
Iván Balliu
Hậu vệ phải ·
Rayo Vallecano
Câu chuyện sự nghiệp Iván Balliu
Iván Balliu sinh ngày 01/01/1992, mang quốc tịch Albania; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh chuyển từ Barcelona U19 sang Barcelona Atlètic, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến FC Arouca ngày 21/07/2013 từ Barcelona Atlètic theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo sau 62 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha ở mùa 13/14, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 29 lần. Ngày 17/07/2015, anh chuyển từ FC Arouca sang Metz dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 kiến tạo qua 116 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Metz.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2019 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Almería là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 bàn cùng 17 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 480 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 37 trận cho Albania, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Giai đoạn đang diễn ra tại Rayo Vallecano bắt đầu ngày 14/07/2021, khi anh đến từ Almería dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh có 6 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 5 kiến tạo sau 223 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Rayo Vallecano. Tại Rayo Vallecano, anh khoác áo số 20 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Iván Balliu đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Iván Balliu có tên trong danh sách thi đấu 480 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 2 bàn qua 480 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở FC Arouca.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Arouca | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 1080 | 0 | 1 | 6,77 |
| Metz | 2017 | Ligue 1 | 30 | 1952 | 0 | 1 | 6,68 |
| Metz | 2016 | Ligue 1 | 35 | 2331 | 0 | 5 | 6,86 |
| Rayo Vallecano | 25/26 | La Liga | 35 | 594 | 0 | 0 | 6,74 |
| Rayo Vallecano | 24/25 | La Liga | 38 | 1225 | 0 | 0 | 6,68 |
| Rayo Vallecano | 23/24 | La Liga | 37 | 2876 | 0 | 1 | 6,82 |
| Rayo Vallecano | 22/23 | La Liga | 37 | 3237 | 0 | 0 | 6,70 |
| Rayo Vallecano | 21/22 | La Liga | 35 | 3148 | 1 | 2 | 6,74 |
| Metz | 2015 | Hạng Hai Pháp | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Metz | 2018 | Hạng Hai Pháp | 33 | 2109 | 0 | 0 | 6,94 |
| Rayo Vallecano | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 15 | 624 | 0 | 0 | 6,65 |
| Rayo Vallecano | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albania | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,10 |
| Albania | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Albania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 334 | 0 | 0 | 6,78 |
| Albania | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 307 | 0 | 0 | 7,12 |
| Albania | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Albania | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albania | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Albania | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albania | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Almería | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 37 | 2449 | 1 | 4 | 6,85 |
| Almería | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 2804 | 0 | 1 | 6,83 |
| Albania | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 75 | 0 | 0 | 6,30 |
| Albania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albania | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rayo Vallecano | 26/27 | La Liga | 7 | 241 | 0 | 0 | 6,40 |
| Metz | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Metz | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Almería | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Almería | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Rayo Vallecano | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 385 | 0 | 1 | 6,88 |
| Rayo Vallecano | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rayo Vallecano | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rayo Vallecano | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 333 | 0 | 0 | 6,60 |
| Rayo Vallecano | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 250 | 0 | 1 | 7,43 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Iván Balliu là ai?
Iván Balliu là hậu vệ 34 tuổi đang chơi cho Rayo Vallecano. Anh mang áo số 20 tại Rayo Vallecano. Hợp đồng với Rayo Vallecano được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 1/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Rayo Vallecano
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Iván Balliu thuộc biên chế CLB nào?
Iván Balliu đã ra sân 6 trận cho Rayo Vallecano ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở La Liga. Ngày chuyển đến Rayo Vallecano trong hồ sơ là 14/07/2021.
- Câu lạc bộ
- Rayo Vallecano
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 14/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Iván Balliu
Iván Balliu đã chơi 6 trận với 241 phút trên sân mùa 26/27 tại La Liga. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,40. Mỗi trận anh có trung bình 40 phút trên sân.
- 6 Trận
- 241 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Iván Balliu qua những trận gần nhất
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Iván Balliu đạt điểm trung bình 6,44 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Osasuna | 1–1 | 10 | 0/0 | 6,6 |
| 15-09 | Espanyol | 2–1 | 15 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Real Madrid | 4–1 | 9 | 0/0 | 6,1 |
| 05-09 | Real Racing Club | 3–2 | 15 | 0/0 | 7,0 |
| 31-08 | FC Barcelona | 5–2 | 90 | 0/0 | 5,8 |
Iván Balliu từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Iván Balliu, gần nhất là từ Barcelona U19 sang Barcelona Atlètic ngày 01/07/2011, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Barcelona Atlètic sang FC Arouca ngày 21/07/2013, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Barcelona U19 | Barcelona Atlètic | Không công bố |
| 21/7/2013 | Barcelona Atlètic | FC Arouca | Tự do |
| 17/7/2015 | FC Arouca | Metz | Tự do |
| 12/8/2019 | Metz | Almería | Tự do |
| 14/7/2021 | Almería | Rayo Vallecano | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Iván Balliu ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Iván Balliu, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 37 trận cho Albania.
Albania 37 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Iván Balliu
- Iván Balliu ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Iván Balliu ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Iván Balliu hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Iván Balliu hiện khoác áo Rayo Vallecano, mang áo số 20 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Iván Balliu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Iván Balliu 34 tuổi (sinh ngày 01/01/1992), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Rayo Vallecano
Cập nhật lần cuối: 18:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.