
James Tarkowski
Trung vệ ·
Everton
CLB hiện tại của James Tarkowski
Hợp đồng của James Tarkowski với Everton được ghi nhận đến 30/06/2028. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 5,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Ngoại Hạng Anh.
- Câu lạc bộ
- Everton
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 02/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của James Tarkowski
5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh mang về cho James Tarkowski 1 bàn sau 450 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,15. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,46.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,15 xG
- 0,03 xA
- 4 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,46 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử James Tarkowski
James Tarkowski mang áo số 6 của Everton và chơi ở vị trí hậu vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh. Hồ sơ ghi James Tarkowski chào đời ngày 19/11/1992, tức 33 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 19/11/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Everton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,2 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của James Tarkowski
Trong 5 trận ra sân gần nhất, James Tarkowski thi đấu tổng cộng 450 phút. Tổng cộng anh ghi 1 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Ipswich Town | 1–0 | 90 | 0/1 | 7,7 |
| 12-09 | Tottenham Hotspur | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 06-09 | Manchester United | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 29-08 | Bournemouth | 1–1 | 90 | 1/0 | 8,1 |
| 22-08 | Crystal Palace | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
Sự nghiệp James Tarkowski theo mùa
James Tarkowski có tên trong danh sách thi đấu của Burnley nhiều nhất, 253 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 23 bàn, 603 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Oldham Athletic.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Burnley | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3330 | 2 | 3 | 7,15 |
| Everton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2924 | 1 | 1 | 7,30 |
| Everton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3419 | 1 | 1 | 7,32 |
| Everton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 1 | 1 | 7,20 |
| Burnley | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3107 | 1 | 2 | 7,15 |
| Burnley | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3240 | 1 | 0 | 7,09 |
| Burnley | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 2 | 2 | 7,14 |
| Burnley | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3087 | 3 | 1 | 7,04 |
| Burnley | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2790 | 0 | 0 | 7,13 |
| Burnley | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 556 | 0 | 0 | 6,68 |
| Brentford | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 23 | 1971 | 1 | 3 | 7,24 |
| Burnley | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 15 | 239 | 0 | 0 | 7,17 |
| Brentford | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 46 | 0 | 1 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 11/12 | Hạng Ba Anh | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 12/13 | Hạng Ba Anh | 37 | 0 | 3 | 0 | — |
| Brentford | 13/14 | Hạng Ba Anh | 16 | 0 | 2 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 13/14 | Hạng Ba Anh | 26 | 0 | 2 | 0 | — |
| Everton | 2026 | Club Friendlies | 7 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 12/13 | FA Cup | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 13/14 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 16/17 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Burnley | 18/19 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Burnley | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 20/21 | FA Cup | 3 | 206 | 0 | 0 | 7,30 |
| Burnley | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Everton | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Everton | 23/24 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| Everton | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Everton | 25/26 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,90 |
| Oldham Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,80 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 285 | 1 | 0 | 7,10 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Everton | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Everton | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 450 | 1 | 1 | 7,46 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
James Tarkowski: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, James Tarkowski thuộc biên chế Everton, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Everton, nơi anh đến ngày 02/07/2022 từ Burnley theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 5 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 166 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn và 7 kiến tạo cho Everton. Tại Everton, anh mang áo số 6 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 22/01/2011, lúc anh gia nhập Oldham Athletic, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Oldham Athletic, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn sau 98 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Oldham Athletic tại Hạng Ba Anh ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 24 lần. Ngày 01/02/2016, anh rời Brentford sang Burnley với mức phí 4,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 bàn và 5 kiến tạo sau 253 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Burnley. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 23 bàn và 15 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 603 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Everton, khi anh có 2 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 33 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của James Tarkowski
Giá trị chuyển nhượng của James Tarkowski được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 5,2 triệu EUR khi đang ở Everton (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Oldham Athletic sang Brentford ngày 31/01/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/1/2011 | — | Oldham Athletic | Không công bố |
| 31/1/2014 | Oldham Athletic | Brentford | Không công bố |
| 1/2/2016 | Brentford | Burnley | 4,0 triệu EUR |
| 2/7/2022 | Burnley | Everton | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về James Tarkowski
- Thành tích ghi bàn của James Tarkowski mùa 26/27 ra sao?
- James Tarkowski ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- James Tarkowski đang khoác áo đội bóng nào?
- James Tarkowski hiện khoác áo Everton, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- James Tarkowski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- James Tarkowski 33 tuổi (sinh ngày 19/11/1992), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Everton
Cập nhật lần cuối: 18:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.