân 10 trận mùa 2026 tại Copa Libertadores và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 18:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.