Iliman Ndiaye — Tiền đạo, Manchester City

Iliman Ndiaye

Tiền đạo cánh trái · Manchester City

Iliman Ndiaye — Manchester City

Chặng đường sự nghiệp Iliman Ndiaye

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Iliman Ndiaye là ngày 01/07/2014, khi anh đầu quân cho AS Dakar Sacré-Cœur — năm anh tròn 14 tuổi. Quãng ở Boreham Wood được ghi bằng 1 lần có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 18/19. Sheffield United đón anh ngày 01/07/2021 từ Sheffield United U21. Ở đội này, hồ sơ ghi 22 bàn và 12 kiến tạo qua 105 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Everton đón anh ngày 03/07/2024 từ Olympique de Marseille với phí 18 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 17 bàn và 4 kiến tạo sau 74 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.

Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 43 bàn và 19 kiến tạo. Anh có 228 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 39 trận cho Senegal, kèm 4 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại Hạng Nhất Anh ở Sheffield United là mùa cao nhất trong dữ liệu với 14 bàn và 10 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Manchester City bắt đầu ngày 01/09/2026, khi anh đến từ Everton theo mức phí 70 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester City. Trong đội hình Manchester City, anh khoác áo số 7, có hợp đồng tới 30/06/2031.

Hành trình sự nghiệp của Iliman Ndiaye

Các đội Iliman Ndiaye từng khoác áo theo dữ liệu gồm Olympique de Marseille, Everton, Sheffield United và 2 đội khác. 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Sheffield United. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Olympique de Marseille23/24Cúp C2 Châu Âu14714106,73
Everton25/26Ngoại Hạng Anh322786636,86
Everton24/25Ngoại Hạng Anh332440907,04
Sheffield United20/21Ngoại Hạng Anh711006,60
Olympique de Marseille2023Ligue 1301625336,90
Olympique de Marseille23/24Cúp C1 Châu Âu2143006,90
Sheffield United22/23Hạng Nhất Anh46371514107,11
Sheffield United21/22Hạng Nhất Anh412055726,75
Senegal2025Africa Cup of Nations 20236363106,90
Senegal—Africa Cup of Nations 2023462116,95
Senegal2022World Cup 20264136016,70
Senegal2026World Cup 20264123127,33
Everton2026Club Friendlies364106,90
Senegal2025World Cup Qualification CAF8613127,55
Senegal2022Giao hữu quốc tế2000—
Senegal2023Giao hữu quốc tế2000—
Senegal2024Giao hữu quốc tế3000—
Senegal2025Giao hữu quốc tế4262007,13
Senegal2026Giao hữu quốc tế2132006,35
Boreham Wood18/19FA Cup1000—
Sheffield United20/21FA Cup2000—
Sheffield United21/22FA Cup111006,90
Sheffield United22/23FA Cup6319106,74
Everton24/25FA Cup2180107,40
Manchester City26/27Cúp C1 Châu Âu128006,70
Sheffield United—Carabao Cup2106006,55
Everton—Carabao Cup2169107,60
Everton—Carabao Cup244006,55
Everton26/27Carabao Cup181006,40
Everton26/27Ngoại Hạng Anh2180017,35
Manchester City26/27Ngoại Hạng Anh187006,50

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Hồ sơ cầu thủ Iliman Ndiaye

Iliman Ndiaye là tiền đạo 26 tuổi đang chơi cho Manchester City. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh trái. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Senegal.

Vị trí
Tiền đạo cánh trái
Ngày sinh
6/3/2000 (26 tuổi)
Quốc tịch
Senegal
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
7
CLB hiện tại
Manchester City
Hợp đồng đến
30/6/2031
Giá trị ước tính
≈ 53 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Iliman Ndiaye

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Iliman Ndiaye gia nhập Manchester City ngày 01/09/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 53 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C1 Châu Âu.

Câu lạc bộ
Manchester City
Giải đấu
Cúp C1 Châu Âu
Số áo
7
Gia nhập
01/09/2026
Hợp đồng đến
30/6/2031
Giá trị chuyển nhượng
≈ 53 triệu EUR (ước tính)

Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Iliman Ndiaye

Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu của Iliman Ndiaye: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,70 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 28 phút trên sân.

  • 1 Trận
  • 28 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,08 xG
  • 0,20 xA
  • 2 Sút
  • 1 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,70 Điểm trung bình

Lịch sử chuyển nhượng Iliman Ndiaye

Dữ liệu chuyển nhượng của Iliman Ndiaye gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Manchester City với 70 triệu EUR.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2014—AS Dakar Sacré-CœurKhông công bố
1/4/2019—Rising Ballers KensingtonKhông công bố
24/1/2020Sheffield United U21Hyde UnitedKhông công bố
1/7/2021Sheffield United U21Sheffield UnitedKhông công bố
1/8/2023Sheffield UnitedOlympique de Marseille17 triệu EUR
3/7/2024Olympique de MarseilleEverton18 triệu EUR
1/9/2026EvertonManchester City70 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Sự nghiệp quốc tế của Iliman Ndiaye

Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Iliman Ndiaye có 39 trận trong màu áo Senegal.

Senegal 39 trận 4 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Phong độ gần đây của Iliman Ndiaye

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
08-09FC Porto0–2280/06,7

Câu hỏi thường gặp về Iliman Ndiaye

Thành tích ghi bàn của Iliman Ndiaye mùa 26/27 ra sao?
Iliman Ndiaye ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu và ghi 0 bàn.
Iliman Ndiaye hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Iliman Ndiaye đang thuộc biên chế Manchester City, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Iliman Ndiaye bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Iliman Ndiaye 26 tuổi (sinh ngày 06/03/2000), cao 180 cm.

Cập nhật lần cuối: 05:31 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.