
Ivan Toney
Tiền đạo ·
Al-Ahli
Ivan Toney đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Ivan Toney với Al-Ahli được ghi nhận đến 30/06/2028. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Ả Rập Xê Út. Dữ liệu ghi nhận anh đến Al-Ahli ngày 31/08/2024.
- Câu lạc bộ
- Al-Ahli
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 31/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 22 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Ivan Toney
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Ivan Toney ra sân 7 trận, ghi 10 bàn và 1 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,87.
- 7 Trận
- 612 Phút
- 10 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 9,20 xG
- 0,58 xA
- 30 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,87 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Ivan Toney
Ivan Toney mang áo số 17 của Al-Ahli và chơi ở vị trí tiền đạo. Số đo ghi nhận: cao 185 cm. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 16/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Al-Ahli
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 22 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Ivan Toney
Ivan Toney chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 91 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Al-Hazem | 3–1 | 96 | 2/1 | 9,0 |
| 08-09 | Al-Qadsiah | 3–2 | 90 | 2/0 | 8,9 |
| 04-09 | Al-Riyadh | 5–0 | 90 | 2/0 | 7,5 |
| 01-09 | Al-Hilal | 3–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | Al-Kholood | 3–1 | 90 | 1/0 | 7,0 |
Sự nghiệp Ivan Toney theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Ivan Toney ghi 187 bàn qua 497 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Brentford chiếm 29% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Ahli | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 30 | 2533 | 23 | 4 | 7,43 |
| Al-Ahli | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 32 | 2749 | 32 | 7 | 7,33 |
| Brentford | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 1449 | 4 | 2 | 6,97 |
| Brentford | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2953 | 20 | 4 | 7,25 |
| Brentford | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2908 | 12 | 5 | 7,31 |
| Newcastle United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 10 | 0 | 0 | 6,35 |
| Brentford | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 48 | 4132 | 33 | 10 | 7,36 |
| England | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 80 | 0 | 0 | 6,90 |
| Northampton Town | 12/13 | Hạng Tư Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 13/14 | Hạng Tư Anh | 35 | 0 | 3 | 0 | — |
| Northampton Town | 14/15 | Hạng Tư Anh | 43 | 0 | 8 | 0 | — |
| Barnsley | 15/16 | Hạng Ba Anh | 18 | 0 | 1 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 16/17 | Hạng Ba Anh | 19 | 0 | 6 | 0 | — |
| Scunthorpe United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 22 | 180 | 7 | 0 | 7,10 |
| Scunthorpe United | 17/18 | Hạng Ba Anh | 19 | 170 | 0 | 0 | 7,20 |
| Wigan Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 18/19 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 19/20 | Hạng Ba Anh | 32 | 2842 | 24 | 5 | 7,64 |
| Al-Ahli | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 612 | 10 | 1 | 7,87 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 42 | 0 | 1 | 7,15 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 106 | 1 | 0 | 7,35 |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,50 |
| England | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Northampton Town | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 16/17 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 17/18 | FA Cup | 4 | 2 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 18/19 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 19/20 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 21/22 | FA Cup | 2 | 98 | 1 | 0 | 7,30 |
| Peterborough United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 5 | 225 | 0 | 0 | 6,88 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 3 | 115 | 1 | 1 | 7,40 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 2 | 108 | 1 | 1 | 7,15 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Ivan Toney, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ivan Toney thuộc biên chế Al-Ahli, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 8 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Al-Ahli, nơi anh đến ngày 31/08/2024 từ Brentford với phí 42 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh ra sân 7 trận và ghi 10 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 69 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 65 bàn cùng 12 kiến tạo trong màu áo Al-Ahli. Trong đội hình Al-Ahli, anh mang áo số 17, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Northampton Town tại Hạng Tư Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 16. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh rời Northampton Town U18 sang Northampton Town, năm anh tròn 17 tuổi. Quãng ở Northampton Town được ghi bằng 83 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 14/15. Anh cập bến Brentford ngày 01/09/2020 từ Peterborough United với phí 5,6 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 72 bàn cùng 23 kiến tạo sau 144 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Hạng Nhất Anh ở Brentford là mùa cao nhất trong dữ liệu với 33 bàn cùng 10 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 187 bàn và 40 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 497 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 24 trận cho England, kèm 1 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Ivan Toney chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Ivan Toney được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 22 triệu EUR khi đang ở Al-Ahli (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 17 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Northampton Town U18 | Northampton Town | Không công bố |
| 6/8/2015 | Northampton Town | Newcastle United | 360 nghìn EUR |
| 9/11/2015 | Newcastle United | Barnsley | Cho mượn |
| 23/12/2015 | Barnsley | Newcastle United | Cho mượn |
| 24/3/2016 | Newcastle United | Barnsley | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Barnsley | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2016 | Newcastle United | Shrewsbury Town | Cho mượn |
| 5/1/2017 | Shrewsbury Town | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 12/1/2017 | Newcastle United | Scunthorpe United | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Scunthorpe United | Newcastle United | Cho mượn |
| 2/8/2017 | Newcastle United | Wigan Athletic | Cho mượn |
| 10/1/2018 | Wigan Athletic | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2018 | Newcastle United | Scunthorpe United | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Scunthorpe United | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 9/8/2018 | Newcastle United | Peterborough United | 390 nghìn EUR |
| 1/9/2020 | Peterborough United | Brentford | 5,6 triệu EUR |
| 31/8/2024 | Brentford | Al-Ahli | 42 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ivan Toney khoác áo đội tuyển nào?
Ivan Toney ghi 1 bàn sau 24 trận cho England, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
England 24 trận 1 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ivan Toney
- Ivan Toney ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận Ivan Toney có 10 bàn qua 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Ivan Toney đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ivan Toney hiện khoác áo Al-Ahli, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ivan Toney bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ivan Toney 30 tuổi (sinh ngày 16/03/1996), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Ahli
Cập nhật lần cuối: 17:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.