
Juan Iturbe
Tiền đạo cánh phải ·
Cerro Porteño
Juan Iturbe đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Juan Iturbe đang khoác áo Cerro Porteño ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/07/2009. Dữ liệu định giá anh khoảng 360 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Cerro Porteño hiện thi đấu tại Copa Libertadores theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Cerro Porteño
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2009
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Juan Iturbe
Sau 6 trận mùa 2026 tại Copa Libertadores, Juan Iturbe đóng góp 0 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,65.
- 6 Trận
- 106 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,08 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Juan Iturbe: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Juan Iturbe là tiền đạo mang quốc tịch Paraguay và đang thuộc biên chế Cerro Porteño. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải. Juan Iturbe chào đời 04/06/1993 và nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 4/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Cerro Porteño
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Juan Iturbe
Juan Iturbe có 74 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,60 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-08 | Palmeiras | 0–1 | 28 | 0/0 | 6,4 |
| 12-08 | Palmeiras | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 28-05 | Club Sporting Cristal | 2–0 | 20 | 0/0 | 6,6 |
| 21-05 | Palmeiras | 0–1 | 17 | 0/0 | 6,8 |
| 08-05 | Junior Barranquilla | 0–1 | 9 | 0/0 | 6,6 |
Hành trình sự nghiệp của Juan Iturbe
Hồ sơ sự nghiệp của Juan Iturbe trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng FC Porto. 22% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AS Roma.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 6 | 415 | 1 | 0 | 6,85 |
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 11 | 531 | 1 | 1 | 6,74 |
| Cerro Porteño | 2026 | Copa Libertadores | 7 | 106 | 0 | 0 | 6,65 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aris Thessaloniki | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 35 | 1555 | 4 | 1 | 6,82 |
| FC Porto | 11/12 | VĐQG Bồ Đào Nha | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 3 | 199 | 0 | 0 | 6,70 |
| Pumas UNAM | — | Liga MX Clausura | 16 | 693 | 3 | 1 | 7,06 |
| CF Pachuca | — | Liga MX Clausura | 6 | 124 | 0 | 0 | 6,75 |
| Pumas UNAM | — | Liga MX Clausura | 15 | 482 | 0 | 0 | 6,63 |
| Club Tijuana | 17/18 | VĐQG Mexico | 11 | 502 | 0 | 0 | 6,71 |
| Pumas UNAM | 18/19 | VĐQG Mexico | 17 | 323 | 1 | 1 | 6,70 |
| Pumas UNAM | 2019 | VĐQG Mexico | 18 | 781 | 2 | 1 | 7,02 |
| Pumas UNAM | 2020 | VĐQG Mexico | 22 | 1155 | 2 | 1 | 6,93 |
| AS Roma | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 400 | 0 | 0 | 6,87 |
| Torino | 16/17 | Serie A | 18 | 539 | 1 | 3 | 6,79 |
| AS Roma | 16/17 | Serie A | 18 | 38 | 0 | 0 | 6,62 |
| AS Roma | 15/16 | Serie A | 16 | 399 | 1 | 0 | 6,84 |
| AS Roma | 14/15 | Serie A | 31 | 0 | 2 | 1 | — |
| Hellas Verona | 13/14 | Serie A | 35 | 0 | 8 | 4 | — |
| Bournemouth | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 55 | 0 | 0 | 6,75 |
| Grêmio | 2023 | VĐQG Brazil | 14 | 81 | 0 | 0 | 6,60 |
| AS Roma | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,64 |
| AS Roma | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 244 | 1 | 2 | 6,83 |
| FC Porto | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| River Plate | 12/13 | VĐQG Argentina | 18 | 0 | 3 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 5 | 161 | 0 | 0 | 6,70 |
| Paraguay | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerro Porteño | — | Copa Sudamericana | 2 | 177 | 0 | 0 | 6,65 |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | — | Coppa Italia | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,80 |
| Paraguay | — | Copa America 2024 | 3 | 46 | 0 | 0 | 6,70 |
| Paraguay | — | Copa America 2024 | 4 | 39 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Juan Iturbe, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Juan Iturbe là ngày 01/07/2009, khi anh từ Cerro Porteño U20 chuyển tới Cerro Porteño — năm anh tròn 16 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Cerro Porteño, và ở mùa 2026 tại Copa Libertadores anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 26 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Cerro Porteño. Trong đội hình Cerro Porteño, anh mang áo số 11, có hợp đồng tới 31/12/2027.
Ngày 01/07/2011, anh rời Cerro Porteño sang FC Porto, phí 4,3 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 17 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Porto. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 16/07/2014, anh chuyển từ Hellas Verona sang AS Roma, phí 25 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 90 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 3 kiến tạo trong màu áo AS Roma. Gộp 12 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 31 bàn cùng 16 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 414 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 13/14 tại Serie A ở Hellas Verona là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 20.
Các thương vụ chuyển nhượng của Juan Iturbe
Dữ liệu chuyển nhượng của Juan Iturbe gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 360 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Cerro Porteño U20 | Cerro Porteño | Không công bố |
| 1/7/2011 | Cerro Porteño | FC Porto | 4,3 triệu EUR |
| 1/1/2013 | FC Porto | River Plate | Cho mượn |
| 30/6/2013 | River Plate | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2013 | FC Porto | Hellas Verona | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Hellas Verona | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | FC Porto | Hellas Verona | 15 triệu EUR |
| 16/7/2014 | Hellas Verona | AS Roma | 25 triệu EUR |
| 1/1/2016 | AS Roma | Bournemouth | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Bournemouth | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2017 | AS Roma | Torino | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Torino | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2017 | AS Roma | Club Tijuana | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Club Tijuana | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | AS Roma | Club Tijuana | 3,8 triệu EUR |
| 2/7/2018 | Club Tijuana | Pumas UNAM | Không công bố |
| 1/2/2020 | Pumas UNAM | CF Pachuca | Cho mượn |
| 30/6/2020 | CF Pachuca | Pumas UNAM | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2021 | Pumas UNAM | Aris Thessaloniki | Tự do |
| 4/7/2023 | Aris Thessaloniki | Grêmio | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Juan Iturbe
- Thành tích ghi bàn của Juan Iturbe mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Copa Libertadores, Juan Iturbe ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Juan Iturbe hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Juan Iturbe hiện khoác áo Cerro Porteño, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Juan Iturbe bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Juan Iturbe 33 tuổi (sinh ngày 04/06/1993), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:32 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.