Estudiantes de Río Cuarto vs Sarmiento
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Julián Mavilla Sarmiento
- 7,7 Thyago Ayala Sarmiento
- 7,6 Juan Manuel Insaurralde Sarmiento
Thông tin trận
Nhìn lại trận Estudiantes de Río Cuarto vs Sarmiento
Sarmiento dứt điểm 12 lần và kiểm soát trận đấu từ đầu tới cuối. Bảng điện tử dừng ở 0-2. Sân đấu là Antonio Candini.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Hai đội cộng lại tung ra 30 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Số thẻ vàng của trận là 2. Estudiantes de Río Cuarto kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Estudiantes de Río Cuarto vs Sarmiento qua từng pha lập công
Bàn thắng của Sarmiento do J. Marabel ghi. J. Marabel ghi bàn trên chấm phạt đền phút 71. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Estudiantes de Río Cuarto vs Sarmiento: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Chuỗi kết quả trước đó của Sarmiento là thua Club Atlético Unión de Santa Fe 1-4, thắng Estudiantes de La Plata 2-0 và thắng Huracán 2-0. Sarmiento thua Club Atlético Unión de Santa Fe 1-4 ở lần ra sân liền trước. Estudiantes de Río Cuarto hoà Huracán 1-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina sau trận
Ba điểm này giữ Sarmiento ở vị trí thứ 8 với 35 điểm. Hiệu số hiện tại nghiêng về Sarmiento. Bảng đấu gồm 15 đội.
Estudiantes de Río Cuarto vs Sarmiento qua các lần chạm trán
Cán cân đối đầu nghiêng về Sarmiento với 2 trận thắng. Estudiantes de Río Cuarto ghi 0 bàn qua các lần gặp, Sarmiento ghi 3.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Quả phạt đền ở phút 71 thay đổi thế trận của Sarmiento.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 34%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.70 | 2.85 | 2.75 |
| Đồng thuận | 2.70 | 2.85 | 2.75 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.13 | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.13 | 6.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.61 | 2.20 |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.20 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.88 | 1.40 |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.40 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 6.50 | 1.11 |
| Đồng thuận | 6.50 | 1.11 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.35 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.30 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.30 (kèo giảm) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.40 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.37 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.35 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.37 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.35 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.30 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.51 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.60 (kèo giảm) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 8.80 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.70 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.50 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo giảm) | 1.11 |
| Nhà cái 8 | 7.40 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 7.50 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 7.50 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.50 | 1.05 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.95 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 7.00 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 7.00 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.97 | 1.06 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.40 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.00 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 6.40 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 6.40 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.50 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.40 | 1.07 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.05 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.05 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.00 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.05 | 1.19 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.10 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.20 | 1.33 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.71 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.61 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.60 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.66 | 1.44 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.21 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.20 (kèo tăng) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.10 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.65 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.71 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.77 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.71 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.71 | 2.00 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 | 2.40 |
| Nhà cái 3 | 1.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.49 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.49 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.52 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.40 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo tăng) | 2.86 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.33 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.34 | 2.94 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.15 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.15 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.40 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.12 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.14 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 4.88 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.09 (kèo tăng) | 5.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.09 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.12 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.70 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 6.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.04 (kèo tăng) | 6.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.06 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.04 | 6.95 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.40 | 1.40 | 1.40 |
| Đồng thuận | 1.40 | 1.40 | 1.40 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.10 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.10 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.10 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.65 |
Kèo phạt góc
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.00 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
45 R. Lozano -
10 T. González -
32 M. Bajamich -
40 F. L. Celso -
11 M. Garnerone -
43 A. Lastra -
18 J. Rivero -
3 L. Baños -
29 A. Quiroga -
28 F. Cobos -
99 J. Chala -
13 F. Romero
-
11 G. González -
33 G. Díaz -
29 T. Santamaría -
6 G. Arturia -
23 E. Giménez -
1 I. Arboleda -
77 N. Pasquini -
10 J. Rentería -
5 M. Garcia -
17 A. Nadruz -
7 P. Magnin -
9 Churin
Chơi hay nhất
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
3 lần cứu thua
1 đường chuyền tạo cơ hội
Estudiantes de Río Cuarto
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lucas Bruera TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 0 | 3 |
| 31 Matias Valenti HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 40/52 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Juan Antonini HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 55/62 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Gonzalo Maffini C HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 43/51 | 2 | 3 | 0 |
| 45 Raúl Lozano HV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/26 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Alejandro Cabrera TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 67/78 | 0 | 5 | 0 |
| 17 Gabriel Alanís TV | 82' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 20/30 | 3 | 1 | 0 |
| 23 Fernando Rodríguez TV | 82' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Siro Rosane TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 24/30 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Gonzalo Gonzalez TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Tomas Gonzalez TV DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 0 | 2 | 0 |
| 40 Francesco Lo Celso TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Ibrahim Hesar TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 17/28 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Mauro Valiente TĐ | 67' | 6,3 | 0 | 0 | 1/4 | 6/12 | 1 | 0 | 0 |
| 32 Mateo Bajamich TĐ DB | 23' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/14 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Martín Garnerone TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
Sarmiento
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Thyago Ayala TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/34 | 0 | 0 | 3 |
| 2 Juan Manuel Insaurralde C HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/30 | 1 | 0 | 0 |
| 44 Renzo Orihuela HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 9/17 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Lucas Suárez HV | 49' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Ulises Giménez HV | 42' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 2 | 0 |
| 33 Gabriel Díaz HV DB | 41' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Thiago Santamaría HV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Gastón Arturia HV DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Cristian Zabala TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 25/29 | 0 | 3 | 0 |
| 16 Mauricio Martínez TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 21/27 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Julián Mavilla TV | 82' | 8,3 | 0 | 0 | 1/1 | 24/29 | 1 | 3 | 0 |
| 8 Santiago Salle TV | 82' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/20 | 3 | 0 | 0 |
| 23 Elián Giménez TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Junior Marabel TĐ | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 1/2 | 15/23 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Jonathan Herrera TĐ | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 1/4 | 10/16 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Gastón González TĐ DB | 48' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/13 | 1 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (2 trận)
- 05/09/2026 Estudiantes de Río Cuarto 0-2 Sarmiento
- 04/03/2026 Sarmiento 1-0 Estudiantes de Río Cuarto