
Ibrahima Konaté: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ibrahima Konaté là ngày 01/07/2016, khi anh từ Sochaux U19 chuyển tới FC Sochaux 2 — năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Sochaux ngày 01/01/2017 từ FC Sochaux 2. Cộng mọi giải, anh có 17 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn tại đây. Liverpool FC đón anh ngày 01/07/2021 từ RB Leipzig với phí 40 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 235 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn và 4 kiến tạo trên mọi giải.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 11 bàn cùng 5 kiến tạo. Cùng quãng đó là 397 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 48 trận cho France. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại Ngoại Hạng Anh cùng Liverpool FC, với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Real Madrid bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Liverpool FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Real Madrid. Tại Real Madrid, anh khoác áo số 16 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Thống kê sự nghiệp Ibrahima Konaté
Các đội Ibrahima Konaté từng khoác áo theo dữ liệu gồm RB Leipzig, Liverpool FC, Sochaux và 1 đội khác. 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Liverpool FC. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 315 | 0 | 0 | 6,55 |
| RB Leipzig | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 270 | 1 | 0 | 7,20 |
| Liverpool FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 503 | 0 | 0 | 7,14 |
| Liverpool FC | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3100 | 1 | 0 | 7,05 |
| Liverpool FC | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2565 | 1 | 2 | 7,08 |
| Liverpool FC | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1584 | 0 | 0 | 7,07 |
| Liverpool FC | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 1551 | 0 | 0 | 6,85 |
| Liverpool FC | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 990 | 0 | 0 | 6,99 |
| Liverpool FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 871 | 1 | 0 | 6,95 |
| Liverpool FC | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 649 | 1 | 0 | 7,20 |
| Liverpool FC | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 259 | 0 | 0 | 6,97 |
| Liverpool FC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 720 | 2 | 0 | 7,17 |
| RB Leipzig | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 475 | 0 | 0 | 6,63 |
| RB Leipzig | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,55 |
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 20/21 | Bundesliga | 24 | 695 | 1 | 0 | 6,68 |
| RB Leipzig | 19/20 | Bundesliga | 12 | 568 | 0 | 0 | 6,94 |
| RB Leipzig | 18/19 | Bundesliga | 30 | 2431 | 1 | 1 | 7,06 |
| RB Leipzig | 17/18 | Bundesliga | 28 | 1226 | 0 | 0 | 6,75 |
| France | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 296 | 0 | 0 | 7,28 |
| France | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 59 | 0 | 0 | 6,10 |
| Sochaux | 2016 | Hạng Hai Pháp | 17 | 996 | 1 | 0 | 6,83 |
| Real Madrid | 2026 | Club Friendlies | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| France | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 270 | 0 | 0 | 7,37 |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| France | 24/25 | UEFA Nations League | 10 | 585 | 0 | 0 | 6,71 |
| France | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,90 |
| France | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 208 | 0 | 0 | 6,97 |
| France | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 157 | 0 | 1 | 6,65 |
| Real Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 540 | 0 | 0 | 6,97 |
| Liverpool FC | 21/22 | FA Cup | 6 | 570 | 1 | 1 | 7,02 |
| Liverpool FC | 22/23 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | 23/24 | FA Cup | 3 | 190 | 0 | 0 | 7,07 |
| Liverpool FC | 25/26 | FA Cup | 4 | 219 | 0 | 0 | 6,60 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 6 | 483 | 0 | 0 | 6,78 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 3 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Madrid | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 6 | 210 | 0 | 0 | 6,90 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 6 | 327 | 0 | 1 | 6,84 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 4 | 158 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Ibrahima Konaté
Ở tuổi 27, Ibrahima Konaté đang là hậu vệ trong đội hình Real Madrid. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Pháp.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 25/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Real Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 46 triệu EUR (ước tính)
Ibrahima Konaté đang khoác áo đội nào?
Tại Real Madrid, Ibrahima Konaté mang áo số 16, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2030. Real Madrid hiện thi đấu tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Real Madrid trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Real Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 46 triệu EUR (ước tính)
Ibrahima Konaté thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Ibrahima Konaté: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. xG mùa này của anh dừng ở 0,31. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
- 4 Trận
- 360 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,31 xG
- 0,03 xA
- 3 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Ibrahima Konaté
Ibrahima Konaté có 360 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,88 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Rayo Vallecano | 4–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 04-09 | Real Betis | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | Málaga CF | 4–0 | Không vào sân | — | — |
| 26-08 | Real Sociedad | 4–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 22-08 | Espanyol | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,3 |
Chuyển nhượng và giá trị của Ibrahima Konaté
Dữ liệu chuyển nhượng của Ibrahima Konaté gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 46 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Sochaux U19 | FC Sochaux 2 | Không công bố |
| 1/1/2017 | FC Sochaux 2 | Sochaux | Không công bố |
| 1/7/2017 | Sochaux | RB Leipzig | Tự do |
| 1/7/2021 | RB Leipzig | Liverpool FC | 40 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Liverpool FC | Real Madrid | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ibrahima Konaté và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Ibrahima Konaté, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 48 trận cho France.
France 48 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ibrahima Konaté
- Thành tích ghi bàn của Ibrahima Konaté mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Ibrahima Konaté có 0 bàn qua 4 trận.
- Ibrahima Konaté đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Real Madrid là CLB hiện tại của Ibrahima Konaté, mang áo số 16 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ibrahima Konaté bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ibrahima Konaté 27 tuổi (sinh ngày 25/05/1999), cao 195 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Madrid
Cập nhật lần cuối: 09:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.