
Hicham Boudaoui
Tiền vệ trung tâm ·
Nice
Câu chuyện sự nghiệp Hicham Boudaoui
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hicham Boudaoui là ngày 01/01/2018, khi anh rời Paradou U21 sang Paradou AC — năm anh tròn 19 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2019 tại Ligue 1 cùng Nice, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại Ligue 1 trong màu áo Nice, khi anh có 3 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Bên cạnh các CLB, anh có 49 trận cho Algeria, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Anh đến Nice ngày 02/09/2019 từ Paradou AC theo mức phí 4,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 13 bàn và 13 kiến tạo qua 225 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Nice. Hồ sơ hiện tại ở Nice ghi anh khoác áo số 6 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Hicham Boudaoui
Theo thống kê từng mùa, Hicham Boudaoui ghi 13 bàn qua 225 lần có tên trong danh sách thi đấu. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Nice. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2019 ở Nice.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nice | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 136 | 0 | 0 | 6,47 |
| Nice | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 329 | 0 | 0 | 7,02 |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 98 | 0 | 0 | 6,80 |
| Nice | 2025 | Ligue 1 | 27 | 1705 | 1 | 2 | 6,80 |
| Nice | 2024 | Ligue 1 | 29 | 2438 | 2 | 3 | 7,14 |
| Nice | 2023 | Ligue 1 | 29 | 1626 | 2 | 0 | 6,88 |
| Nice | 2022 | Ligue 1 | 29 | 1881 | 1 | 2 | 7,07 |
| Nice | 2021 | Ligue 1 | 34 | 1637 | 3 | 2 | 6,74 |
| Nice | 2020 | Ligue 1 | 26 | 1748 | 3 | 2 | 6,74 |
| Nice | 2019 | Ligue 1 | 14 | 491 | 1 | 2 | 6,59 |
| Nice | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 105 | 0 | 0 | 6,67 |
| Nice | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Algeria | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 375 | 0 | 1 | 6,83 |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 62 | 0 | 0 | 7,00 |
| Algeria | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 128 | 0 | 0 | 6,73 |
| Nice | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 687 | 0 | 0 | 6,71 |
| Algeria | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 583 | 0 | 1 | 7,03 |
| Algeria | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 120 | 0 | 1 | 6,80 |
| Algeria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 64 | 0 | 0 | 6,70 |
| Nice | 2026 | Ligue 1 | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Nice | — | Coupe de France | 4 | 193 | 0 | 0 | 6,50 |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,55 |
| Nice | 25/26 | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hicham Boudaoui: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Hicham Boudaoui là tiền vệ người Algeria 27 tuổi, hiện khoác áo Nice. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Ở Nice, anh khoác áo số 6.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 23/9/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Nice
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Hicham Boudaoui thuộc biên chế CLB nào?
Tại Nice, Hicham Boudaoui mang áo số 6, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày chuyển đến Nice trong hồ sơ là 02/09/2019. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 11 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
Thống kê Hicham Boudaoui mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Hicham Boudaoui ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 10 phút. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,60.
- 1 Trận
- 10 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Hicham Boudaoui từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Hicham Boudaoui gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | Paradou U21 | Paradou AC | Không công bố |
| 2/9/2019 | Paradou AC | Nice | 4,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Hicham Boudaoui
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Hicham Boudaoui có 49 trận trong màu áo Algeria.
Algeria 49 trận 0 bàn Lần gần nhất: 3/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Hicham Boudaoui
- Hicham Boudaoui bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hicham Boudaoui 27 tuổi (sinh ngày 23/09/1999), cao 176 cm.
- Hicham Boudaoui ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Hicham Boudaoui ra sân 1 trận mùa 2026 tại Ligue 1 và ghi 0 bàn.
- Hicham Boudaoui đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hicham Boudaoui đang thuộc biên chế Nice, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Nice
Cập nhật lần cuối: 18:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.