
Junior Marabel
Tiền đạo ·
Sarmiento
Chuyển nhượng và giá trị của Junior Marabel
Giá trị chuyển nhượng của Junior Marabel được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,1 triệu EUR khi đang ở Sarmiento (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Deportivo Capiatá sang Cerro Porteño theo dạng cho mượn ngày 01/02/2018.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | — | Deportivo Capiatá | Không công bố |
| 1/2/2018 | Deportivo Capiatá | Cerro Porteño | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Cerro Porteño | Deportivo Capiatá | Trở lại sau cho mượn |
| 10/10/2020 | Deportivo Capiatá | 12 de Octubre de Itauguá | Cho mượn |
| 30/6/2021 | 12 de Octubre de Itauguá | Deportivo Capiatá | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Deportivo Capiatá | Guaireña | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Guaireña | Deportivo Capiatá | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | Deportivo Capiatá | General Caballero | Cho mượn |
| 23/7/2022 | General Caballero | Deportivo Capiatá | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2022 | Deportivo Capiatá | Club Atlético Unión de Santa Fe | 600 nghìn EUR |
| 1/7/2023 | Club Atlético Unión de Santa Fe | General Caballero | Cho mượn |
| 31/12/2023 | General Caballero | Club Atlético Unión de Santa Fe | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2024 | Club Atlético Unión de Santa Fe | Palestino | Không công bố |
| 31/12/2025 | Palestino | Club Atlético Unión de Santa Fe | Không công bố |
| 14/1/2026 | Club Atlético Unión de Santa Fe | Sarmiento | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Sarmiento | Club Atlético Unión de Santa Fe | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Junior Marabel, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Junior Marabel trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Sarmiento ở chặng gần nhất. Anh đến Sarmiento ngày 14/01/2026 từ Club Atlético Unión de Santa Fe theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Argentina ghi nhận anh có 26 lần ra sân, ghi 13 bàn. Tại Sarmiento, anh mang áo số 27 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2017, khi anh gia nhập Deportivo Capiatá, năm anh bước sang tuổi 19. Cerro Porteño đón anh ngày 01/02/2018 từ Deportivo Capiatá theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Club Atlético Unión de Santa Fe ngày 24/07/2022 từ Deportivo Capiatá với phí 600 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn qua 36 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2022 tại VĐQG Argentina cùng Club Atlético Unión de Santa Fe, năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 23 bàn cùng 5 kiến tạo. Anh có 98 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2026 tại VĐQG Argentina trong màu áo Sarmiento, khi anh có 13 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28.
Junior Marabel đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Junior Marabel gia nhập Sarmiento ngày 14/01/2026. Trong đội, anh nhận áo số 27.
- Câu lạc bộ
- Sarmiento
- Giải đấu
- VĐQG Argentina
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 14/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Junior Marabel là ai?
Junior Marabel mang áo số 27 của Sarmiento và chơi ở vị trí tiền đạo. Số đo ghi nhận: cao 186 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 26/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Sarmiento
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Junior Marabel mùa 2026
Ở mùa 2026 tại VĐQG Argentina, Junior Marabel ra sân 26 trận, ghi 13 bàn và 4 kiến tạo. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 26 Trận
- 2009 Phút
- 13 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 6,31 xG
- 0,31 xA
- 51 Sút
- 18 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Phong độ Junior Marabel các trận vừa qua
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Junior Marabel 3 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 84 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Racing Club | 3–1 | 90 | 1/0 | 6,8 |
| 13-09 | Club Atlético Belgrano | 1–1 | 80 | 1/0 | 6,1 |
| 04-09 | Estudiantes de Río Cuarto | 0–2 | 90 | 1/0 | 6,8 |
| 28-08 | Club Atlético Unión de Santa Fe | 4–1 | 81 | 0/0 | 5,9 |
| 23-08 | Estudiantes de La Plata | 2–0 | 81 | 0/1 | 6,8 |
Thống kê sự nghiệp Junior Marabel
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Junior Marabel có tên trong danh sách thi đấu 98 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 23 bàn qua 98 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Palestino | — | Copa Libertadores | 9 | 432 | 2 | 0 | 6,81 |
| Club Atlético Unión de Santa Fe | 2022 | VĐQG Argentina | 14 | 893 | 2 | 0 | 6,67 |
| Club Atlético Unión de Santa Fe | 2023 | VĐQG Argentina | 22 | 614 | 0 | 0 | 6,47 |
| Sarmiento | 2026 | VĐQG Argentina | 26 | 2009 | 13 | 4 | 6,72 |
| 12 de Octubre de Itauguá | — | Copa Sudamericana | 8 | 280 | 0 | 0 | 6,56 |
| General Caballero | — | Copa Sudamericana | 5 | 278 | 1 | 1 | 7,02 |
| Palestino | — | Copa Sudamericana | 4 | 240 | 1 | 0 | 6,87 |
| Palestino | — | Copa Sudamericana | 9 | 712 | 4 | 0 | 7,29 |
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 1 | 6 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Junior Marabel
- Junior Marabel có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Argentina ghi nhận Junior Marabel có 13 bàn qua 26 trận và có 4 kiến tạo.
- Junior Marabel hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Junior Marabel hiện khoác áo Sarmiento, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Junior Marabel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Junior Marabel 28 tuổi (sinh ngày 26/03/1998), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Argentina · Lịch thi đấu Sarmiento
Cập nhật lần cuối: 19:02 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.