
Ikuma Sekigawa
Trung vệ ·
Kashima Antlers
Câu chuyện sự nghiệp Ikuma Sekigawa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ikuma Sekigawa là ngày 01/02/2019, khi anh gia nhập Kashima Antlers — năm anh tròn 19 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2019 ở Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Kashima Antlers, khi anh có 1 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2021 tại VĐQG Nhật Bản cùng Kashima Antlers, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại Kashima Antlers được ghi nhận ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, khi anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn cùng 3 kiến tạo sau 199 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Kashima Antlers. Hồ sơ hiện tại ở Kashima Antlers ghi anh khoác áo số 5.
Hành trình sự nghiệp của Ikuma Sekigawa
Hồ sơ sự nghiệp của Ikuma Sekigawa trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Kashima Antlers. Số liệu từng mùa cộng dồn: 4 bàn, 199 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kashima Antlers | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,94 |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 23 | 1178 | 0 | 0 | 6,87 |
| Kashima Antlers | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 1117 | 1 | 1 | 6,98 |
| Kashima Antlers | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2398 | 0 | 0 | 6,96 |
| Kashima Antlers | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2511 | 2 | 0 | 7,09 |
| Kashima Antlers | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 3278 | 1 | 2 | 7,03 |
| Kashima Antlers | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 1190 | 0 | 0 | 7,07 |
| Kashima Antlers | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 13 | 451 | 0 | 0 | 6,96 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ikuma Sekigawa là ai?
Ikuma Sekigawa là hậu vệ mang quốc tịch Nhật Bản và đang thuộc biên chế Kashima Antlers. Số áo của anh tại Kashima Antlers là 5. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 13/9/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Kashima Antlers
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Ikuma Sekigawa thuộc biên chế CLB nào?
Ikuma Sekigawa đang khoác áo Kashima Antlers ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/02/2019. Dữ liệu định giá anh khoảng 865 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Nhật Bản.
- Câu lạc bộ
- Kashima Antlers
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 01/02/2019
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Ikuma Sekigawa
Ikuma Sekigawa đã chơi 5 trận với 450 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,94.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,94 Điểm trung bình
Phong độ Ikuma Sekigawa các trận vừa qua
Ikuma Sekigawa chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,94.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 02-09 | Mito Hollyhock | 4–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | Tokyo Verdy | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 22-08 | Avispa Fukuoka | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 15-08 | Nagoya Grampus | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 07-08 | Yokohama F. Marinos | 3–4 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Ikuma Sekigawa từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Ikuma Sekigawa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 865 nghìn EUR khi đang ở Kashima Antlers (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2019 | — | Kashima Antlers | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ikuma Sekigawa
- Ikuma Sekigawa có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Ikuma Sekigawa có 0 bàn qua 5 trận.
- Ikuma Sekigawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ikuma Sekigawa đang thuộc biên chế Kashima Antlers, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ikuma Sekigawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ikuma Sekigawa 26 tuổi (sinh ngày 13/09/2000), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Kashima Antlers
Cập nhật lần cuối: 16:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.